(Top Banner Ad)
self-directed investing
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Kinh tế, Tài chính

self-directed investing

UK: /ˌself.daɪˈrektɪd ɪnˈvestɪŋ/ • US: /ˌself.dəˈrektɪd ɪnˈvestɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đầu tư tự định hướng tự đầu tư đầu tư cá nhân tự quản lý đầu tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of investing in which the investor makes their own investment decisions, typically through an online brokerage account, rather than relying on a financial advisor.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp đầu tư mà trong đó nhà đầu tư tự đưa ra các quyết định đầu tư của mình, thường là thông qua tài khoản môi giới trực tuyến, thay vì dựa vào cố vấn tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Self-directed investing can be a rewarding way to build wealth, but it also comes with significant risks."

    "Đầu tư tự định hướng có thể là một cách hiệu quả để tạo dựng sự giàu có, nhưng nó cũng đi kèm với những rủi ro đáng kể."

  • "More and more people are turning to self-directed investing to take control of their financial futures."

    "Ngày càng có nhiều người chuyển sang đầu tư tự định hướng để kiểm soát tương lai tài chính của họ."

  • "Before engaging in self-directed investing, it's important to educate yourself about different investment strategies and risks."

    "Trước khi tham gia vào đầu tư tự định hướng, điều quan trọng là phải tự trang bị kiến thức về các chiến lược và rủi ro đầu tư khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-direction Sự tự định hướng, sự tự chủ
Noun investor Nhà đầu tư
Noun investment Khoản đầu tư, sự đầu tư
Verb invest Đầu tư

Synonyms

DIY investing (Đầu tư tự làm)

Antonyms

managed investing (Đầu tư được quản lý)advised investing (Đầu tư có tư vấn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Latin
dirigere
Latin
investire
English (Modern Compound)
self-directed investing

Nguồn gốc của 'Self-directed investing'

Cụm từ 'self-directed investing' là sự kết hợp của ba từ chính: 'self' (tự mình), 'directed' (được điều hướng/chỉ đạo) và 'investing' (đầu tư). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa cá nhân, tự thân. 'Directed' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dirigere' (chỉ dẫn, điều khiển). 'Investing' đến từ tiếng Latin 'investire' (mặc đồ, trang bị), sau này phát triển nghĩa tài chính là 'đặt tiền vào một cái gì đó với hy vọng thu lợi'. 'Self-directed' ghép lại thành 'tự định hướng' hoặc 'tự chủ'. Khi kết hợp với 'investing', nó mô tả hoạt động đầu tư mà một cá nhân tự nghiên cứu, ra quyết định và thực hiện các giao dịch mà không cần sự can thiệp của người tư vấn tài chính, phản ánh xu hướng độc lập trong quản lý tài chính cá nhân ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính tự chủ và trách nhiệm của nhà đầu tư trong việc quản lý danh mục đầu tư của họ. Khác với việc ủy thác đầu tư cho các chuyên gia, self-directed investing đòi hỏi kiến thức, kỹ năng và thời gian để nghiên cứu và đưa ra quyết định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-directed investing
  • successful successful self-directed investing
    (hoạt động đầu tư tự định hướng thành công)
  • smart smart self-directed investing
    (đầu tư tự định hướng thông minh)
  • active active self-directed investing
    (đầu tư tự định hướng chủ động)
Verb + self-directed investing
  • engage in engage in self-directed investing
    (tham gia vào hoạt động đầu tư tự định hướng)
  • pursue pursue self-directed investing
    (theo đuổi hoạt động đầu tư tự định hướng)
  • manage manage self-directed investing
    (quản lý hoạt động đầu tư tự định hướng)
Noun + self-directed investing
  • benefits of benefits of self-directed investing
    (những lợi ích của đầu tư tự định hướng)
  • guide to guide to self-directed investing
    (hướng dẫn đầu tư tự định hướng)
  • platform for platform for self-directed investing
    (nền tảng dành cho đầu tư tự định hướng)

Idioms

  • Take the reins of self-directed investing

    Tự mình nắm quyền kiểm soát hoạt động đầu tư tự định hướng (ám chỉ tự quản lý và ra quyết định)

    "Many people decide to take the reins of self-directed investing to have more control over their financial future."

    (Nhiều người quyết định tự mình nắm quyền kiểm soát hoạt động đầu tư tự định hướng để có nhiều quyền kiểm soát hơn đối với tương lai tài chính của họ.)

  • Dive into self-directed investing

    Bắt đầu tìm hiểu và tham gia sâu vào hoạt động đầu tư tự định hướng (một cách hào hứng hoặc nghiêm túc)

    "Before you dive into self-directed investing, it's crucial to educate yourself on market basics."

    (Trước khi bạn bắt đầu tìm hiểu sâu vào hoạt động đầu tư tự định hướng, điều quan trọng là phải tự trang bị kiến thức cơ bản về thị trường.)

  • The world of self-directed investing

    Thế giới/lĩnh vực đầu tư tự định hướng (ám chỉ một phạm vi rộng lớn với nhiều khía cạnh)

    "Welcome to the exciting world of self-directed investing, where knowledge is power."

    (Chào mừng đến với thế giới đầy thú vị của đầu tư tự định hướng, nơi kiến thức là sức mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-directed investing

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một phương pháp đầu tư mà trong đó nhà đầu tư tự đưa ra các quyết định đầu tư của mình, thường là thông qua tài khoản môi giới trực tuyến, thay vì dựa vào cố vấn tài chính.

"Self-directed investing can be a rewarding way to build wealth, but it also comes with significant risks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-directed investing".

Sự trỗi dậy của nhà đầu tư cá nhân

Trong nhiều thập kỷ, đầu tư chủ yếu là lĩnh vực của các tổ chức lớn hoặc cá nhân giàu có có cố vấn tài chính. Tuy nhiên, sự phát triển của internet, công nghệ và các nền tảng môi giới trực tuyến giá rẻ đã 'dân chủ hóa' việc đầu tư. Giờ đây, hàng triệu người bình thường có thể tự mình nghiên cứu, quản lý và thực hiện các giao dịch mua bán cổ phiếu, trái phiếu, quỹ ETF, v.v., mà không cần qua trung gian, thúc đẩy khái niệm 'đầu tư tự định hướng'. Điều này mang lại sự tự chủ nhưng cũng đòi hỏi trách nhiệm cao hơn từ phía nhà đầu tư.

Tầm quan trọng của kiến thức và trách nhiệm tài chính

Với việc tự mình quyết định đầu tư, cá nhân cần có kiến thức vững chắc về thị trường, các loại tài sản và chiến lược rủi ro. Điều này thúc đẩy một nền văn hóa đề cao sự tự chủ, giáo dục tài chính và trách nhiệm cá nhân đối với tương lai tài chính của mình. Nó cũng đi kèm với rủi ro cao hơn, đòi hỏi nhà đầu tư phải liên tục học hỏi và cập nhật thông tin để đưa ra các quyết định sáng suốt.