self-directed investing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of investing in which the investor makes their own investment decisions, typically through an online brokerage account, rather than relying on a financial advisor.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp đầu tư mà trong đó nhà đầu tư tự đưa ra các quyết định đầu tư của mình, thường là thông qua tài khoản môi giới trực tuyến, thay vì dựa vào cố vấn tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Self-directed investing can be a rewarding way to build wealth, but it also comes with significant risks."
"Đầu tư tự định hướng có thể là một cách hiệu quả để tạo dựng sự giàu có, nhưng nó cũng đi kèm với những rủi ro đáng kể."
-
"More and more people are turning to self-directed investing to take control of their financial futures."
"Ngày càng có nhiều người chuyển sang đầu tư tự định hướng để kiểm soát tương lai tài chính của họ."
-
"Before engaging in self-directed investing, it's important to educate yourself about different investment strategies and risks."
"Trước khi tham gia vào đầu tư tự định hướng, điều quan trọng là phải tự trang bị kiến thức về các chiến lược và rủi ro đầu tư khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self-direction | Sự tự định hướng, sự tự chủ |
| Noun | investor | Nhà đầu tư |
| Noun | investment | Khoản đầu tư, sự đầu tư |
| Verb | invest | Đầu tư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính tự chủ và trách nhiệm của nhà đầu tư trong việc quản lý danh mục đầu tư của họ. Khác với việc ủy thác đầu tư cho các chuyên gia, self-directed investing đòi hỏi kiến thức, kỹ năng và thời gian để nghiên cứu và đưa ra quyết định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful self-directed investing (hoạt động đầu tư tự định hướng thành công)
-
smart smart self-directed investing (đầu tư tự định hướng thông minh)
-
active active self-directed investing (đầu tư tự định hướng chủ động)
-
engage in engage in self-directed investing (tham gia vào hoạt động đầu tư tự định hướng)
-
pursue pursue self-directed investing (theo đuổi hoạt động đầu tư tự định hướng)
-
manage manage self-directed investing (quản lý hoạt động đầu tư tự định hướng)
-
benefits of benefits of self-directed investing (những lợi ích của đầu tư tự định hướng)
-
guide to guide to self-directed investing (hướng dẫn đầu tư tự định hướng)
-
platform for platform for self-directed investing (nền tảng dành cho đầu tư tự định hướng)
Idioms
-
Take the reins of self-directed investing
Tự mình nắm quyền kiểm soát hoạt động đầu tư tự định hướng (ám chỉ tự quản lý và ra quyết định)
"Many people decide to take the reins of self-directed investing to have more control over their financial future."
(Nhiều người quyết định tự mình nắm quyền kiểm soát hoạt động đầu tư tự định hướng để có nhiều quyền kiểm soát hơn đối với tương lai tài chính của họ.)
-
Dive into self-directed investing
Bắt đầu tìm hiểu và tham gia sâu vào hoạt động đầu tư tự định hướng (một cách hào hứng hoặc nghiêm túc)
"Before you dive into self-directed investing, it's crucial to educate yourself on market basics."
(Trước khi bạn bắt đầu tìm hiểu sâu vào hoạt động đầu tư tự định hướng, điều quan trọng là phải tự trang bị kiến thức cơ bản về thị trường.)
-
The world of self-directed investing
Thế giới/lĩnh vực đầu tư tự định hướng (ám chỉ một phạm vi rộng lớn với nhiều khía cạnh)
"Welcome to the exciting world of self-directed investing, where knowledge is power."
(Chào mừng đến với thế giới đầy thú vị của đầu tư tự định hướng, nơi kiến thức là sức mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-directed investing
Danh từ (cụm danh từ)Một phương pháp đầu tư mà trong đó nhà đầu tư tự đưa ra các quyết định đầu tư của mình, thường là thông qua tài khoản môi giới trực tuyến, thay vì dựa vào cố vấn tài chính.
"Self-directed investing can be a rewarding way to build wealth, but it also comes with significant risks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-directed investing".
