(Top Banner Ad)
self-education
B2
noun B2 Giáo dục

self-education

UK: /ˌself edʒuˈkeɪʃən/ • US: /ˌself edʒuˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tự học tự đào tạo tự bồi dưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of educating oneself independently, typically by reading or other non-institutional methods.

Vietnamese Meaning

Quá trình tự học, tự giáo dục một cách độc lập, thường thông qua việc đọc hoặc các phương pháp phi chính quy khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He embarked on a journey of self-education to become a programmer."

    "Anh ấy bắt đầu hành trình tự học để trở thành một lập trình viên."

  • "Self-education can be a very effective way to learn new skills."

    "Tự học có thể là một cách rất hiệu quả để học các kỹ năng mới."

  • "The internet has made self-education more accessible than ever before."

    "Internet đã làm cho việc tự học trở nên dễ tiếp cận hơn bao giờ hết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-education sự tự học, sự tự giáo dục
Verb self-educate tự học, tự giáo dục bản thân
Adjective/Past Participle self-educated tự học, được tự giáo dục
Noun self-educator người tự học, người tự giáo dục

Synonyms

self-teaching (tự giảng dạy)autodidacticism (tính tự học)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*selbʰ-
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
ēducātiō
English
self + education
English
self-education

Nguồn gốc của 'self-education'

'Self-education' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'self' (tự mình) và 'education' (giáo dục). Từ 'self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German cổ, mang ý nghĩa cá nhân, độc lập. Trong khi đó, 'education' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ēducātiō', nghĩa là 'dẫn dắt ra ngoài' hoặc 'nuôi dưỡng, giáo dục'. Khi kết hợp lại, 'self-education' diễn tả hành động tự mình chủ động tìm tòi, học hỏi và phát triển kiến thức, kỹ năng mà không cần thông qua một hệ thống giáo dục chính quy.

Usage Note

Self-education nhấn mạnh vào việc chủ động học hỏi và phát triển kiến thức, kỹ năng mà không cần sự hướng dẫn trực tiếp từ giáo viên hay tham gia các khóa học chính thức. Nó bao gồm nhiều hình thức như đọc sách, nghiên cứu trực tuyến, tham gia các khóa học trực tuyến không chính thức, thực hành các kỹ năng, và tự suy ngẫm. Khác với 'formal education' (giáo dục chính quy) và 'informal learning' (học tập không chính thức), self-education tập trung vào ý thức và chủ động của người học.

Prepositions

in through

'in self-education' thường được sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc chuyên tâm vào quá trình tự học. 'through self-education' được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức mà qua đó việc tự học được thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-education
  • lifelong lifelong self-education
    (tự học suốt đời)
  • continuous continuous self-education
    (tự học liên tục)
  • informal informal self-education
    (tự học không chính quy)
  • successful successful self-education
    (việc tự học thành công)
Verb + self-education
  • pursue pursue self-education
    (theo đuổi việc tự học)
  • undertake undertake self-education
    (thực hiện việc tự học)
  • engage in engage in self-education
    (tham gia vào việc tự học)
  • promote promote self-education
    (thúc đẩy việc tự học)
Noun + of + self-education
  • benefits of benefits of self-education
    (lợi ích của việc tự học)
  • importance of importance of self-education
    (tầm quan trọng của việc tự học)
  • process of process of self-education
    (quá trình tự học)
  • journey of journey of self-education
    (hành trình tự học)

Idioms

  • embark on a path of self-education

    bắt đầu một con đường tự học, dấn thân vào hành trình tự giáo dục

    "Many successful entrepreneurs embark on a path of self-education to gain new skills and knowledge."

    (Nhiều doanh nhân thành công bắt đầu con đường tự học để đạt được các kỹ năng và kiến thức mới.)

  • a commitment to self-education

    một sự cam kết với việc tự học, một lời hứa dành cho việc tự giáo dục

    "His lifelong commitment to self-education helped him achieve great things in various fields."

    (Sự cam kết tự học suốt đời đã giúp ông ấy đạt được những thành tựu vĩ đại trong nhiều lĩnh vực khác nhau.)

  • reap the rewards of self-education

    gặt hái thành quả từ việc tự học, nhận được lợi ích từ sự tự giáo dục

    "With discipline and persistence, anyone can truly reap the rewards of self-education."

    (Với kỷ luật và sự kiên trì, bất kỳ ai cũng có thể thực sự gặt hái thành quả từ việc tự học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-education

noun
Lật mặt

Quá trình tự học, tự giáo dục một cách độc lập, thường thông qua việc đọc hoặc các phương pháp phi chính quy khác.

"He embarked on a journey of self-education to become a programmer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-education".

Những nhà tự học vĩ đại trong lịch sử phương Tây

Trong lịch sử phương Tây, nhiều nhân vật kiệt xuất đã trở thành những người tự học (autodidacts) và để lại di sản to lớn. Ví dụ như Leonardo da Vinci, một họa sĩ, nhà khoa học và nhà phát minh, người đã tự mình nghiên cứu và khám phá vô số lĩnh vực. Hay Benjamin Franklin, một trong những người sáng lập Hợp chủng quốc Hoa Kỳ, cũng là một nhà tự học nổi tiếng, đã tự trau dồi kiến thức về khoa học, văn học và chính trị. Những câu chuyện này làm nổi bật giá trị của việc tự giáo dục và khuyến khích tinh thần độc lập trong học tập.

Sự bùng nổ của việc tự học trong thời đại số

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, khái niệm tự giáo dục đã trở nên phổ biến và dễ tiếp cận hơn bao giờ hết. Với sự phát triển của Internet, các khóa học trực tuyến miễn phí (MOOCs) từ các trường đại học hàng đầu thế giới, và vô số tài nguyên học tập trực tuyến, mọi người có thể tự học bất kỳ kỹ năng hay kiến thức nào mình muốn từ bất cứ đâu. Điều này phản ánh xu hướng học tập suốt đời (lifelong learning) và khả năng cá nhân hóa con đường phát triển bản thân, thúc đẩy sự tự chủ trong việc tích lũy tri thức.