self-education
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of educating oneself independently, typically by reading or other non-institutional methods.
Vietnamese Meaning
Quá trình tự học, tự giáo dục một cách độc lập, thường thông qua việc đọc hoặc các phương pháp phi chính quy khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He embarked on a journey of self-education to become a programmer."
"Anh ấy bắt đầu hành trình tự học để trở thành một lập trình viên."
-
"Self-education can be a very effective way to learn new skills."
"Tự học có thể là một cách rất hiệu quả để học các kỹ năng mới."
-
"The internet has made self-education more accessible than ever before."
"Internet đã làm cho việc tự học trở nên dễ tiếp cận hơn bao giờ hết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self-education | sự tự học, sự tự giáo dục |
| Verb | self-educate | tự học, tự giáo dục bản thân |
| Adjective/Past Participle | self-educated | tự học, được tự giáo dục |
| Noun | self-educator | người tự học, người tự giáo dục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Self-education nhấn mạnh vào việc chủ động học hỏi và phát triển kiến thức, kỹ năng mà không cần sự hướng dẫn trực tiếp từ giáo viên hay tham gia các khóa học chính thức. Nó bao gồm nhiều hình thức như đọc sách, nghiên cứu trực tuyến, tham gia các khóa học trực tuyến không chính thức, thực hành các kỹ năng, và tự suy ngẫm. Khác với 'formal education' (giáo dục chính quy) và 'informal learning' (học tập không chính thức), self-education tập trung vào ý thức và chủ động của người học.
Prepositions
'in self-education' thường được sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc chuyên tâm vào quá trình tự học. 'through self-education' được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức mà qua đó việc tự học được thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lifelong lifelong self-education (tự học suốt đời)
-
continuous continuous self-education (tự học liên tục)
-
informal informal self-education (tự học không chính quy)
-
successful successful self-education (việc tự học thành công)
-
pursue pursue self-education (theo đuổi việc tự học)
-
undertake undertake self-education (thực hiện việc tự học)
-
engage in engage in self-education (tham gia vào việc tự học)
-
promote promote self-education (thúc đẩy việc tự học)
-
benefits of benefits of self-education (lợi ích của việc tự học)
-
importance of importance of self-education (tầm quan trọng của việc tự học)
-
process of process of self-education (quá trình tự học)
-
journey of journey of self-education (hành trình tự học)
Idioms
-
embark on a path of self-education
bắt đầu một con đường tự học, dấn thân vào hành trình tự giáo dục
"Many successful entrepreneurs embark on a path of self-education to gain new skills and knowledge."
(Nhiều doanh nhân thành công bắt đầu con đường tự học để đạt được các kỹ năng và kiến thức mới.)
-
a commitment to self-education
một sự cam kết với việc tự học, một lời hứa dành cho việc tự giáo dục
"His lifelong commitment to self-education helped him achieve great things in various fields."
(Sự cam kết tự học suốt đời đã giúp ông ấy đạt được những thành tựu vĩ đại trong nhiều lĩnh vực khác nhau.)
-
reap the rewards of self-education
gặt hái thành quả từ việc tự học, nhận được lợi ích từ sự tự giáo dục
"With discipline and persistence, anyone can truly reap the rewards of self-education."
(Với kỷ luật và sự kiên trì, bất kỳ ai cũng có thể thực sự gặt hái thành quả từ việc tự học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-education
nounQuá trình tự học, tự giáo dục một cách độc lập, thường thông qua việc đọc hoặc các phương pháp phi chính quy khác.
"He embarked on a journey of self-education to become a programmer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-education".
