(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ formal education
B2

formal education

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục chính quy giáo dục bài bản nền giáo dục chính thống
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Formal education'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nền giáo dục được cung cấp và cấu trúc bởi những giáo viên được đào tạo tại trường học, cao đẳng hoặc đại học.

Definition (English Meaning)

Education that is provided and structured by trained teachers in a school, college, or university.

Ví dụ Thực tế với 'Formal education'

  • "She received a formal education at a private school."

    "Cô ấy được giáo dục chính quy tại một trường tư thục."

  • "Formal education is crucial for career advancement."

    "Giáo dục chính quy rất quan trọng cho sự thăng tiến trong sự nghiệp."

  • "Access to formal education remains a challenge in many developing countries."

    "Tiếp cận giáo dục chính quy vẫn là một thách thức ở nhiều nước đang phát triển."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Formal education'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: formal education
  • Adjective: formal
  • Adverb: formally
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

schooling(sự giáo dục ở trường)
instruction(sự hướng dẫn, giảng dạy)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giáo dục

Ghi chú Cách dùng 'Formal education'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này nhấn mạnh đến quá trình học tập có hệ thống, được tổ chức và công nhận bằng các bằng cấp, chứng chỉ. Khác với 'informal learning' (học không chính thức) diễn ra một cách tự nhiên trong cuộc sống hàng ngày.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

Ví dụ: 'He received formal education in mathematics.' (Anh ấy được đào tạo bài bản về toán học.) hoặc 'The importance of formal education of children' (Tầm quan trọng của giáo dục chính quy đối với trẻ em).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Formal education'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)