(Top Banner Ad)
formal education
B2
Danh từ B2 Giáo dục

formal education

UK: /ˈfɔːməl ˌedʒuˈkeɪʃən/ • US: /ˈfɔːrməl ˌedʒuˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục chính quy giáo dục bài bản nền giáo dục chính thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Education that is provided and structured by trained teachers in a school, college, or university.

Vietnamese Meaning

Nền giáo dục được cung cấp và cấu trúc bởi những giáo viên được đào tạo tại trường học, cao đẳng hoặc đại học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received a formal education at a private school."

    "Cô ấy được giáo dục chính quy tại một trường tư thục."

  • "Formal education is crucial for career advancement."

    "Giáo dục chính quy rất quan trọng cho sự thăng tiến trong sự nghiệp."

  • "Access to formal education remains a challenge in many developing countries."

    "Tiếp cận giáo dục chính quy vẫn là một thách thức ở nhiều nước đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun formality Sự trang trọng, nghi thức
Adverb formally Một cách trang trọng, chính thức
Adjective informal Không trang trọng, thân mật
Verb educate Giáo dục, dạy dỗ
Adjective educational Thuộc về giáo dục
Noun educator Nhà giáo dục, giáo viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Latin
formalis
Old French
formal
Middle English
formal
Latin
educare
Latin
educatio
Old French
educacion
Middle English
educacion
English
formal education

Nguồn gốc của "formal education"

Từ 'formal' (chính quy) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'forma' nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'cấu trúc'. Từ 'education' (giáo dục) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'educare', có nghĩa là 'dẫn dắt ra ngoài' hoặc 'nuôi dưỡng'. Khi ghép lại, 'formal education' miêu tả một hệ thống học tập có cấu trúc, được tổ chức bài bản, nơi kiến thức được 'dẫn dắt' theo một 'hình thức' cụ thể và có quy củ.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh đến quá trình học tập có hệ thống, được tổ chức và công nhận bằng các bằng cấp, chứng chỉ. Khác với 'informal learning' (học không chính thức) diễn ra một cách tự nhiên trong cuộc sống hàng ngày.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'He received formal education in mathematics.' (Anh ấy được đào tạo bài bản về toán học.) hoặc 'The importance of formal education of children' (Tầm quan trọng của giáo dục chính quy đối với trẻ em).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formal education
  • rigorous rigorous formal education
    (giáo dục chính quy nghiêm ngặt)
  • comprehensive comprehensive formal education
    (giáo dục chính quy toàn diện)
  • traditional traditional formal education
    (giáo dục chính quy truyền thống)
  • vocational vocational formal education
    (giáo dục chính quy hướng nghiệp)
  • higher higher formal education
    (giáo dục chính quy bậc cao (đại học trở lên))
Verb + formal education
  • receive receive formal education
    (nhận được giáo dục chính quy)
  • pursue pursue formal education
    (theo đuổi giáo dục chính quy)
  • complete complete formal education
    (hoàn thành giáo dục chính quy)
  • lack lack formal education
    (thiếu giáo dục chính quy)
  • provide provide formal education
    (cung cấp giáo dục chính quy)

Idioms

  • beyond formal education

    Ngoài giáo dục chính quy (học hỏi từ kinh nghiệm, tự học)

    "Learning a new language can happen effectively beyond formal education through immersion and practice."

    (Việc học một ngôn ngữ mới có thể diễn ra hiệu quả ngoài giáo dục chính quy thông qua việc đắm mình vào môi trường ngôn ngữ và luyện tập.)

  • a lack of formal education

    Sự thiếu hụt giáo dục chính quy

    "Despite a lack of formal education, he became a successful entrepreneur through sheer determination."

    (Mặc dù thiếu giáo dục chính quy, ông ấy đã trở thành một doanh nhân thành công nhờ sự quyết tâm cao độ.)

  • the importance of formal education

    Tầm quan trọng của giáo dục chính quy

    "Governments often emphasize the importance of formal education for national development and individual well-being."

    (Các chính phủ thường nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục chính quy đối với sự phát triển quốc gia và hạnh phúc cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formal education

Danh từ
Lật mặt

Nền giáo dục được cung cấp và cấu trúc bởi những giáo viên được đào tạo tại trường học, cao đẳng hoặc đại học.

"She received a formal education at a private school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal education".

Cấu trúc và Chứng chỉ

Ở nhiều nước phương Tây, giáo dục chính quy được đặc trưng bởi các cấp học có cấu trúc rõ ràng (tiểu học, trung học, đại học) và việc cấp bằng, chứng chỉ. Các văn bằng này thường là điều kiện tiên quyết cho nhiều nghề nghiệp và là thước đo đáng tin cậy về trình độ học vấn của một người, tượng trưng cho quá trình học tập bài bản.

Giáo dục là Quyền lợi

Khái niệm giáo dục chính quy như một quyền lợi cơ bản cho mọi công dân được nhấn mạnh ở nhiều xã hội phương Tây. Nó được coi là nền tảng cho sự phát triển cá nhân và xã hội, giúp cá nhân có cơ hội bình đẳng hơn trong cuộc sống, bất kể xuất thân hay hoàn cảnh.