(Top Banner Ad)
independent learning
B2
Danh từ B2 Giáo dục

independent learning

UK: /ˌɪndɪˈpendənt ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˌɪndɪˈpendənt ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tự học có hướng dẫn học tập tự chủ học tập độc lập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process where learners take control of and responsibility for their own learning.

Vietnamese Meaning

Một quá trình mà người học tự kiểm soát và chịu trách nhiệm cho việc học tập của chính mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Independent learning is crucial for lifelong success."

    "Học tập độc lập là yếu tố then chốt cho sự thành công lâu dài."

  • "The university encourages independent learning through online resources."

    "Trường đại học khuyến khích học tập độc lập thông qua các tài nguyên trực tuyến."

  • "Students develop crucial skills through independent learning projects."

    "Sinh viên phát triển các kỹ năng quan trọng thông qua các dự án học tập độc lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun independence Sự độc lập, tính tự chủ
Adjective independent Độc lập, tự chủ
Adverb independently Một cách độc lập, không phụ thuộc
Verb learn Học, tiếp thu kiến thức
Noun learner Người học, học viên

Synonyms

Antonyms

teacher-led learning (học tập do giáo viên hướng dẫn)dependent learning (học tập phụ thuộc)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pend- (to hang)
Latin
pendere (to hang)
Latin
dependere (to hang down, rely on)
Old French
dependent (relying)
English
dependent (from 14th century)
Latin
in- (prefix meaning 'not', 'without')
English
independent (from 17th century, formed from in- + dependent)
Proto-Germanic
*laisjaną (to know, to teach)
Old English
leornian (to learn, study)
Middle English
lernen
English
learn (modern verb)
English
learning (modern gerund/noun)

Hành trình của từ 'Independent'

Từ 'independent' là sự kết hợp của tiền tố 'in-' (trong tiếng Latin nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') với từ 'dependent'. 'Dependent' lại bắt nguồn từ động từ 'dependere' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'treo xuống' hoặc 'phụ thuộc vào'. Do đó, 'independent' có nghĩa là 'không phụ thuộc', thể hiện sự tự chủ và độc lập. Khái niệm này trở nên phổ biến trong tiếng Anh từ thế kỷ 17.

Nguồn gốc của 'Learning'

Từ 'learn' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic cổ đại (*laisjaną) với ý nghĩa rộng là 'biết' hoặc 'dạy'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'leornian', dùng để chỉ hành động tiếp thu kiến thức và kỹ năng. Trải qua các thời kỳ tiếng Anh, ý nghĩa cốt lõi của 'learning' vẫn được duy trì, nhấn mạnh quá trình thu nhận tri thức và sự hiểu biết.

Usage Note

Independent learning nhấn mạnh vào tính chủ động và tự giác của người học. Nó bao gồm việc tự đặt mục tiêu, lựa chọn phương pháp học tập, tìm kiếm tài liệu và tự đánh giá tiến độ. Khác với 'self-study' (tự học), 'independent learning' thường mang tính cấu trúc và có định hướng rõ ràng hơn, có thể có sự hướng dẫn từ xa của giáo viên.

Prepositions

in for through

'in': được sử dụng khi nói về việc tham gia vào các hoạt động học tập độc lập ('in independent learning'). 'for': được sử dụng để chỉ mục đích của việc học tập độc lập ('for independent learning'). 'through': được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức học tập độc lập ('through independent learning').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + independent learning
  • promote promote independent learning
    (thúc đẩy học tập độc lập)
  • foster foster independent learning
    (nuôi dưỡng/phát triển học tập độc lập)
  • encourage encourage independent learning
    (khuyến khích học tập độc lập)
  • facilitate facilitate independent learning
    (tạo điều kiện cho học tập độc lập)
  • develop develop independent learning skills
    (phát triển kỹ năng học tập độc lập)
Adjective + independent learning
  • effective effective independent learning
    (học tập độc lập hiệu quả)
  • successful successful independent learning
    (học tập độc lập thành công)
  • lifelong lifelong independent learning
    (học tập độc lập suốt đời)
Noun + independent learning
  • strategies for strategies for independent learning
    (các chiến lược học tập độc lập)
  • benefits of benefits of independent learning
    (lợi ích của học tập độc lập)
  • approaches to approaches to independent learning
    (các phương pháp tiếp cận học tập độc lập)

Idioms

  • take ownership of one's independent learning

    Tự chịu trách nhiệm, làm chủ quá trình học tập độc lập của mình

    "Students are encouraged to take ownership of their independent learning from an early age."

    (Học sinh được khuyến khích tự chịu trách nhiệm về quá trình học tập độc lập của mình ngay từ khi còn nhỏ.)

  • cultivate a habit of independent learning

    Nuôi dưỡng/hình thành thói quen học tập độc lập

    "To succeed in university, it's essential to cultivate a habit of independent learning."

    (Để thành công ở đại học, điều cần thiết là phải nuôi dưỡng thói quen học tập độc lập.)

  • embrace independent learning

    Đón nhận/chủ động áp dụng việc học tập độc lập

    "The new curriculum aims to help students embrace independent learning."

    (Chương trình giảng dạy mới nhằm giúp học sinh chủ động đón nhận việc học tập độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

independent learning

Danh từ
Lật mặt

Một quá trình mà người học tự kiểm soát và chịu trách nhiệm cho việc học tập của chính mình.

"Independent learning is crucial for lifelong success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent learning".

Tầm quan trọng của sự Tự chủ trong Giáo dục Phương Tây

Trong nhiều hệ thống giáo dục phương Tây, học tập độc lập (independent learning) không chỉ được xem là một phương pháp mà còn là một giá trị cốt lõi. Nó nhấn mạnh vào việc phát triển khả năng tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và tự định hướng ở người học, thay vì chỉ tiếp thu kiến thức một cách thụ động từ giáo viên. Điều này phản ánh niềm tin rằng học sinh cần trở thành những cá nhân tự lập và có trách nhiệm trong học tập và cuộc sống.

Công nghệ và Kỷ nguyên Học tập Độc lập

Sự phát triển vượt bậc của công nghệ và internet đã cách mạng hóa khái niệm học tập độc lập. Với sự xuất hiện của các khóa học trực tuyến mở rộng (MOOCs), tài nguyên giáo dục mở (OER) và vô số nền tảng học tập online, người học có thể dễ dàng tiếp cận kiến thức từ mọi nơi trên thế giới, theo tốc độ và sở thích của riêng mình. Điều này đã củng cố vai trò của học tập độc lập như một kỹ năng thiết yếu trong thế kỷ 21 và thúc đẩy ý tưởng học tập suốt đời (lifelong learning).