(Top Banner Ad)
undeniable truth
C1
Cụm danh từ C1 Chung

undeniable truth

UK: /ˌʌndɪˈnaɪəbəl truːθ/ • US: /ˌʌndɪˈnaɪəbəl truθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật hiển nhiên sự thật không thể chối cãi sự thật không thể phủ nhận lẽ phải không thể bác bỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fact or statement that is clearly true and cannot be disputed or denied.

Vietnamese Meaning

Một sự thật hoặc phát biểu rõ ràng là đúng và không thể tranh cãi hoặc phủ nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The undeniable truth is that climate change is happening."

    "Sự thật không thể chối cãi là biến đổi khí hậu đang diễn ra."

  • "It's an undeniable truth that hard work leads to success."

    "Một sự thật không thể chối cãi là sự chăm chỉ dẫn đến thành công."

  • "The undeniable truth about the situation is that we are running out of time."

    "Sự thật không thể chối cãi về tình hình là chúng ta đang hết thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective deniable có thể chối cãi, có thể phủ nhận
Verb deny chối, phủ nhận
Noun truth sự thật, chân lý
Adjective true đúng, thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'Undeniable'

Từ 'undeniable' bắt nguồn từ việc kết hợp tiền tố 'un-' (không) với từ 'deniable' (có thể chối cãi). Do đó, 'undeniable' mang ý nghĩa là 'không thể chối cãi' hoặc 'không thể phủ nhận'.

Nguồn gốc của 'Truth'

Từ 'truth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'trīewþ', có nghĩa là 'sự thật, sự trung thực, lòng tin'. Nó liên quan đến từ 'true' (đúng sự thật). Ý tưởng về sự thật đã là một phần quan trọng của ngôn ngữ và văn hóa từ rất lâu đời.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính xác thực tuyệt đối của một sự thật. Nó thường được sử dụng để chỉ ra một điều gì đó không thể chối cãi được, dù có thể không được chấp nhận rộng rãi. Khác với 'truth' đơn thuần, 'undeniable truth' mang tính khẳng định và quyết đoán hơn. So với 'obvious truth', cụm từ này nhấn mạnh tính không thể chối cãi thay vì tính hiển nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undeniable truth
  • plain plain undeniable truth
    (sự thật hiển nhiên không thể chối cãi)
  • simple simple undeniable truth
    (sự thật đơn giản không thể chối cãi)
  • stark stark undeniable truth
    (sự thật trần trụi không thể chối cãi)
Verb + undeniable truth
  • face face the undeniable truth
    (đối mặt với sự thật không thể chối cãi)
  • accept accept the undeniable truth
    (chấp nhận sự thật không thể chối cãi)
  • recognize recognize the undeniable truth
    (nhận ra sự thật không thể chối cãi)

Idioms

  • The truth will out.

    Sự thật rồi sẽ phơi bày.

    "He tried to hide his mistake, but the truth will out."

    (Anh ta cố gắng che giấu lỗi lầm, nhưng sự thật rồi sẽ phơi bày.)

  • Truth be told.

    Thật ra mà nói.

    "Truth be told, I wasn't really listening."

    (Thật ra mà nói, tôi đã không thực sự lắng nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undeniable truth

Cụm danh từ
Lật mặt

Một sự thật hoặc phát biểu rõ ràng là đúng và không thể tranh cãi hoặc phủ nhận.

"The undeniable truth is that climate change is happening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undeniable truth".

Giá trị của Sự Thật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thật và tính trung thực được coi là những giá trị đạo đức quan trọng. Nói sự thật được xem là dấu hiệu của sự đáng tin cậy và tôn trọng.

Sự thật và Công lý

Trong hệ thống pháp luật, việc tìm ra sự thật là yếu tố then chốt để đảm bảo công lý. Các phiên tòa và điều tra được tiến hành để khám phá sự thật về các sự kiện.