(Top Banner Ad)
autonomous region
C1
noun C1 Chính trị học, Địa lý học, Luật pháp

autonomous region

UK: /ɔːˈtɒnəməs ˈriːdʒən/ • US: /ɔːˈtɑːnəməs ˈriːdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

khu tự trị vùng tự trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of a country that has a degree of autonomy, or has freedom from an external authority.

Vietnamese Meaning

Một khu vực của một quốc gia có một mức độ tự trị, hoặc có quyền tự do khỏi một chính quyền bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Xinjiang Uyghur Autonomous Region has a unique cultural heritage."

    "Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương có một di sản văn hóa độc đáo."

  • "Many countries have established autonomous regions to address the needs of diverse ethnic groups."

    "Nhiều quốc gia đã thành lập các khu vực tự trị để đáp ứng nhu cầu của các nhóm dân tộc đa dạng."

  • "The level of autonomy granted to the region is often a subject of political debate."

    "Mức độ tự chủ được trao cho khu vực này thường là một chủ đề tranh luận chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun autonomy Sự tự trị, quyền tự chủ
Adjective autonomous Tự trị, tự chủ
Adverb autonomously Một cách tự trị, độc lập
Adjective regional Thuộc về khu vực, vùng
Noun regionalism Chủ nghĩa địa phương, đặc tính vùng miền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Địa lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
autos (self) + nomos (law)
Latin
regio (district, region)
English (17th C.)
autonomous
English (Modern Political)
autonomous region

Gốc Hy Lạp của Tự Chủ

Từ 'autonomous' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp giữa 'autos' (tự thân) và 'nomos' (luật lệ hoặc quy tắc). Do đó, ý nghĩa gốc của 'autonomous region' là một khu vực có khả năng tự đặt ra luật lệ và tự quản lý, thể hiện quyền tự chủ đáng kể so với chính quyền trung ương.

Khu Vực được Chỉ Định

Phần 'region' (khu vực) có nguồn gốc từ từ Latin 'regio'. Khi kết hợp lại, 'autonomous region' không chỉ là một khu vực địa lý mà còn là một đơn vị hành chính được chính quyền quốc gia chính thức chỉ định và trao quyền tự trị riêng biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và địa lý để mô tả một khu vực được trao quyền tự quản lý nhất định, có thể bao gồm quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp riêng biệt trong một số lĩnh vực nhất định. Mức độ tự chủ có thể khác nhau tùy thuộc vào quy định pháp lý và thỏa thuận chính trị giữa chính phủ trung ương và khu vực tự trị. Nó khác với 'independent country' (quốc gia độc lập) ở chỗ khu vực tự trị vẫn thuộc chủ quyền của quốc gia lớn hơn. Cần phân biệt với 'dependency' (vùng phụ thuộc) là vùng lãnh thổ chịu sự kiểm soát của quốc gia khác, không có quyền tự trị đáng kể.

Prepositions

in within

'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí địa lý ('The autonomous region in Northern Italy'). 'within' nhấn mạnh việc khu vực đó nằm trong khuôn khổ pháp lý hoặc chính trị của quốc gia lớn hơn ('The autonomous region operates within the constitutional framework of the country').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + autonomous region (Miêu tả)
  • large large autonomous region
    (khu vực tự trị rộng lớn)
  • ethnic ethnic autonomous region
    (khu tự trị dân tộc (khu dành cho nhóm thiểu số))
  • designated designated autonomous region
    (khu vực được chỉ định tự trị)
Verb + autonomous region (Hành động)
  • establish establish an autonomous region
    (thành lập một khu vực tự trị)
  • govern govern the autonomous region
    (quản lý khu vực tự trị)
  • cede cede power to the autonomous region
    (nhượng lại quyền lực cho khu tự trị)
Noun + autonomous region (Khái niệm liên quan)
  • government government of the autonomous region
    (chính quyền của khu tự trị)
  • status the autonomous region status
    (địa vị khu vực tự trị)

Idioms

  • A high degree of autonomy

    Mức độ tự trị cao

    "The government granted the autonomous region a high degree of autonomy over economic affairs."

    (Chính phủ trao cho khu tự trị mức độ tự chủ cao trong các vấn đề kinh tế.)

  • To exercise self-governance

    Thực hiện quyền tự quản

    "The autonomous region has the right to exercise self-governance on most local matters."

    (Khu tự trị có quyền thực hiện việc tự quản đối với hầu hết các vấn đề địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autonomous region

noun
Lật mặt

Một khu vực của một quốc gia có một mức độ tự trị, hoặc có quyền tự do khỏi một chính quyền bên ngoài.

"The Xinjiang Uyghur Autonomous Region has a unique cultural heritage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autonomous region".

Hệ thống Khu Tự Trị của Trung Quốc

Các Khu tự trị (Autonomous Regions) là một đặc điểm chính trong cấu trúc hành chính của Trung Quốc (ví dụ: Tây Tạng, Tân Cương). Chúng được thành lập để đảm bảo quyền đại diện cho các dân tộc thiểu số lớn, cho phép họ tự quản lý văn hóa và ngôn ngữ trong khuôn khổ chính quyền trung ương.

Phân biệt với Bang trong Liên Bang

Mặc dù cả hai đều có quyền tự chủ, Khu tự trị khác biệt với 'state' (bang) trong hệ thống liên bang (federal system). Quyền lực của Khu tự trị thường là quyền được chính quyền trung ương 'trao tặng' (granted), trong khi quyền lực của các bang thường là quyền cố hữu được bảo đảm bởi hiến pháp quốc gia.