autonomous region
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area of a country that has a degree of autonomy, or has freedom from an external authority.
Vietnamese Meaning
Một khu vực của một quốc gia có một mức độ tự trị, hoặc có quyền tự do khỏi một chính quyền bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Xinjiang Uyghur Autonomous Region has a unique cultural heritage."
"Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương có một di sản văn hóa độc đáo."
-
"Many countries have established autonomous regions to address the needs of diverse ethnic groups."
"Nhiều quốc gia đã thành lập các khu vực tự trị để đáp ứng nhu cầu của các nhóm dân tộc đa dạng."
-
"The level of autonomy granted to the region is often a subject of political debate."
"Mức độ tự chủ được trao cho khu vực này thường là một chủ đề tranh luận chính trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | autonomy | Sự tự trị, quyền tự chủ |
| Adjective | autonomous | Tự trị, tự chủ |
| Adverb | autonomously | Một cách tự trị, độc lập |
| Adjective | regional | Thuộc về khu vực, vùng |
| Noun | regionalism | Chủ nghĩa địa phương, đặc tính vùng miền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và địa lý để mô tả một khu vực được trao quyền tự quản lý nhất định, có thể bao gồm quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp riêng biệt trong một số lĩnh vực nhất định. Mức độ tự chủ có thể khác nhau tùy thuộc vào quy định pháp lý và thỏa thuận chính trị giữa chính phủ trung ương và khu vực tự trị. Nó khác với 'independent country' (quốc gia độc lập) ở chỗ khu vực tự trị vẫn thuộc chủ quyền của quốc gia lớn hơn. Cần phân biệt với 'dependency' (vùng phụ thuộc) là vùng lãnh thổ chịu sự kiểm soát của quốc gia khác, không có quyền tự trị đáng kể.
Prepositions
'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí địa lý ('The autonomous region in Northern Italy'). 'within' nhấn mạnh việc khu vực đó nằm trong khuôn khổ pháp lý hoặc chính trị của quốc gia lớn hơn ('The autonomous region operates within the constitutional framework of the country').
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large autonomous region (khu vực tự trị rộng lớn)
-
ethnic ethnic autonomous region (khu tự trị dân tộc (khu dành cho nhóm thiểu số))
-
designated designated autonomous region (khu vực được chỉ định tự trị)
-
establish establish an autonomous region (thành lập một khu vực tự trị)
-
govern govern the autonomous region (quản lý khu vực tự trị)
-
cede cede power to the autonomous region (nhượng lại quyền lực cho khu tự trị)
-
government government of the autonomous region (chính quyền của khu tự trị)
-
status the autonomous region status (địa vị khu vực tự trị)
Idioms
-
A high degree of autonomy
Mức độ tự trị cao
"The government granted the autonomous region a high degree of autonomy over economic affairs."
(Chính phủ trao cho khu tự trị mức độ tự chủ cao trong các vấn đề kinh tế.)
-
To exercise self-governance
Thực hiện quyền tự quản
"The autonomous region has the right to exercise self-governance on most local matters."
(Khu tự trị có quyền thực hiện việc tự quản đối với hầu hết các vấn đề địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
autonomous region
nounMột khu vực của một quốc gia có một mức độ tự trị, hoặc có quyền tự do khỏi một chính quyền bên ngoài.
"The Xinjiang Uyghur Autonomous Region has a unique cultural heritage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autonomous region".
