self-gratification
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or state of gratifying one's own desires, especially those of a sensual nature; indulgence of one's own appetites or whims.
Vietnamese Meaning
Sự tự thỏa mãn, hành động hoặc trạng thái thỏa mãn những ham muốn của bản thân, đặc biệt là những ham muốn mang tính nhục dục; sự nuông chiều những thèm khát hoặc ý thích nhất thời của bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His life revolved around the relentless pursuit of self-gratification."
"Cuộc sống của anh ta xoay quanh việc theo đuổi không ngừng sự tự thỏa mãn."
-
"The politician was accused of using public funds for his own self-gratification."
"Chính trị gia bị cáo buộc sử dụng quỹ công cho mục đích tự thỏa mãn của bản thân."
-
"She resisted the urge for self-gratification and focused on her long-term goals."
"Cô ấy chống lại sự thôi thúc tự thỏa mãn và tập trung vào những mục tiêu dài hạn của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gratification | Sự hài lòng, sự thỏa mãn |
| Verb | gratify | Làm hài lòng, thỏa mãn |
| Adjective | self-gratifying | Tự làm hài lòng bản thân, mang tính tự thỏa mãn |
| Adjective | grateful | Biết ơn |
| Noun | gratitude | Lòng biết ơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự ích kỷ, chỉ nghĩ đến bản thân và bỏ qua nhu cầu của người khác. Khác với 'self-care' (tự chăm sóc bản thân) vốn mang tính tích cực, 'self-gratification' nhấn mạnh đến sự hưởng thụ cá nhân quá mức mà không quan tâm đến hậu quả.
Prepositions
'In self-gratification': Thể hiện hành động thỏa mãn nằm trong khuôn khổ của việc tự thỏa mãn nói chung (ví dụ: He indulged in self-gratification by buying expensive cars.)
'Through self-gratification': Thể hiện việc tự thỏa mãn là phương tiện để đạt được điều gì đó (ví dụ: He sought happiness through self-gratification).
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediate immediate self-gratification (sự tự thỏa mãn tức thì)
-
pure pure self-gratification (sự tự thỏa mãn thuần túy)
-
personal personal self-gratification (sự tự thỏa mãn cá nhân)
-
mere mere self-gratification (chỉ là sự tự thỏa mãn)
-
seek seek self-gratification (tìm kiếm sự tự thỏa mãn)
-
indulge in indulge in self-gratification (đắm chìm trong sự tự thỏa mãn)
-
pursue pursue self-gratification (theo đuổi sự tự thỏa mãn)
-
achieve achieve self-gratification (đạt được sự tự thỏa mãn)
-
act of act of self-gratification (hành động tự thỏa mãn)
Idioms
-
instant self-gratification
Sự tự thỏa mãn tức thì (mong muốn được thỏa mãn ngay lập tức mà không cần chờ đợi)
"Many people struggle with debt due to a desire for instant self-gratification."
(Nhiều người gặp khó khăn về nợ nần do mong muốn được tự thỏa mãn tức thì.)
-
for self-gratification
Vì sự tự thỏa mãn bản thân (làm điều gì đó chỉ để làm hài lòng chính mình)
"His lavish spending was purely for self-gratification, not out of necessity."
(Việc chi tiêu xa hoa của anh ấy hoàn toàn là vì sự tự thỏa mãn bản thân, chứ không phải vì nhu cầu.)
-
a moment of self-gratification
Một khoảnh khắc tự thỏa mãn (một thời điểm ngắn ngủi cảm thấy hài lòng với bản thân)
"Eating that entire cake was a moment of self-gratification, quickly followed by regret."
(Ăn hết cả cái bánh đó là một khoảnh khắc tự thỏa mãn, nhưng sau đó nhanh chóng là sự hối hận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-gratification
nounSự tự thỏa mãn, hành động hoặc trạng thái thỏa mãn những ham muốn của bản thân, đặc biệt là những ham muốn mang tính nhục dục; sự nuông chiều những thèm khát hoặc ý thích nhất thời của bản thân.
"His life revolved around the relentless pursuit of self-gratification."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had pursued self-gratification relentlessly before realizing its emptiness. |
Anh ta đã theo đuổi sự tự mãn không ngừng nghỉ trước khi nhận ra sự trống rỗng của nó. |
| Phủ định | She had not sought self-gratification in her work, but rather aimed for genuine fulfillment. |
Cô ấy đã không tìm kiếm sự tự mãn trong công việc của mình, mà thay vào đó nhắm đến sự thỏa mãn thực sự. |
| Nghi vấn | Had he found true happiness, or had he only experienced fleeting self-gratification? |
Anh ấy đã tìm thấy hạnh phúc thật sự, hay anh ấy chỉ trải qua sự tự mãn thoáng qua? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-gratification".
