(Top Banner Ad)
self-denial
C1
noun C1 Tâm lý học, Tôn giáo, Đạo đức

self-denial

UK: /ˌself.dɪˈnaɪ.əl/ • US: /ˌself.dɪˈnaɪ.əl/

Nghĩa tiếng Việt

sự từ bỏ bản thân sự hy sinh bản thân sự kiềm chế bản thân tự khắc kỷ tự giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of not allowing yourself to have or do something that you want, especially because you think it is good for you to suffer or lack it.

Vietnamese Meaning

Sự từ bỏ những thú vui, sự hưởng thụ, hoặc những nhu cầu cá nhân, thường là vì lý do tôn giáo, đạo đức, hoặc để đạt được một mục tiêu cao cả hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The monks practiced self-denial through fasting and silence."

    "Các nhà sư thực hành sự từ bỏ bản thân thông qua việc nhịn ăn và giữ im lặng."

  • "He achieved success through hard work and self-denial."

    "Anh ấy đã đạt được thành công nhờ làm việc chăm chỉ và sự từ bỏ bản thân."

  • "Self-denial is often seen as a virtue in many religions."

    "Sự từ bỏ bản thân thường được xem là một đức tính trong nhiều tôn giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self Bản thân, cái tôi
Verb deny Từ chối, phủ nhận
Noun denial Sự từ chối, sự chối bỏ
Adjective self-denying Hay tự từ chối, hy sinh lợi ích cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tôn giáo, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Old French
denoi
English
self + denial
English
self-denial

Nguồn gốc của 'self-denial'

Từ 'self-denial' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần: 'self' (bản thân) và 'denial' (sự từ chối, sự chối bỏ). Khi ghép lại, nó mô tả hành động tự mình từ chối những ham muốn, sở thích hoặc lợi ích cá nhân của mình. Khái niệm này thường xuất hiện trong các bối cảnh tôn giáo, đạo đức hoặc khi một người nỗ lực đạt được mục tiêu cao cả hơn bằng cách hy sinh những niềm vui nhất thời.

Usage Note

Self-denial bao hàm sự tự nguyện từ bỏ những ham muốn cá nhân. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự kỷ luật và ý chí mạnh mẽ. Cần phân biệt với 'asceticism' (chủ nghĩa khổ hạnh), vốn có ý nghĩa khắc nghiệt và cực đoan hơn.

Prepositions

in of

Self-denial *in* something: từ bỏ một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: self-denial in food (từ bỏ việc ăn uống ngon miệng). Self-denial *of* something: sự từ chối, chối bỏ một cái gì đó. Ví dụ: self-denial of pleasure (chối bỏ niềm vui sướng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-denial
  • great great self-denial
    (sự tự từ chối/hy sinh lớn lao)
  • strict strict self-denial
    (sự tự từ chối/hy sinh nghiêm khắc)
  • admirable admirable self-denial
    (sự tự từ chối/hy sinh đáng ngưỡng mộ)
  • extreme extreme self-denial
    (sự tự từ chối/hy sinh tột độ)
Verb + self-denial
  • practice practice self-denial
    (thực hành sự tự từ chối/hy sinh)
  • show show self-denial
    (thể hiện sự tự từ chối/hy sinh)
  • require require self-denial
    (đòi hỏi sự tự từ chối/hy sinh)
Noun + self-denial (phrases)
  • an act of an act of self-denial
    (một hành động tự từ chối/hy sinh)
  • a life of a life of self-denial
    (một cuộc sống khổ hạnh/tự hy sinh)

Idioms

  • practice self-denial

    thực hành sự tự từ chối/hy sinh (kiềm chế ham muốn cá nhân)

    "Monks often practice self-denial as part of their spiritual journey."

    (Các nhà sư thường thực hành sự tự từ chối như một phần của hành trình tâm linh của họ.)

  • a life of self-denial

    một cuộc sống khổ hạnh/tự hy sinh

    "She lived a life of self-denial, dedicating all her time and resources to charity."

    (Bà ấy sống một cuộc đời khổ hạnh, dành tất cả thời gian và nguồn lực của mình cho công tác từ thiện.)

  • an act of self-denial

    một hành động tự từ chối/hy sinh

    "Giving up chocolate for Lent is a common act of self-denial."

    (Việc từ bỏ sô cô la trong Mùa Chay là một hành động tự từ chối phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-denial

noun
Lật mặt

Sự từ bỏ những thú vui, sự hưởng thụ, hoặc những nhu cầu cá nhân, thường là vì lý do tôn giáo, đạo đức, hoặc để đạt được một mục tiêu cao cả hơn.

"The monks practiced self-denial through fasting and silence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her life was an exercise in self-denial was obvious to everyone.
Việc cuộc sống của cô ấy là một sự rèn luyện về sự kham khổ là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether he understood that true strength doesn't always require self-denial is questionable.
Việc liệu anh ấy có hiểu rằng sức mạnh thực sự không phải lúc nào cũng đòi hỏi sự kham khổ hay không vẫn còn là một câu hỏi.
Nghi vấn
Why self-denying behaviors became so ingrained in his personality remains a mystery.
Tại sao những hành vi kham khổ lại ăn sâu vào tính cách của anh ấy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her self-denial was evident in her decision to donate all her winnings.
Sự hy sinh của cô ấy thể hiện rõ trong quyết định quyên góp toàn bộ tiền thắng cược.
Phủ định
He is not self-denying when it comes to indulging his hobbies.
Anh ấy không hề kham khổ khi nuông chiều sở thích của mình.
Nghi vấn
Is self-denial always a virtue, or can it sometimes be harmful?
Sự hy sinh bản thân luôn là một đức tính tốt, hay đôi khi nó có thể gây hại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-denial".

Sự Tự Từ Chối trong Tôn Giáo và Truyền Thống

Trong nhiều tôn giáo, 'self-denial' (sự tự từ chối) là một phần quan trọng của việc thực hành đức tin. Ví dụ, trong Kitô giáo, Mùa Chay (Lent) là khoảng thời gian 40 ngày trước Lễ Phục Sinh, khi nhiều người thực hành việc từ bỏ một thói quen hoặc một loại thức ăn yêu thích như một hình thức tự kiểm soát và tưởng nhớ sự hy sinh của Chúa Giê-su. Tương tự, việc nhịn ăn (fasting) trong Hồi giáo hoặc các truyền thống khác cũng thể hiện tinh thần này.

Tự Từ Chối vì Sự Phát Triển Cá Nhân

Ngoài bối cảnh tôn giáo, 'self-denial' còn được coi là một công cụ để phát triển bản thân và đạt được các mục tiêu cá nhân. Bằng cách từ chối những niềm vui nhất thời, sự thoải mái hay ham muốn tức thì, một người có thể rèn luyện kỷ luật, tăng cường ý chí và tập trung vào những mục tiêu dài hạn hơn, ví dụ như bỏ thuốc lá, dậy sớm để học bài, hoặc tiết kiệm tiền để đầu tư.