(Top Banner Ad)
self-help group
B2
noun B2 Tâm lý học, Xã hội học

self-help group

UK: /ˌself ˈhelp ˌɡruːp/ • US: /ˌself ˈhelp ˌɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm tự lực nhóm hỗ trợ lẫn nhau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who have similar problems and who meet to help each other.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người có các vấn đề tương tự và gặp gỡ để giúp đỡ lẫn nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Joining a self-help group can be a valuable way to cope with grief."

    "Tham gia một nhóm tự lực có thể là một cách có giá trị để đối phó với nỗi đau buồn."

  • "The self-help group provided a safe space for her to share her feelings."

    "Nhóm tự lực tạo ra một không gian an toàn để cô ấy chia sẻ cảm xúc của mình."

  • "Many people find comfort and strength in self-help groups."

    "Nhiều người tìm thấy sự thoải mái và sức mạnh trong các nhóm tự lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-help sự tự lực, sự tự giúp đỡ
Adjective self-help mang tính tự lực, tự giúp đỡ
Verb help giúp đỡ, hỗ trợ
Noun help sự giúp đỡ, sự hỗ trợ
Adjective helpful hữu ích, có ích
Noun group nhóm, đội
Verb group nhóm lại, tập hợp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
self-help
English (Compound term)
self-help group

Nguồn gốc của "self-help group"

Cụm từ "self-help group" (nhóm tự lực) là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Nó kết hợp "self" (tự mình), "help" (giúp đỡ) và "group" (nhóm). Khái niệm tự giúp đỡ đã phổ biến từ thế kỷ 19, nhưng các nhóm hỗ trợ chính thức như chúng ta biết ngày nay (ví dụ: Alcoholics Anonymous - Người nghiện rượu ẩn danh) bắt đầu phát triển mạnh vào giữa thế kỷ 20, tập trung vào việc các thành viên cùng cảnh ngộ chia sẻ và hỗ trợ lẫn nhau để vượt qua khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các nhóm hỗ trợ lẫn nhau cho các vấn đề sức khỏe tâm thần, nghiện ngập, hoặc các khó khăn cá nhân khác. Sự hỗ trợ đến từ kinh nghiệm chung và sự thấu hiểu lẫn nhau, thường không có sự can thiệp của chuyên gia.

Prepositions

in for

"in" được sử dụng để chỉ sự tham gia vào một nhóm cụ thể (e.g., 'She's in a self-help group for anxiety'). "for" được sử dụng để chỉ mục đích của nhóm (e.g., 'a self-help group for people with depression').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + self-help group
  • join join a self-help group
    (tham gia một nhóm tự lực)
  • attend attend a self-help group meeting
    (tham dự buổi họp nhóm tự lực)
  • form form a self-help group
    (thành lập một nhóm tự lực)
  • benefit from benefit from a self-help group
    (hưởng lợi từ một nhóm tự lực)
Adjectives + self-help group
  • effective effective self-help group
    (nhóm tự lực hiệu quả)
  • supportive supportive self-help group
    (nhóm tự lực hỗ trợ)
  • local local self-help group
    (nhóm tự lực địa phương)
  • anonymous anonymous self-help group
    (nhóm tự lực ẩn danh)
Nouns (modifiers) + self-help group
  • addiction addiction self-help group
    (nhóm tự lực dành cho người nghiện)
  • bereavement bereavement self-help group
    (nhóm tự lực dành cho người mất người thân)
  • mental health mental health self-help group
    (nhóm tự lực về sức khỏe tâm thần)

Idioms

  • join a self-help group

    tham gia một nhóm tự lực

    "Many people find strength in numbers and decide to join a self-help group."

    (Nhiều người tìm thấy sức mạnh từ sự đoàn kết và quyết định tham gia một nhóm tự lực.)

  • attend a self-help group meeting

    tham dự buổi họp nhóm tự lực

    "She regularly attends a self-help group meeting for parents of children with autism."

    (Cô ấy thường xuyên tham dự buổi họp nhóm tự lực dành cho cha mẹ có con tự kỷ.)

  • find support in a self-help group

    tìm thấy sự hỗ trợ trong một nhóm tự lực

    "After his divorce, he found significant support in a self-help group."

    (Sau khi ly hôn, anh ấy đã tìm thấy sự hỗ trợ đáng kể trong một nhóm tự lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-help group

noun
Lật mặt

Một nhóm người có các vấn đề tương tự và gặp gỡ để giúp đỡ lẫn nhau.

"Joining a self-help group can be a valuable way to cope with grief."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will join a self-help group next month to cope with her anxiety.
Cô ấy sẽ tham gia một nhóm tự lực vào tháng tới để đối phó với sự lo lắng của mình.
Phủ định
They are not going to form a self-help group because they found a professional therapist.
Họ sẽ không thành lập một nhóm tự lực vì họ đã tìm thấy một nhà trị liệu chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Will you start a self-help group in your community to support people with similar problems?
Bạn sẽ bắt đầu một nhóm tự lực trong cộng đồng của mình để hỗ trợ những người có vấn đề tương tự chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-help group".

Mô hình hỗ trợ đồng đẳng

Các nhóm tự lực hoạt động dựa trên mô hình hỗ trợ đồng đẳng, nơi những người có chung trải nghiệm hoặc vấn đề (ví dụ: nghiện ngập, bệnh tật mãn tính, mất người thân) cùng nhau chia sẻ, lắng nghe và động viên. Niềm tin rằng 'người hiểu rõ nhất là người đã trải qua' là cốt lõi của các nhóm này.

Tính ẩn danh và bảo mật

Nhiều nhóm tự lực, đặc biệt là những nhóm liên quan đến các vấn đề nhạy cảm như nghiện ngập (ví dụ: Alcoholics Anonymous), đặt nặng tính ẩn danh và bảo mật. Điều này tạo ra một không gian an toàn, không phán xét, khuyến khích các thành viên chia sẻ cởi mở mà không sợ bị kỳ thị.