self-help
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The use of one's own efforts and resources to improve oneself, typically through books, courses, or therapies.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng nỗ lực và nguồn lực của bản thân để cải thiện bản thân, thường thông qua sách, khóa học hoặc liệu pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She found a lot of guidance in self-help books."
"Cô ấy tìm thấy rất nhiều hướng dẫn trong sách self-help."
-
"Many people turn to self-help when facing challenges in their lives."
"Nhiều người tìm đến self-help khi đối mặt với những thách thức trong cuộc sống."
-
"The self-help industry is a multi-billion dollar market."
"Ngành công nghiệp self-help là một thị trường trị giá hàng tỷ đô la."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'self-help' nhấn mạnh vào sự chủ động cá nhân trong việc giải quyết vấn đề và phát triển bản thân. Nó khác với việc tìm kiếm sự giúp đỡ từ bên ngoài như tư vấn chuyên nghiệp, mặc dù hai phương pháp này có thể bổ sung cho nhau. 'Self-improvement' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả 'self-help' và các phương pháp khác.
Prepositions
'in self-help' thường dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể của self-help (ví dụ: 'He is interested in self-help for anxiety'). 'through self-help' nhấn mạnh phương tiện hoặc cách thức thực hiện (ví dụ: 'She overcame her shyness through self-help books').
Collocations (Từ đi kèm)
-
book self-help book (sách tự lực, sách phát triển bản thân)
-
group self-help group (nhóm tự lực, nhóm hỗ trợ lẫn nhau (ví dụ: nhóm cai nghiện))
-
industry self-help industry (ngành công nghiệp tự lực/phát triển bản thân)
-
guide self-help guide (hướng dẫn tự giúp đỡ, cẩm nang tự lực)
-
guru self-help guru (chuyên gia/người hướng dẫn về phát triển bản thân)
-
seek seek self-help (tìm kiếm sự tự giúp đỡ/tự cải thiện)
-
embrace embrace self-help (đón nhận/áp dụng phương pháp tự lực)
-
practice practice self-help (thực hành các phương pháp tự cải thiện)
Idioms
-
Self-help is the best help.
Tự lực cánh sinh là sự giúp đỡ tốt nhất. (Tự mình giúp mình là tốt nhất.)
"When faced with financial difficulties, he realized that self-help is the best help and started his own small business."
(Khi đối mặt với khó khăn tài chính, anh ấy nhận ra rằng tự lực cánh sinh là sự giúp đỡ tốt nhất và bắt đầu công việc kinh doanh nhỏ của riêng mình.)
-
a self-help philosophy
triết lý tự lực, triết lý tự giúp đỡ bản thân
"Many successful entrepreneurs share a self-help philosophy, believing in their own ability to overcome challenges."
(Nhiều doanh nhân thành đạt chia sẻ triết lý tự lực, tin tưởng vào khả năng tự vượt qua thử thách của chính mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-help
NounViệc sử dụng nỗ lực và nguồn lực của bản thân để cải thiện bản thân, thường thông qua sách, khóa học hoặc liệu pháp.
"She found a lot of guidance in self-help books."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-help".
