(Top Banner Ad)
self-help
B2
Noun B2 Phát triển bản thân, Tâm lý học

self-help

UK: /ˌselfˈhelp/ • US: /ˌselfˈhelp/

Nghĩa tiếng Việt

tự lực tự giúp bản thân phát triển bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of one's own efforts and resources to improve oneself, typically through books, courses, or therapies.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng nỗ lực và nguồn lực của bản thân để cải thiện bản thân, thường thông qua sách, khóa học hoặc liệu pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She found a lot of guidance in self-help books."

    "Cô ấy tìm thấy rất nhiều hướng dẫn trong sách self-help."

  • "Many people turn to self-help when facing challenges in their lives."

    "Nhiều người tìm đến self-help khi đối mặt với những thách thức trong cuộc sống."

  • "The self-help industry is a multi-billion dollar market."

    "Ngành công nghiệp self-help là một thị trường trị giá hàng tỷ đô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-help sự tự lực, sự tự giúp đỡ; sách, tài liệu hoặc phong trào tự cải thiện bản thân
Adjective self-help thuộc về tự lực, nhằm mục đích tự cải thiện bản thân (ví dụ: self-help book)
Noun self-helper người tự lực, người tự cải thiện bản thân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển bản thân, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Old English
helpan
Modern English
self-help

Nguồn gốc của 'Self-help'

Từ 'self-help' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'self' (bản thân) và 'help' (giúp đỡ). Mặc dù ý tưởng về việc tự mình nỗ lực để cải thiện bản thân đã tồn tại từ lâu trong nhiều nền văn hóa, thuật ngữ 'self-help' như một danh từ chỉ hành động tự lực hoặc một thể loại sách, phong trào đã trở nên phổ biến vào thế kỷ 19 và 20, đặc biệt trong bối cảnh phát triển cá nhân và tâm lý học.

Usage Note

Khái niệm 'self-help' nhấn mạnh vào sự chủ động cá nhân trong việc giải quyết vấn đề và phát triển bản thân. Nó khác với việc tìm kiếm sự giúp đỡ từ bên ngoài như tư vấn chuyên nghiệp, mặc dù hai phương pháp này có thể bổ sung cho nhau. 'Self-improvement' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả 'self-help' và các phương pháp khác.

Prepositions

in through

'in self-help' thường dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể của self-help (ví dụ: 'He is interested in self-help for anxiety'). 'through self-help' nhấn mạnh phương tiện hoặc cách thức thực hiện (ví dụ: 'She overcame her shyness through self-help books').

Collocations (Từ đi kèm)

Self-help + Noun (Tự giúp đỡ + Danh từ)
  • book self-help book
    (sách tự lực, sách phát triển bản thân)
  • group self-help group
    (nhóm tự lực, nhóm hỗ trợ lẫn nhau (ví dụ: nhóm cai nghiện))
  • industry self-help industry
    (ngành công nghiệp tự lực/phát triển bản thân)
  • guide self-help guide
    (hướng dẫn tự giúp đỡ, cẩm nang tự lực)
  • guru self-help guru
    (chuyên gia/người hướng dẫn về phát triển bản thân)
Verb + self-help (Động từ + tự giúp đỡ)
  • seek seek self-help
    (tìm kiếm sự tự giúp đỡ/tự cải thiện)
  • embrace embrace self-help
    (đón nhận/áp dụng phương pháp tự lực)
  • practice practice self-help
    (thực hành các phương pháp tự cải thiện)

Idioms

  • Self-help is the best help.

    Tự lực cánh sinh là sự giúp đỡ tốt nhất. (Tự mình giúp mình là tốt nhất.)

    "When faced with financial difficulties, he realized that self-help is the best help and started his own small business."

    (Khi đối mặt với khó khăn tài chính, anh ấy nhận ra rằng tự lực cánh sinh là sự giúp đỡ tốt nhất và bắt đầu công việc kinh doanh nhỏ của riêng mình.)

  • a self-help philosophy

    triết lý tự lực, triết lý tự giúp đỡ bản thân

    "Many successful entrepreneurs share a self-help philosophy, believing in their own ability to overcome challenges."

    (Nhiều doanh nhân thành đạt chia sẻ triết lý tự lực, tin tưởng vào khả năng tự vượt qua thử thách của chính mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-help

Noun
Lật mặt

Việc sử dụng nỗ lực và nguồn lực của bản thân để cải thiện bản thân, thường thông qua sách, khóa học hoặc liệu pháp.

"She found a lot of guidance in self-help books."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-help".

Ngành công nghiệp tự lực

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'self-help' đã phát triển thành một ngành công nghiệp khổng lồ, cung cấp hàng ngàn cuốn sách, khóa học, và hội thảo nhằm mục đích giúp cá nhân cải thiện cuộc sống, sự nghiệp, các mối quan hệ, hay sức khỏe tinh thần. Điều này phản ánh niềm tin mạnh mẽ vào khả năng tự cải thiện của mỗi người và thị trường lớn cho các sản phẩm liên quan đến phát triển bản thân.

Triết lý cá nhân chủ nghĩa

'Self-help' gắn liền với triết lý cá nhân chủ nghĩa (individualism) phổ biến ở phương Tây, nơi mỗi người được khuyến khích chịu trách nhiệm cho hạnh phúc và thành công của chính mình. Nó đề cao ý chí, nỗ lực cá nhân trong việc đối mặt và vượt qua khó khăn, thay vì trông chờ quá nhiều vào sự giúp đỡ từ bên ngoài hoặc các cấu trúc xã hội.