(Top Banner Ad)
self-confidence
B2
danh từ B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

self-confidence

UK: /ˌselfˈkɒnfɪdəns/ • US: /ˌselfˈkɑːnfɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự tự tin lòng tự tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of trust in one's abilities, qualities, and judgment.

Vietnamese Meaning

Sự tin tưởng vào khả năng, phẩm chất và phán đoán của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She demonstrated remarkable self-confidence during the presentation."

    "Cô ấy thể hiện sự tự tin đáng kể trong suốt bài thuyết trình."

  • "Building self-confidence takes time and effort."

    "Xây dựng sự tự tin cần thời gian và nỗ lực."

  • "His self-confidence inspired others to believe in themselves."

    "Sự tự tin của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác tin vào bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-confident tự tin, có sự tự tin
Adverb self-confidently một cách tự tin, tự tín

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Latin
confidentia
English
self-confidence

Nguồn gốc từ 'self-confidence'

Từ 'self-confidence' là một từ ghép trong tiếng Anh. 'Self' có nghĩa là 'bản thân', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ. 'Confidence' có nghĩa là 'niềm tin' hoặc 'sự tín nhiệm', xuất phát từ tiếng Latin 'confidentia'. Khi ghép lại, 'self-confidence' mang ý nghĩa 'niềm tin vào bản thân' hoặc 'sự tự tín'. Từ ghép này bắt đầu được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 18, phản ánh một giá trị quan trọng trong xã hội phương Tây.

Usage Note

Self-confidence khác với sự kiêu ngạo (arrogance). Self-confidence là sự tin tưởng hợp lý dựa trên kinh nghiệm và khả năng thực tế, trong khi arrogance thường là một niềm tin phóng đại và không chính xác về bản thân. Self-esteem (lòng tự trọng) liên quan đến việc bạn cảm thấy thế nào về bản thân mình, trong khi self-confidence là về việc bạn tin vào khả năng của mình để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

Prepositions

in about

* **in (something):** Tin tưởng vào điều gì đó cụ thể. Ví dụ: She has self-confidence in her ability to succeed.
* **about (something):** Có sự tự tin về điều gì đó. Ví dụ: He lacks self-confidence about public speaking.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-confidence
  • strong strong self-confidence
    (sự tự tin mạnh mẽ)
  • high high self-confidence
    (mức độ tự tin cao)
  • low low self-confidence
    (mức độ tự tin thấp)
  • genuine genuine self-confidence
    (sự tự tin chân thật)
Verb + self-confidence
  • boost boost self-confidence
    (nâng cao sự tự tin)
  • build build self-confidence
    (xây dựng sự tự tin)
  • gain gain self-confidence
    (có được sự tự tin)
  • lack lack self-confidence
    (thiếu tự tin)
  • lose lose self-confidence
    (mất sự tự tin)

Idioms

  • a crisis of self-confidence

    một cuộc khủng hoảng niềm tin vào bản thân

    "The team suffered a crisis of self-confidence after losing three consecutive games."

    (Đội bóng đã trải qua một cuộc khủng hoảng niềm tin vào bản thân sau khi thua ba trận liên tiếp.)

  • to be brimming with self-confidence

    tràn đầy tự tin

    "She walked onto the stage, brimming with self-confidence, ready to perform."

    (Cô ấy bước lên sân khấu, tràn đầy tự tin, sẵn sàng trình diễn.)

  • to radiate self-confidence

    tỏa ra sự tự tin

    "Even in difficult situations, he always manages to radiate self-confidence."

    (Ngay cả trong những tình huống khó khăn, anh ấy vẫn luôn tỏa ra sự tự tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-confidence

danh từ
Lật mặt

Sự tin tưởng vào khả năng, phẩm chất và phán đoán của bản thân.

"She demonstrated remarkable self-confidence during the presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-confidence".

Sự quan trọng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tự tin (self-confidence) được xem là một phẩm chất cực kỳ quan trọng, là chìa khóa dẫn đến thành công trong sự nghiệp, các mối quan hệ xã hội và hạnh phúc cá nhân. Người tự tin thường được đánh giá cao và có nhiều cơ hội hơn.

Ngôn ngữ cơ thể và sự tự tin

Một khái niệm phổ biến liên quan đến 'self-confidence' là ngôn ngữ cơ thể. Cách bạn đứng, đi, giao tiếp bằng mắt có thể phản ánh mức độ tự tin của bạn. Nhiều lời khuyên phát triển bản thân khuyến khích việc điều chỉnh ngôn ngữ cơ thể để tăng cường cảm giác tự tin từ bên trong (ví dụ: 'power posing').