self-manage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To manage or direct oneself or itself; to control one's own actions or affairs.
Vietnamese Meaning
Tự quản lý hoặc điều khiển bản thân; kiểm soát hành động hoặc công việc của chính mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Employees are expected to self-manage their workload and meet deadlines."
"Nhân viên được kỳ vọng tự quản lý khối lượng công việc của họ và đáp ứng thời hạn."
-
"Our team is designed to self-manage and make decisions independently."
"Đội của chúng tôi được thiết kế để tự quản lý và đưa ra quyết định một cách độc lập."
-
"She has excellent time management skills and can self-manage her projects effectively."
"Cô ấy có kỹ năng quản lý thời gian tuyệt vời và có thể tự quản lý các dự án của mình một cách hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | self-manage | tự quản lý, tự điều hành |
| Noun | self-management | sự tự quản lý, khả năng tự điều hành |
| Adjective | self-managed | được tự quản lý, tự chủ |
| Adjective | self-managing | có khả năng tự quản lý, tự chủ (dùng cho đội nhóm, hệ thống) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ khả năng một cá nhân hoặc một nhóm tự tổ chức, lập kế hoạch và thực hiện công việc mà không cần sự giám sát chặt chẽ từ bên ngoài. Nhấn mạnh tính tự chủ và trách nhiệm cá nhân. Khác với 'manage' thông thường, 'self-manage' đặc biệt nhấn mạnh vai trò chủ động của đối tượng tự quản lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully self-manage (tự quản lý thành công)
-
effectively effectively self-manage (tự quản lý hiệu quả)
-
poorly poorly self-manage (tự quản lý kém)
-
learn to learn to self-manage (học cách tự quản lý)
-
struggle to struggle to self-manage (gặp khó khăn khi tự quản lý)
-
empower to empower someone to self-manage (trao quyền cho ai đó tự quản lý)
-
time self-manage time (tự quản lý thời gian)
-
tasks self-manage tasks (tự quản lý công việc)
-
emotions self-manage emotions (tự quản lý cảm xúc)
Idioms
-
to self-manage one's workload
tự quản lý khối lượng công việc của bản thân
"Employees are expected to self-manage their workload and prioritize tasks."
(Nhân viên được kỳ vọng tự quản lý khối lượng công việc và ưu tiên các nhiệm vụ.)
-
struggle to self-manage
gặp khó khăn trong việc tự quản lý
"Some individuals struggle to self-manage their impulses, leading to poor decisions."
(Một số cá nhân gặp khó khăn trong việc tự quản lý các xung động của mình, dẫn đến những quyết định sai lầm.)
-
develop the ability to self-manage
phát triển khả năng tự quản lý
"Children should develop the ability to self-manage their learning from an early age."
(Trẻ em nên phát triển khả năng tự quản lý việc học của mình từ khi còn nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-manage
Động từTự quản lý hoặc điều khiển bản thân; kiểm soát hành động hoặc công việc của chính mình.
"Employees are expected to self-manage their workload and meet deadlines."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-manage".
