(Top Banner Ad)
self-manage
B2
Động từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Phát triển cá nhân

self-manage

UK: /ˌselfˈmænɪdʒ/ • US: /ˌselfˈmænɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tự quản lý tự điều hành tự chủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To manage or direct oneself or itself; to control one's own actions or affairs.

Vietnamese Meaning

Tự quản lý hoặc điều khiển bản thân; kiểm soát hành động hoặc công việc của chính mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Employees are expected to self-manage their workload and meet deadlines."

    "Nhân viên được kỳ vọng tự quản lý khối lượng công việc của họ và đáp ứng thời hạn."

  • "Our team is designed to self-manage and make decisions independently."

    "Đội của chúng tôi được thiết kế để tự quản lý và đưa ra quyết định một cách độc lập."

  • "She has excellent time management skills and can self-manage her projects effectively."

    "Cô ấy có kỹ năng quản lý thời gian tuyệt vời và có thể tự quản lý các dự án của mình một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb self-manage tự quản lý, tự điều hành
Noun self-management sự tự quản lý, khả năng tự điều hành
Adjective self-managed được tự quản lý, tự chủ
Adjective self-managing có khả năng tự quản lý, tự chủ (dùng cho đội nhóm, hệ thống)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
manus
Old French
manège
English
self-manage

Nguồn gốc của 'Self-manage'

'Self-manage' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'self' (từ tiếng Anh cổ, nghĩa là 'bản thân') và 'manage' (từ tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'điều khiển, quản lý'). Nó mô tả hành động hoặc khả năng tự điều hành, tự kiểm soát công việc, cảm xúc hoặc hành vi của bản thân mà không cần sự giám sát từ bên ngoài. Khái niệm này ngày càng trở nên quan trọng trong môi trường làm việc hiện đại và phát triển cá nhân.

Usage Note

Thường dùng để chỉ khả năng một cá nhân hoặc một nhóm tự tổ chức, lập kế hoạch và thực hiện công việc mà không cần sự giám sát chặt chẽ từ bên ngoài. Nhấn mạnh tính tự chủ và trách nhiệm cá nhân. Khác với 'manage' thông thường, 'self-manage' đặc biệt nhấn mạnh vai trò chủ động của đối tượng tự quản lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + self-manage
  • successfully successfully self-manage
    (tự quản lý thành công)
  • effectively effectively self-manage
    (tự quản lý hiệu quả)
  • poorly poorly self-manage
    (tự quản lý kém)
Verb + (to) self-manage
  • learn to learn to self-manage
    (học cách tự quản lý)
  • struggle to struggle to self-manage
    (gặp khó khăn khi tự quản lý)
  • empower to empower someone to self-manage
    (trao quyền cho ai đó tự quản lý)
Self-manage + Object
  • time self-manage time
    (tự quản lý thời gian)
  • tasks self-manage tasks
    (tự quản lý công việc)
  • emotions self-manage emotions
    (tự quản lý cảm xúc)

Idioms

  • to self-manage one's workload

    tự quản lý khối lượng công việc của bản thân

    "Employees are expected to self-manage their workload and prioritize tasks."

    (Nhân viên được kỳ vọng tự quản lý khối lượng công việc và ưu tiên các nhiệm vụ.)

  • struggle to self-manage

    gặp khó khăn trong việc tự quản lý

    "Some individuals struggle to self-manage their impulses, leading to poor decisions."

    (Một số cá nhân gặp khó khăn trong việc tự quản lý các xung động của mình, dẫn đến những quyết định sai lầm.)

  • develop the ability to self-manage

    phát triển khả năng tự quản lý

    "Children should develop the ability to self-manage their learning from an early age."

    (Trẻ em nên phát triển khả năng tự quản lý việc học của mình từ khi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-manage

Động từ
Lật mặt

Tự quản lý hoặc điều khiển bản thân; kiểm soát hành động hoặc công việc của chính mình.

"Employees are expected to self-manage their workload and meet deadlines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-manage".

Văn hóa tự chủ trong công việc

Ở nhiều nơi làm việc hiện đại phương Tây, đặc biệt trong các ngành công nghệ và sáng tạo, khả năng tự quản lý (self-management) được đánh giá cao. Các đội nhóm tự quản lý (self-managed teams) được khuyến khích, cho phép nhân viên tự chịu trách nhiệm về công việc và ra quyết định, nhằm tăng cường sự hài lòng và năng suất lao động.

Phát triển bản thân và Trí tuệ cảm xúc (EQ)

'Self-manage' là một trụ cột quan trọng trong lĩnh vực phát triển bản thân và trí tuệ cảm xúc (EQ) ở phương Tây. Nó liên quan đến khả năng nhận diện và điều chỉnh cảm xúc, hành vi của bản thân, tự tạo động lực và kiên trì theo đuổi mục tiêu. Đây là kỹ năng cốt lõi để thành công trong cả đời sống cá nhân và nghề nghiệp.