(Top Banner Ad)
be managed
B1
Verb (passive voice) B1 Tổng quát/Kinh doanh

be managed

UK: /ˈmænɪdʒd/ • US: /ˈmænɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

được quản lý bị quản lý được điều hành bị điều hành được kiểm soát bị kiểm soát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be controlled, directed, or taken care of by someone or something.

Vietnamese Meaning

Được kiểm soát, điều hành hoặc chăm sóc bởi ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is being managed by a team of experts."

    "Dự án đang được quản lý bởi một đội ngũ chuyên gia."

  • "The company is managed effectively."

    "Công ty được quản lý hiệu quả."

  • "The risks are being managed carefully."

    "Những rủi ro đang được quản lý cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manager người quản lý, giám đốc
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ xử lý
Verb mismanage quản lý tồi, quản lý sai
Noun mismanagement sự quản lý tồi, sự quản lý sai
Adjective unmanageable không thể quản lý được, khó kiểm soát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰuh₂-
Proto-Germanic
*beuną
Old English
bēon
English
be
Latin
manus (hand)
Italian
maneggiare (to handle, especially horses)
Old French
manège (horsemanship)
English
manage

Nguồn gốc của 'Manage'

Từ 'manage' có một hành trình thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' có nghĩa là 'tay'. Qua tiếng Ý 'maneggiare' (nghĩa là 'xử lý', đặc biệt là ngựa), và tiếng Pháp cổ 'manège' (nghĩa là 'cưỡi ngựa'), từ này cuối cùng mang nghĩa 'điều khiển' hoặc 'chỉ đạo'. Điều này phản ánh rõ ràng ý tưởng về việc dùng 'tay' để kiểm soát và định hướng.

Sức mạnh của 'Be'

Động từ 'be' là một trong những động từ cổ xưa và cơ bản nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ Proto-Germanic và thậm chí xa hơn là Proto-Indo-European. Nó đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo ra thì và thể, bao gồm cả thể bị động, nơi nó kết hợp với 'managed' để tạo ra ý nghĩa 'được quản lý'.

Usage Note

Cụm từ 'be managed' thể hiện thể bị động của động từ 'manage'. Nó nhấn mạnh rằng chủ thể đang chịu sự tác động hoặc điều khiển từ bên ngoài, thay vì chủ động thực hiện hành động. Thường dùng để mô tả quá trình hoặc tình trạng được quản lý, điều phối.

Prepositions

by with

'by' được sử dụng để chỉ người hoặc tổ chức thực hiện việc quản lý (ví dụ: be managed by a team). 'with' đôi khi có thể được sử dụng để chỉ công cụ, phương pháp hoặc tài nguyên được sử dụng trong quá trình quản lý (ví dụ: be managed with efficiency).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be managed
  • easily easily be managed
    (được quản lý dễ dàng)
  • effectively effectively be managed
    (được quản lý hiệu quả)
  • properly properly be managed
    (được quản lý đúng cách)
  • centrally centrally be managed
    (được quản lý tập trung)
Modal/Auxiliary Verb + be managed
  • can can be managed
    (có thể được quản lý)
  • must must be managed
    (phải được quản lý)
  • should should be managed
    (nên được quản lý)
  • needs to needs to be managed
    (cần phải được quản lý)
Noun + to be managed
  • projects projects to be managed
    (các dự án cần được quản lý)
  • risks risks to be managed
    (các rủi ro cần được quản lý)
  • finances finances to be managed
    (tài chính cần được quản lý)
  • crises crises to be managed
    (các cuộc khủng hoảng cần được quản lý)

Idioms

  • to be managed out

    bị sa thải hoặc buộc phải rời bỏ công việc một cách khéo léo, thường thông qua các biện pháp gây áp lực

    "After several poor performance reviews, she was effectively managed out of the company."

    (Sau vài đánh giá hiệu suất kém, cô ấy thực tế đã bị buộc phải rời khỏi công ty.)

  • to be well-managed

    được quản lý tốt, được điều hành hiệu quả

    "The company's finances are well-managed, leading to steady growth."

    (Tài chính của công ty được quản lý tốt, dẫn đến tăng trưởng ổn định.)

  • to be poorly managed

    được quản lý tồi, điều hành kém hiệu quả

    "Many people believe the recent crisis was poorly managed by the government."

    (Nhiều người tin rằng cuộc khủng hoảng gần đây đã được chính phủ quản lý kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be managed

Verb (passive voice)
Lật mặt

Được kiểm soát, điều hành hoặc chăm sóc bởi ai đó hoặc cái gì đó.

"The project is being managed by a team of experts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project will be managed successfully if we allocate enough resources.
Dự án sẽ được quản lý thành công nếu chúng ta phân bổ đủ nguồn lực.
Phủ định
The company won't be managed effectively unless a new CEO is appointed.
Công ty sẽ không được quản lý hiệu quả trừ khi một CEO mới được bổ nhiệm.
Nghi vấn
How will the crisis be managed, once the initial shock subsides?
Khủng hoảng sẽ được quản lý như thế nào, một khi cú sốc ban đầu dịu đi?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, which was carefully managed, achieved all its goals.
Dự án, cái mà đã được quản lý cẩn thận, đã đạt được tất cả các mục tiêu của nó.
Phủ định
The company, which wasn't managed efficiently, faced significant losses.
Công ty, cái mà không được quản lý hiệu quả, đã đối mặt với những tổn thất đáng kể.
Nghi vấn
Was the business, which is now managed by his daughter, more profitable in the past?
Có phải doanh nghiệp, cái mà hiện tại được quản lý bởi con gái ông ấy, đã có lợi nhuận cao hơn trong quá khứ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be managed".

Tầm quan trọng của Quản lý trong Thế giới Hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và đặc biệt là trong môi trường kinh doanh toàn cầu, khái niệm 'be managed' (được quản lý) rất quan trọng. Nó ngụ ý rằng các hoạt động, dự án, con người, và tài nguyên đều cần được tổ chức, giám sát và định hướng một cách có hệ thống để đạt được mục tiêu. Một tổ chức 'được quản lý tốt' thường được coi là hiệu quả, đáng tin cậy và thành công.

Quản lý và Trách nhiệm

Khái niệm 'be managed' cũng liên quan đến trách nhiệm và quyền hạn. Khi một cái gì đó 'được quản lý', điều đó có nghĩa là có một người hoặc một nhóm người chịu trách nhiệm về kết quả của nó. Trong nhiều nền văn hóa, khả năng quản lý hiệu quả là một dấu hiệu của năng lực và khả năng lãnh đạo, và sự thiếu quản lý có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực.