be managed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be controlled, directed, or taken care of by someone or something.
Vietnamese Meaning
Được kiểm soát, điều hành hoặc chăm sóc bởi ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project is being managed by a team of experts."
"Dự án đang được quản lý bởi một đội ngũ chuyên gia."
-
"The company is managed effectively."
"Công ty được quản lý hiệu quả."
-
"The risks are being managed carefully."
"Những rủi ro đang được quản lý cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | manager | người quản lý, giám đốc |
| Noun | management | sự quản lý, ban quản lý |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được, dễ xử lý |
| Verb | mismanage | quản lý tồi, quản lý sai |
| Noun | mismanagement | sự quản lý tồi, sự quản lý sai |
| Adjective | unmanageable | không thể quản lý được, khó kiểm soát |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be managed' thể hiện thể bị động của động từ 'manage'. Nó nhấn mạnh rằng chủ thể đang chịu sự tác động hoặc điều khiển từ bên ngoài, thay vì chủ động thực hiện hành động. Thường dùng để mô tả quá trình hoặc tình trạng được quản lý, điều phối.
Prepositions
'by' được sử dụng để chỉ người hoặc tổ chức thực hiện việc quản lý (ví dụ: be managed by a team). 'with' đôi khi có thể được sử dụng để chỉ công cụ, phương pháp hoặc tài nguyên được sử dụng trong quá trình quản lý (ví dụ: be managed with efficiency).
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily be managed (được quản lý dễ dàng)
-
effectively effectively be managed (được quản lý hiệu quả)
-
properly properly be managed (được quản lý đúng cách)
-
centrally centrally be managed (được quản lý tập trung)
-
can can be managed (có thể được quản lý)
-
must must be managed (phải được quản lý)
-
should should be managed (nên được quản lý)
-
needs to needs to be managed (cần phải được quản lý)
-
projects projects to be managed (các dự án cần được quản lý)
-
risks risks to be managed (các rủi ro cần được quản lý)
-
finances finances to be managed (tài chính cần được quản lý)
-
crises crises to be managed (các cuộc khủng hoảng cần được quản lý)
Idioms
-
to be managed out
bị sa thải hoặc buộc phải rời bỏ công việc một cách khéo léo, thường thông qua các biện pháp gây áp lực
"After several poor performance reviews, she was effectively managed out of the company."
(Sau vài đánh giá hiệu suất kém, cô ấy thực tế đã bị buộc phải rời khỏi công ty.)
-
to be well-managed
được quản lý tốt, được điều hành hiệu quả
"The company's finances are well-managed, leading to steady growth."
(Tài chính của công ty được quản lý tốt, dẫn đến tăng trưởng ổn định.)
-
to be poorly managed
được quản lý tồi, điều hành kém hiệu quả
"Many people believe the recent crisis was poorly managed by the government."
(Nhiều người tin rằng cuộc khủng hoảng gần đây đã được chính phủ quản lý kém.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be managed
Verb (passive voice)Được kiểm soát, điều hành hoặc chăm sóc bởi ai đó hoặc cái gì đó.
"The project is being managed by a team of experts."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project will be managed successfully if we allocate enough resources. |
Dự án sẽ được quản lý thành công nếu chúng ta phân bổ đủ nguồn lực. |
| Phủ định | The company won't be managed effectively unless a new CEO is appointed. |
Công ty sẽ không được quản lý hiệu quả trừ khi một CEO mới được bổ nhiệm. |
| Nghi vấn | How will the crisis be managed, once the initial shock subsides? |
Khủng hoảng sẽ được quản lý như thế nào, một khi cú sốc ban đầu dịu đi? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project, which was carefully managed, achieved all its goals. |
Dự án, cái mà đã được quản lý cẩn thận, đã đạt được tất cả các mục tiêu của nó. |
| Phủ định | The company, which wasn't managed efficiently, faced significant losses. |
Công ty, cái mà không được quản lý hiệu quả, đã đối mặt với những tổn thất đáng kể. |
| Nghi vấn | Was the business, which is now managed by his daughter, more profitable in the past? |
Có phải doanh nghiệp, cái mà hiện tại được quản lý bởi con gái ông ấy, đã có lợi nhuận cao hơn trong quá khứ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be managed".
