self-leadership
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to influence oneself to accomplish objectives; the practice of intentionally directing one's thoughts, feelings, and actions toward achieving desired outcomes.
Vietnamese Meaning
Khả năng tự mình gây ảnh hưởng để hoàn thành các mục tiêu; thực hành việc chủ động định hướng suy nghĩ, cảm xúc và hành động của bản thân để đạt được kết quả mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective self-leadership is crucial for achieving personal and professional success."
"Tự lãnh đạo hiệu quả là yếu tố then chốt để đạt được thành công cá nhân và nghề nghiệp."
-
"She demonstrated self-leadership by proactively seeking out new challenges."
"Cô ấy thể hiện khả năng tự lãnh đạo bằng cách chủ động tìm kiếm những thử thách mới."
-
"Developing self-leadership skills is essential for career growth."
"Phát triển kỹ năng tự lãnh đạo là điều cần thiết cho sự phát triển sự nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self-leader | Người tự lãnh đạo, người có khả năng tự dẫn dắt bản thân. |
| Adjective | self-leading | Tự lãnh đạo, có khả năng tự định hướng và điều khiển. |
| Noun | leadership | Sự lãnh đạo, khả năng dẫn dắt một nhóm hoặc tổ chức. |
| Noun | leader | Nhà lãnh đạo, người đứng đầu, người dẫn dắt. |
| Verb | lead | Lãnh đạo, dẫn dắt, chỉ huy. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Self-leadership nhấn mạnh vai trò chủ động của cá nhân trong việc quản lý bản thân. Nó khác với leadership (lãnh đạo) ở chỗ đối tượng lãnh đạo là chính mình, không phải người khác. Nó bao gồm các kỹ năng như tự nhận thức, tự điều chỉnh, tự tạo động lực, và thiết lập mục tiêu.
Prepositions
* 'in self-leadership': Nhấn mạnh yếu tố nào đó đóng vai trò quan trọng trong khả năng tự lãnh đạo. Ví dụ: 'Resilience is key in self-leadership.' (Khả năng phục hồi là chìa khóa trong tự lãnh đạo).
* 'for self-leadership': Chỉ mục đích hoặc lợi ích của một hành động hoặc phẩm chất nào đó liên quan đến tự lãnh đạo. Ví dụ: 'Mindfulness is essential for self-leadership.' (Chánh niệm là điều cần thiết cho tự lãnh đạo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong self-leadership (Khả năng tự lãnh đạo vững vàng.)
-
effective effective self-leadership (Khả năng tự lãnh đạo hiệu quả.)
-
personal personal self-leadership (Khả năng tự lãnh đạo cá nhân.)
-
develop develop self-leadership (Phát triển khả năng tự lãnh đạo.)
-
practice practice self-leadership (Thực hành tự lãnh đạo.)
-
cultivate cultivate self-leadership (Trau dồi khả năng tự lãnh đạo.)
Idioms
-
develop self-leadership skills
Phát triển các kỹ năng tự lãnh đạo.
"To achieve personal and professional goals, it's crucial to develop self-leadership skills."
(Để đạt được mục tiêu cá nhân và nghề nghiệp, điều quan trọng là phải phát triển các kỹ năng tự lãnh đạo.)
-
the art of self-leadership
Nghệ thuật tự lãnh đạo (ý nói sự khéo léo, tinh tế trong việc tự quản lý và định hướng bản thân).
"Mastering the art of self-leadership can lead to greater productivity and well-being."
(Nắm vững nghệ thuật tự lãnh đạo có thể dẫn đến năng suất và hạnh phúc cao hơn.)
-
embrace self-leadership
Đón nhận/áp dụng khả năng tự lãnh đạo.
"Successful entrepreneurs often embrace self-leadership to navigate challenges."
(Các doanh nhân thành công thường đón nhận khả năng tự lãnh đạo để vượt qua thách thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-leadership
danh từKhả năng tự mình gây ảnh hưởng để hoàn thành các mục tiêu; thực hành việc chủ động định hướng suy nghĩ, cảm xúc và hành động của bản thân để đạt được kết quả mong muốn.
"Effective self-leadership is crucial for achieving personal and professional success."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be demonstrating self-leadership by taking initiative on the project. |
Cô ấy sẽ thể hiện khả năng tự lãnh đạo bằng cách chủ động thực hiện dự án. |
| Phủ định | They won't be cultivating self-leadership skills if they keep waiting for instructions. |
Họ sẽ không phát triển các kỹ năng tự lãnh đạo nếu họ cứ tiếp tục chờ đợi hướng dẫn. |
| Nghi vấn | Will he be embracing self-leadership by making his own decisions? |
Liệu anh ấy có nắm lấy khả năng tự lãnh đạo bằng cách tự đưa ra quyết định của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-leadership".
