(Top Banner Ad)
self-leadership
C1
danh từ C1 Kinh doanh, Phát triển cá nhân

self-leadership

UK: /ˌselfˈliːdəʃɪp/ • US: /ˌselfˈliːdərʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

tự lãnh đạo khả năng tự chủ khả năng tự quản lý bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to influence oneself to accomplish objectives; the practice of intentionally directing one's thoughts, feelings, and actions toward achieving desired outcomes.

Vietnamese Meaning

Khả năng tự mình gây ảnh hưởng để hoàn thành các mục tiêu; thực hành việc chủ động định hướng suy nghĩ, cảm xúc và hành động của bản thân để đạt được kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective self-leadership is crucial for achieving personal and professional success."

    "Tự lãnh đạo hiệu quả là yếu tố then chốt để đạt được thành công cá nhân và nghề nghiệp."

  • "She demonstrated self-leadership by proactively seeking out new challenges."

    "Cô ấy thể hiện khả năng tự lãnh đạo bằng cách chủ động tìm kiếm những thử thách mới."

  • "Developing self-leadership skills is essential for career growth."

    "Phát triển kỹ năng tự lãnh đạo là điều cần thiết cho sự phát triển sự nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-leader Người tự lãnh đạo, người có khả năng tự dẫn dắt bản thân.
Adjective self-leading Tự lãnh đạo, có khả năng tự định hướng và điều khiển.
Noun leadership Sự lãnh đạo, khả năng dẫn dắt một nhóm hoặc tổ chức.
Noun leader Nhà lãnh đạo, người đứng đầu, người dẫn dắt.
Verb lead Lãnh đạo, dẫn dắt, chỉ huy.

Synonyms

self-management (tự quản lý)personal leadership (lãnh đạo bản thân)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Modern English
self
Old English
lædan
Modern English
lead
Old English
-scipe
Modern English
-ship
Modern English
leadership
Modern English
self-leadership

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'self-leadership' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'self' (bản thân) và 'leadership' (sự lãnh đạo). 'Self' có gốc từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic, chỉ bản thân, cá nhân. 'Leadership' được hình thành từ động từ 'lead' (dẫn dắt) và hậu tố '-ship' (chỉ trạng thái, phẩm chất). Ghép lại, nó mô tả khả năng tự dẫn dắt bản thân, một khái niệm quan trọng trong phát triển cá nhân và quản lý hiện đại, xuất hiện phổ biến từ cuối thế kỷ 20.

Usage Note

Self-leadership nhấn mạnh vai trò chủ động của cá nhân trong việc quản lý bản thân. Nó khác với leadership (lãnh đạo) ở chỗ đối tượng lãnh đạo là chính mình, không phải người khác. Nó bao gồm các kỹ năng như tự nhận thức, tự điều chỉnh, tự tạo động lực, và thiết lập mục tiêu.

Prepositions

in for

* 'in self-leadership': Nhấn mạnh yếu tố nào đó đóng vai trò quan trọng trong khả năng tự lãnh đạo. Ví dụ: 'Resilience is key in self-leadership.' (Khả năng phục hồi là chìa khóa trong tự lãnh đạo).
* 'for self-leadership': Chỉ mục đích hoặc lợi ích của một hành động hoặc phẩm chất nào đó liên quan đến tự lãnh đạo. Ví dụ: 'Mindfulness is essential for self-leadership.' (Chánh niệm là điều cần thiết cho tự lãnh đạo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-leadership
  • strong strong self-leadership
    (Khả năng tự lãnh đạo vững vàng.)
  • effective effective self-leadership
    (Khả năng tự lãnh đạo hiệu quả.)
  • personal personal self-leadership
    (Khả năng tự lãnh đạo cá nhân.)
Verb + self-leadership
  • develop develop self-leadership
    (Phát triển khả năng tự lãnh đạo.)
  • practice practice self-leadership
    (Thực hành tự lãnh đạo.)
  • cultivate cultivate self-leadership
    (Trau dồi khả năng tự lãnh đạo.)

Idioms

  • develop self-leadership skills

    Phát triển các kỹ năng tự lãnh đạo.

    "To achieve personal and professional goals, it's crucial to develop self-leadership skills."

    (Để đạt được mục tiêu cá nhân và nghề nghiệp, điều quan trọng là phải phát triển các kỹ năng tự lãnh đạo.)

  • the art of self-leadership

    Nghệ thuật tự lãnh đạo (ý nói sự khéo léo, tinh tế trong việc tự quản lý và định hướng bản thân).

    "Mastering the art of self-leadership can lead to greater productivity and well-being."

    (Nắm vững nghệ thuật tự lãnh đạo có thể dẫn đến năng suất và hạnh phúc cao hơn.)

  • embrace self-leadership

    Đón nhận/áp dụng khả năng tự lãnh đạo.

    "Successful entrepreneurs often embrace self-leadership to navigate challenges."

    (Các doanh nhân thành công thường đón nhận khả năng tự lãnh đạo để vượt qua thách thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-leadership

danh từ
Lật mặt

Khả năng tự mình gây ảnh hưởng để hoàn thành các mục tiêu; thực hành việc chủ động định hướng suy nghĩ, cảm xúc và hành động của bản thân để đạt được kết quả mong muốn.

"Effective self-leadership is crucial for achieving personal and professional success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be demonstrating self-leadership by taking initiative on the project.
Cô ấy sẽ thể hiện khả năng tự lãnh đạo bằng cách chủ động thực hiện dự án.
Phủ định
They won't be cultivating self-leadership skills if they keep waiting for instructions.
Họ sẽ không phát triển các kỹ năng tự lãnh đạo nếu họ cứ tiếp tục chờ đợi hướng dẫn.
Nghi vấn
Will he be embracing self-leadership by making his own decisions?
Liệu anh ấy có nắm lấy khả năng tự lãnh đạo bằng cách tự đưa ra quyết định của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-leadership".

Chủ nghĩa cá nhân và Tự lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào chủ nghĩa cá nhân và khả năng tự lực. 'Self-leadership' phản ánh giá trị này, coi trọng việc mỗi cá nhân chịu trách nhiệm cho hành động, quyết định và sự phát triển của chính mình. Nó liên quan đến ý tưởng về việc tự chủ, tự giác và và không phụ thuộc quá nhiều vào sự chỉ đạo từ bên ngoài.

Phát triển bản thân và Trao quyền

Khái niệm 'self-leadership' rất phổ biến trong lĩnh vực phát triển bản thân và tâm lý học tích cực. Nó khuyến khích cá nhân đặt mục tiêu, tự động viên, quản lý thời gian và cảm xúc để đạt được tiềm năng tối đa. Đây là một phần của xu hướng trao quyền cho cá nhân, giúp họ trở thành 'phiên bản tốt nhất của chính mình' thông qua việc tự kiểm soát và tự định hướng.