(Top Banner Ad)
self-respecting behaviour
C1
Tính từ C1 Xã hội học, Tâm lý học

self-respecting behaviour

UK: /ˌself.rɪˈspektɪŋ/ • US: /ˌself.rɪˈspektɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi tự trọng cách cư xử có tự trọng phong thái tự trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behaving in a way that shows you have respect for yourself and are unlikely to do anything that might damage your reputation.

Vietnamese Meaning

Hành xử theo cách thể hiện sự tôn trọng bản thân và không có khả năng làm bất cứ điều gì có thể làm tổn hại đến danh tiếng của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A self-respecting journalist would never publish unverified information."

    "Một nhà báo có lòng tự trọng sẽ không bao giờ công bố thông tin chưa được kiểm chứng."

  • "The company expects self-respecting behaviour from all its employees."

    "Công ty mong đợi hành vi tự trọng từ tất cả nhân viên của mình."

  • "He was praised for his self-respecting behaviour during the negotiation."

    "Anh ấy được khen ngợi vì hành vi tự trọng của mình trong quá trình đàm phán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-respect Lòng tự trọng, danh dự bản thân
Adjective self-respecting Có lòng tự trọng
Verb respect Tôn trọng, kính trọng
Noun respect Sự tôn trọng, sự kính trọng
Adjective respectful Lễ phép, tôn kính
Adverb respectfully Một cách lễ phép, kính cẩn
Verb behave Cư xử, hành xử
Noun behaviour Cách cư xử, hành vi
Verb misbehave Cư xử không đúng mực, nghịch ngợm
Noun misbehaviour Sự cư xử không đúng mực, hành vi sai trái

Synonyms

dignified behaviour (hành vi trang trọng)honorable conduct (hành vi đáng kính)

Antonyms

shameful behaviour (hành vi đáng xấu hổ)disrespectful behaviour (hành vi thiếu tôn trọng)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
respectus
Old French
respect
English
respect
Old French
avoir (to have)
Middle English
behave
English
behaviour

Nguồn gốc của 'Respect'

Từ 'respect' (tôn trọng) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'respectus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'nhìn lại' hoặc 'chú ý'. Ban đầu, nó có ý nghĩa là sự quan tâm kỹ lưỡng. Sau này, qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành nghĩa hiện đại là sự kính trọng, đánh giá cao một người hoặc một điều gì đó. Khi kết hợp với 'self-' (bản thân), 'self-respect' có nghĩa là sự kính trọng và đánh giá cao chính bản thân mình.

Sự hình thành 'Behaviour'

Từ 'behaviour' (hành vi) xuất hiện từ tiếng Anh Trung cổ 'behave', là sự kết hợp của tiền tố 'be-' và 'have'. 'Have' ở đây có nghĩa rộng hơn là 'cầm giữ' hay 'mang theo', do đó 'behave' ban đầu mang nghĩa 'cầm giữ chính mình', tức là cách một người tự thể hiện hoặc cư xử. Qua thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa phổ biến hiện nay là cách một người hành động hoặc ứng xử. 'Self-respecting behaviour' là hành vi thể hiện sự tự trọng.

Usage Note

Tính từ 'self-respecting' thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc người có ý thức về giá trị bản thân và luôn cố gắng duy trì sự tôn trọng đó. Nó mạnh hơn so với việc chỉ 'respectful' (tôn trọng), vì nó bao hàm cả sự tự tôn.
Danh từ 'behaviour' (hành vi) ở đây ám chỉ một phạm trù rộng lớn các hành động, thái độ và cách cư xử của một người. Khi kết hợp với 'self-respecting', nó mô tả những hành động thể hiện phẩm giá và liêm chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun Phrase
  • show show self-respecting behaviour
    (thể hiện hành vi có lòng tự trọng)
  • demonstrate demonstrate self-respecting behaviour
    (biểu lộ/cho thấy hành vi có lòng tự trọng)
  • maintain maintain self-respecting behaviour
    (duy trì hành vi có lòng tự trọng)
  • expect expect self-respecting behaviour
    (mong đợi/yêu cầu hành vi có lòng tự trọng)
Adjective + Noun Phrase (describing the type)
  • true true self-respecting behaviour
    (hành vi tự trọng đích thực)
  • appropriate appropriate self-respecting behaviour
    (hành vi tự trọng phù hợp)
Noun + of + Noun Phrase
  • act an act of self-respecting behaviour
    (một hành động thể hiện lòng tự trọng)
  • example an example of self-respecting behaviour
    (một ví dụ về hành vi có lòng tự trọng)

Idioms

  • It's a matter of self-respecting behaviour.

    Đó là vấn đề của hành vi thể hiện lòng tự trọng.

    "For her, refusing to accept charity when she could work was a matter of self-respecting behaviour."

    (Đối với cô ấy, việc từ chối nhận sự giúp đỡ khi cô ấy có thể làm việc là một vấn đề của hành vi thể hiện lòng tự trọng.)

  • To conduct oneself with self-respecting behaviour.

    Tự ứng xử một cách có lòng tự trọng.

    "Despite the harsh criticism, he continued to conduct himself with self-respecting behaviour."

    (Mặc dù bị chỉ trích gay gắt, anh ấy vẫn tiếp tục ứng xử một cách có lòng tự trọng.)

  • Essential for self-respecting behaviour.

    Thiết yếu cho hành vi có lòng tự trọng.

    "Setting clear personal boundaries is essential for self-respecting behaviour in any relationship."

    (Việc đặt ra ranh giới cá nhân rõ ràng là điều thiết yếu cho hành vi có lòng tự trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-respecting behaviour

Tính từ
Lật mặt

Hành xử theo cách thể hiện sự tôn trọng bản thân và không có khả năng làm bất cứ điều gì có thể làm tổn hại đến danh tiếng của bạn.

"A self-respecting journalist would never publish unverified information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-respecting behaviour".

Giá trị cá nhân và tự trọng

Trong nhiều xã hội phương Tây, giá trị bản thân và phẩm giá cá nhân được nhấn mạnh rất cao. 'Hành vi có lòng tự trọng' được coi là yếu tố then chốt cho hạnh phúc cá nhân và các tương tác tôn trọng. Nó thường liên quan đến việc đặt ra ranh giới, khẳng định quyền của bản thân và hành động phù hợp với giá trị cá nhân, thay vì chỉ tìm kiếm sự chấp thuận từ bên ngoài.

Tự trọng trong giáo dục và môi trường làm việc

Giáo dục phương Tây thường chú trọng phát triển tư duy phản biện và tính tự chủ, trong đó việc hiểu và duy trì lòng tự trọng được dạy dỗ từ khi còn nhỏ. Trong môi trường làm việc, hành vi có lòng tự trọng cũng rất quan trọng đối với đạo đức nghề nghiệp và một môi trường làm việc lành mạnh, khuyến khích các cá nhân bảo vệ bản thân và những người khác.