self-sufficient movement
Noun PhraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Self-sufficient movement'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một nỗ lực phối hợp bởi một nhóm người, những người có mục tiêu trở nên độc lập và tự cung cấp các nhu cầu của họ mà không cần dựa vào sự hỗ trợ hoặc nguồn lực bên ngoài.
Definition (English Meaning)
A coordinated effort by a group of people who aim to be independent and provide for their own needs without relying on external assistance or resources.
Ví dụ Thực tế với 'Self-sufficient movement'
-
"The self-sufficient movement in the rural community aimed to establish local food production and energy sources."
"Phong trào tự cung tự cấp trong cộng đồng nông thôn hướng tới việc thiết lập sản xuất thực phẩm và nguồn năng lượng tại chỗ."
-
"The self-sufficient movement gained momentum as people sought ways to reduce their carbon footprint."
"Phong trào tự cung tự cấp đã đạt được động lực khi mọi người tìm cách giảm lượng khí thải carbon của họ."
-
"The community established a self-sufficient movement to address food security issues."
"Cộng đồng đã thành lập một phong trào tự cung tự cấp để giải quyết các vấn đề an ninh lương thực."
Từ loại & Từ liên quan của 'Self-sufficient movement'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: self-sufficient
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Self-sufficient movement'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các phong trào xã hội, kinh tế hoặc chính trị mà trong đó các thành viên cố gắng tạo ra một hệ thống tự cung tự cấp để đạt được sự tự do và kiểm soát lớn hơn đối với cuộc sống của họ. Nó nhấn mạnh tính tự lực, khả năng phục hồi và giảm sự phụ thuộc vào các thể chế hoặc cá nhân bên ngoài.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Self-sufficient movement'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.