(Top Banner Ad)
self-sufficient movement
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế, Chính trị, Xã hội

self-sufficient movement

UK: /ˌself.səˈfɪʃ.ənt ˈmuːv.mənt/ • US: /ˌself.səˈfɪʃ.ənt ˈmuːv.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

phong trào tự cung tự cấp phong trào tự lực cánh sinh phong trào sống tự chủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coordinated effort by a group of people who aim to be independent and provide for their own needs without relying on external assistance or resources.

Vietnamese Meaning

Một nỗ lực phối hợp bởi một nhóm người, những người có mục tiêu trở nên độc lập và tự cung cấp các nhu cầu của họ mà không cần dựa vào sự hỗ trợ hoặc nguồn lực bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The self-sufficient movement in the rural community aimed to establish local food production and energy sources."

    "Phong trào tự cung tự cấp trong cộng đồng nông thôn hướng tới việc thiết lập sản xuất thực phẩm và nguồn năng lượng tại chỗ."

  • "The self-sufficient movement gained momentum as people sought ways to reduce their carbon footprint."

    "Phong trào tự cung tự cấp đã đạt được động lực khi mọi người tìm cách giảm lượng khí thải carbon của họ."

  • "The community established a self-sufficient movement to address food security issues."

    "Cộng đồng đã thành lập một phong trào tự cung tự cấp để giải quyết các vấn đề an ninh lương thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-sufficient tự túc, tự cung tự cấp
Noun self-sufficiency sự tự túc, sự tự cung tự cấp
Verb move di chuyển; gây cảm động; hành động
Noun movement sự chuyển động; phong trào
Adjective movable có thể di chuyển được

Synonyms

independent movement (phong trào độc lập)autonomous movement (phong trào tự trị)self-reliant movement (phong trào tự lực)

Antonyms

dependent movement (phong trào phụ thuộc)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sel-
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
sufficere
Old French
suffisant
English
sufficient
Latin
movere
Old French
movement
English
movement

Nguồn gốc 'self-sufficient'

Cụm từ 'self-sufficient' được ghép từ 'self' (bản thân) và 'sufficient' (đủ). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'self', trong khi 'sufficient' đến từ tiếng Latin 'sufficere', có nghĩa là 'đủ, cung cấp'. Khi ghép lại, 'self-sufficient' mang ý nghĩa tự mình có đủ, không cần sự giúp đỡ từ bên ngoài.

Nguồn gốc 'movement'

'Movement' bắt nguồn từ tiếng Latin 'movere' (di chuyển) qua tiếng Pháp cổ 'movement'. Trong ngữ cảnh này, 'movement' không chỉ là sự di chuyển vật lý mà còn chỉ một nhóm người có chung mục tiêu hoặc ý tưởng, cùng nhau hành động để đạt được điều gì đó. Nó thường dùng để chỉ một phong trào xã hội, chính trị hoặc văn hóa.

Sự kết hợp 'self-sufficient movement'

Khi hai từ này kết hợp lại, 'self-sufficient movement' mô tả một phong trào hoặc một nhóm người có mục tiêu tự chủ, tự cung tự cấp về kinh tế, tài nguyên, hoặc các khía cạnh khác, không phụ thuộc vào hệ thống bên ngoài. Đây là một khái niệm hiện đại, thường xuất hiện trong các thảo luận về bền vững và độc lập cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các phong trào xã hội, kinh tế hoặc chính trị mà trong đó các thành viên cố gắng tạo ra một hệ thống tự cung tự cấp để đạt được sự tự do và kiểm soát lớn hơn đối với cuộc sống của họ. Nó nhấn mạnh tính tự lực, khả năng phục hồi và giảm sự phụ thuộc vào các thể chế hoặc cá nhân bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + self-sufficient movement
  • foster foster a self-sufficient movement
    (thúc đẩy một phong trào tự cung tự cấp)
  • establish establish a self-sufficient movement
    (thành lập một phong trào tự cung tự cấp)
  • support support a self-sufficient movement
    (ủng hộ một phong trào tự cung tự cấp)
Adjective + self-sufficient movement
  • a strong a strong self-sufficient movement
    (một phong trào tự cung tự cấp mạnh mẽ)
  • a growing a growing self-sufficient movement
    (một phong trào tự cung tự cấp đang phát triển)
  • a grassroots a grassroots self-sufficient movement
    (một phong trào tự cung tự cấp từ cơ sở)
Noun + of + self-sufficient movement
  • the principles the principles of a self-sufficient movement
    (các nguyên tắc của một phong trào tự cung tự cấp)
  • the rise the rise of a self-sufficient movement
    (sự trỗi dậy của một phong trào tự cung tự cấp)

Idioms

  • to encourage a self-sufficient movement

    khuyến khích một phong trào tự túc

    "The government aims to encourage a self-sufficient movement in rural areas to reduce reliance on imports."

    (Chính phủ đặt mục tiêu khuyến khích một phong trào tự túc ở các vùng nông thôn để giảm sự phụ thuộc vào hàng nhập khẩu.)

  • to champion a self-sufficient movement

    ủng hộ/bảo vệ một phong trào tự túc

    "She dedicated her life to champion a self-sufficient movement among indigenous communities, promoting traditional farming methods."

    (Bà đã cống hiến cả đời để bảo vệ một phong trào tự túc trong các cộng đồng bản địa, thúc đẩy các phương pháp canh tác truyền thống.)

  • the ethos of a self-sufficient movement

    tinh thần/đạo lý của một phong trào tự túc

    "The ethos of a self-sufficient movement emphasizes independence, local production, and environmental harmony."

    (Tinh thần của một phong trào tự túc nhấn mạnh sự độc lập, sản xuất tại chỗ và hài hòa với môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-sufficient movement

Noun Phrase
Lật mặt

Một nỗ lực phối hợp bởi một nhóm người, những người có mục tiêu trở nên độc lập và tự cung cấp các nhu cầu của họ mà không cần dựa vào sự hỗ trợ hoặc nguồn lực bên ngoài.

"The self-sufficient movement in the rural community aimed to establish local food production and energy sources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-sufficient movement".

Tự cung tự cấp (Autarky)

Khái niệm 'tự cung tự cấp' hay Autarky, là một hệ tư tưởng hoặc chính sách kinh tế mà một quốc gia, khu vực, hoặc cộng đồng cố gắng tự sản xuất tất cả những gì mình cần, không cần đến thương mại hay sự giúp đỡ từ bên ngoài. Các phong trào tự cung tự cấp thường hướng đến việc giảm thiểu sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng toàn cầu, tăng cường khả năng phục hồi của cộng đồng và bảo vệ môi trường địa phương.

Phong trào Trở về với Đất (Back-to-the-land Movement)

Đây là một phong trào văn hóa và xã hội, đặc biệt phổ biến trong những năm 1960 và 1970 ở phương Tây, nơi mọi người rời bỏ cuộc sống đô thị để chuyển về nông thôn, sống một lối sống đơn giản hơn, tự sản xuất lương thực và tài nguyên của riêng mình. Mặc dù phong trào này đã phát triển theo nhiều hình thức khác nhau qua thời gian, nhưng tinh thần tự chủ và giảm thiểu tác động môi trường vẫn là cốt lõi của một 'phong trào tự cung tự cấp' hiện đại.