localism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Preference for one's own area or region; devotion to local interests and customs.
Vietnamese Meaning
Sự ưa chuộng khu vực hoặc vùng của riêng mình; sự tận tâm với các lợi ích và phong tục địa phương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rise of localism is seen as a reaction against globalization."
"Sự trỗi dậy của chủ nghĩa địa phương được xem là một phản ứng chống lại toàn cầu hóa."
-
"Localism can boost the local economy by encouraging people to buy local products."
"Chủ nghĩa địa phương có thể thúc đẩy nền kinh tế địa phương bằng cách khuyến khích mọi người mua sản phẩm địa phương."
-
"Some argue that localism hinders progress by preventing the adoption of best practices from other areas."
"Một số người cho rằng chủ nghĩa địa phương cản trở sự tiến bộ bằng cách ngăn chặn việc áp dụng các thông lệ tốt nhất từ các khu vực khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | local | Thuộc về hoặc liên quan đến một khu vực hoặc cộng đồng cụ thể, không phải toàn bộ quốc gia hay thế giới; địa phương |
| Adverb | locally | Tại một địa điểm hoặc khu vực cụ thể; tại địa phương |
| Verb | localize | Định vị một cái gì đó; giới hạn cái gì đó trong một khu vực; điều chỉnh để phù hợp với một địa phương cụ thể; địa phương hóa |
| Noun | localization | Hành động hoặc quá trình định vị, giới hạn hoặc điều chỉnh cho phù hợp với một địa phương; sự địa phương hóa |
| Noun | locale | Nơi mà một sự kiện hoặc điều gì đó diễn ra; hiện trường, địa điểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Localism thường liên quan đến việc ủng hộ các chính sách hoặc hành động ưu tiên lợi ích của cộng đồng địa phương hơn là lợi ích quốc gia hoặc toàn cầu. Nó có thể thể hiện qua nhiều hình thức, từ việc mua sắm hàng hóa địa phương đến việc ủng hộ quyền tự chủ của địa phương trong chính trị.
Prepositions
Ví dụ: 'localism in politics' (chủ nghĩa địa phương trong chính trị), 'localism of the community' (chủ nghĩa địa phương của cộng đồng). 'In' thường được dùng để chỉ lĩnh vực mà chủ nghĩa địa phương thể hiện. 'Of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc đối tượng của chủ nghĩa địa phương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong localism (chủ nghĩa địa phương mạnh mẽ)
-
fierce fierce localism (chủ nghĩa địa phương gay gắt/khốc liệt)
-
narrow narrow localism (chủ nghĩa địa phương hẹp hòi)
-
excessive excessive localism (chủ nghĩa địa phương quá mức)
-
rampant rampant localism (chủ nghĩa địa phương tràn lan)
-
combat combat localism (chống lại chủ nghĩa địa phương)
-
overcome overcome localism (vượt qua chủ nghĩa địa phương)
-
tackle tackle localism (giải quyết/xử lý chủ nghĩa địa phương)
-
promote promote localism (thúc đẩy chủ nghĩa địa phương)
-
foster foster localism (nuôi dưỡng chủ nghĩa địa phương)
Idioms
-
a spirit of localism
tinh thần địa phương, ý thức cộng đồng địa phương
"The project aims to encourage a strong spirit of localism among residents."
(Dự án nhằm khuyến khích tinh thần địa phương mạnh mẽ trong cư dân.)
-
the pitfalls of localism
những cạm bẫy/khuyết điểm của chủ nghĩa địa phương
"Leaders must be aware of the pitfalls of localism when making national policy."
(Các nhà lãnh đạo phải nhận thức được những cạm bẫy của chủ nghĩa địa phương khi hoạch định chính sách quốc gia.)
-
localism vs. globalism
chủ nghĩa địa phương đối lập với chủ nghĩa toàn cầu
"The debate between localism vs. globalism is central to many economic discussions."
(Cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa địa phương và chủ nghĩa toàn cầu là trọng tâm của nhiều cuộc thảo luận kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
localism
nounSự ưa chuộng khu vực hoặc vùng của riêng mình; sự tận tâm với các lợi ích và phong tục địa phương.
"The rise of localism is seen as a reaction against globalization."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "localism".
