(Top Banner Ad)
localism
B2
noun B2 Chính trị học, Xã hội học, Kinh tế

localism

UK: /ˈləʊkəlɪzəm/ • US: /ˈloʊkəˌlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa địa phương tính địa phương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Preference for one's own area or region; devotion to local interests and customs.

Vietnamese Meaning

Sự ưa chuộng khu vực hoặc vùng của riêng mình; sự tận tâm với các lợi ích và phong tục địa phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of localism is seen as a reaction against globalization."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa địa phương được xem là một phản ứng chống lại toàn cầu hóa."

  • "Localism can boost the local economy by encouraging people to buy local products."

    "Chủ nghĩa địa phương có thể thúc đẩy nền kinh tế địa phương bằng cách khuyến khích mọi người mua sản phẩm địa phương."

  • "Some argue that localism hinders progress by preventing the adoption of best practices from other areas."

    "Một số người cho rằng chủ nghĩa địa phương cản trở sự tiến bộ bằng cách ngăn chặn việc áp dụng các thông lệ tốt nhất từ các khu vực khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective local Thuộc về hoặc liên quan đến một khu vực hoặc cộng đồng cụ thể, không phải toàn bộ quốc gia hay thế giới; địa phương
Adverb locally Tại một địa điểm hoặc khu vực cụ thể; tại địa phương
Verb localize Định vị một cái gì đó; giới hạn cái gì đó trong một khu vực; điều chỉnh để phù hợp với một địa phương cụ thể; địa phương hóa
Noun localization Hành động hoặc quá trình định vị, giới hạn hoặc điều chỉnh cho phù hợp với một địa phương; sự địa phương hóa
Noun locale Nơi mà một sự kiện hoặc điều gì đó diễn ra; hiện trường, địa điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus
Latin
localis
English
local
English
-ism
English
localism

Nguồn gốc của 'Localism'

Từ 'localism' là sự kết hợp của tính từ 'local' (địa phương) và hậu tố '-ism' (chủ nghĩa, học thuyết, tập quán). 'Local' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'localis', nghĩa là 'thuộc về một nơi', và 'locus' nghĩa là 'nơi chốn'. Như vậy, 'localism' mang ý nghĩa về lòng yêu mến, ưu tiên hoặc sự gắn bó với một địa phương cụ thể, hay một học thuyết, tập quán liên quan đến đặc điểm địa phương.

Usage Note

Localism thường liên quan đến việc ủng hộ các chính sách hoặc hành động ưu tiên lợi ích của cộng đồng địa phương hơn là lợi ích quốc gia hoặc toàn cầu. Nó có thể thể hiện qua nhiều hình thức, từ việc mua sắm hàng hóa địa phương đến việc ủng hộ quyền tự chủ của địa phương trong chính trị.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'localism in politics' (chủ nghĩa địa phương trong chính trị), 'localism of the community' (chủ nghĩa địa phương của cộng đồng). 'In' thường được dùng để chỉ lĩnh vực mà chủ nghĩa địa phương thể hiện. 'Of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc đối tượng của chủ nghĩa địa phương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + localism
  • strong strong localism
    (chủ nghĩa địa phương mạnh mẽ)
  • fierce fierce localism
    (chủ nghĩa địa phương gay gắt/khốc liệt)
  • narrow narrow localism
    (chủ nghĩa địa phương hẹp hòi)
  • excessive excessive localism
    (chủ nghĩa địa phương quá mức)
  • rampant rampant localism
    (chủ nghĩa địa phương tràn lan)
Verb + localism
  • combat combat localism
    (chống lại chủ nghĩa địa phương)
  • overcome overcome localism
    (vượt qua chủ nghĩa địa phương)
  • tackle tackle localism
    (giải quyết/xử lý chủ nghĩa địa phương)
  • promote promote localism
    (thúc đẩy chủ nghĩa địa phương)
  • foster foster localism
    (nuôi dưỡng chủ nghĩa địa phương)

Idioms

  • a spirit of localism

    tinh thần địa phương, ý thức cộng đồng địa phương

    "The project aims to encourage a strong spirit of localism among residents."

    (Dự án nhằm khuyến khích tinh thần địa phương mạnh mẽ trong cư dân.)

  • the pitfalls of localism

    những cạm bẫy/khuyết điểm của chủ nghĩa địa phương

    "Leaders must be aware of the pitfalls of localism when making national policy."

    (Các nhà lãnh đạo phải nhận thức được những cạm bẫy của chủ nghĩa địa phương khi hoạch định chính sách quốc gia.)

  • localism vs. globalism

    chủ nghĩa địa phương đối lập với chủ nghĩa toàn cầu

    "The debate between localism vs. globalism is central to many economic discussions."

    (Cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa địa phương và chủ nghĩa toàn cầu là trọng tâm của nhiều cuộc thảo luận kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

localism

noun
Lật mặt

Sự ưa chuộng khu vực hoặc vùng của riêng mình; sự tận tâm với các lợi ích và phong tục địa phương.

"The rise of localism is seen as a reaction against globalization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "localism".

Ưu tiên địa phương

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'localism' thường thể hiện qua việc ủng hộ các doanh nghiệp, sản phẩm, và dịch vụ tại địa phương (ví dụ: phong trào 'buy local' - mua hàng địa phương). Điều này không chỉ giúp kinh tế địa phương phát triển mà còn giữ gìn bản sắc văn hóa và môi trường.

Mặt trái của chủ nghĩa địa phương

Mặc dù 'localism' có thể mang lại những lợi ích nhất định, nó cũng có thể dẫn đến những vấn đề như bảo thủ, khép kín, phân biệt đối xử với người ngoại tỉnh (provincialism), hoặc cản trở sự phát triển và hội nhập ở cấp độ quốc gia hoặc toàn cầu nếu quá cực đoan. Điều này đặc biệt đúng khi nó ưu tiên lợi ích địa phương hơn lợi ích chung.