self-taught
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having acquired knowledge or skills on one's own, without formal instruction.
Vietnamese Meaning
Tự học, tự đào tạo; có được kiến thức hoặc kỹ năng bằng cách tự học, không qua trường lớp chính quy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a self-taught musician."
"Anh ấy là một nhạc sĩ tự học."
-
"She's a self-taught programmer."
"Cô ấy là một lập trình viên tự học."
-
"Many successful entrepreneurs are self-taught."
"Nhiều doanh nhân thành công là những người tự học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self-education | Sự tự học, việc tự giáo dục bản thân |
| Noun | self-learner | Người tự học, người tự nghiên cứu |
| Verb | self-educate | Tự học, tự giáo dục bản thân (thường dùng trong văn phong học thuật) |
| Adjective | self-learning | Có khả năng tự học, tự học hỏi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'self-taught' nhấn mạnh vào việc một người tự chủ động trong quá trình học tập, tự tìm tòi và nghiên cứu. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự độc lập, khả năng tự giác cao và sự đam mê với lĩnh vực mà họ theo đuổi. Khác với 'educated' (được giáo dục), 'self-taught' không ám chỉ việc học qua các tổ chức giáo dục chính thức. So với 'autodidactic' (tự học), 'self-taught' phổ biến và dễ hiểu hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
entirely entirely self-taught (Hoàn toàn tự học)
-
largely largely self-taught (Phần lớn tự học)
-
brilliantly brilliantly self-taught (Tự học một cách xuất sắc, tài tình)
-
artist self-taught artist (Nghệ sĩ tự học)
-
programmer self-taught programmer (Lập trình viên tự học)
-
musician self-taught musician (Nhạc sĩ tự học)
-
individual self-taught individual (Cá nhân/người tự học)
-
become become self-taught (Trở thành người tự học)
-
remain remain self-taught (Duy trì tinh thần tự học, tiếp tục tự học)
-
be be self-taught in (Tự học về (một lĩnh vực/kỹ năng))
Idioms
-
a self-taught expert
Một chuyên gia tự học (người thành thạo một lĩnh vực nhờ tự học)
"She became a self-taught expert in cybersecurity through online courses."
(Cô ấy đã trở thành một chuyên gia tự học về an ninh mạng thông qua các khóa học trực tuyến.)
-
to be self-taught in something
Tự học về/trong một lĩnh vực/kỹ năng nào đó
"Many successful entrepreneurs are self-taught in business strategies and leadership."
(Nhiều doanh nhân thành công là những người tự học về các chiến lược kinh doanh và lãnh đạo.)
-
a self-taught skill
Một kỹ năng được học hỏi qua quá trình tự học
"Playing the guitar by ear is a self-taught skill for him, honed over many years."
(Chơi đàn guitar theo bản năng là một kỹ năng tự học của anh ấy, được mài dũa qua nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-taught
AdjectiveTự học, tự đào tạo; có được kiến thức hoặc kỹ năng bằng cách tự học, không qua trường lớp chính quy.
"He is a self-taught musician."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-taught".
