(Top Banner Ad)
self-taught
B2
Adjective B2 Giáo dục/Tổng quát

self-taught

UK: /ˌselfˈtɔːt/ • US: /ˌselfˈtɔːt/

Nghĩa tiếng Việt

tự học tự đào tạo không qua trường lớp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having acquired knowledge or skills on one's own, without formal instruction.

Vietnamese Meaning

Tự học, tự đào tạo; có được kiến thức hoặc kỹ năng bằng cách tự học, không qua trường lớp chính quy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a self-taught musician."

    "Anh ấy là một nhạc sĩ tự học."

  • "She's a self-taught programmer."

    "Cô ấy là một lập trình viên tự học."

  • "Many successful entrepreneurs are self-taught."

    "Nhiều doanh nhân thành công là những người tự học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-education Sự tự học, việc tự giáo dục bản thân
Noun self-learner Người tự học, người tự nghiên cứu
Verb self-educate Tự học, tự giáo dục bản thân (thường dùng trong văn phong học thuật)
Adjective self-learning Có khả năng tự học, tự học hỏi

Synonyms

autodidactic (tự học)self-educated (tự giáo dục)

Antonyms

formally educated (được đào tạo chính quy)schooled (được đi học)

Related Words

Subject Area

Giáo dục/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*s(w)e-
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
seolf
Proto-Indo-European
*deik-
Proto-Germanic
*taikijanã
Old English
tæcan
English
self-taught (compound word formed by 'self' and 'taught' in Modern English to signify independent learning)

Nguồn gốc của 'self-taught'

Từ 'self-taught' là một từ ghép thú vị, kết hợp hai yếu tố cốt lõi của tiếng Anh: 'self' (tự, bản thân) và 'taught' (đã được dạy, là quá khứ phân từ của 'teach' - dạy). 'Self' có gốc rễ sâu xa từ tiếng Anh cổ 'seolf' và xa hơn là tiếng Proto-Germanic, Proto-Indo-European, mang ý nghĩa cá nhân, độc lập. 'Taught' cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tæcan', có nghĩa là chỉ dẫn, hướng dẫn. Khi được ghép lại, 'self-taught' tạo ra một ý nghĩa mạnh mẽ: mô tả một người tự mình học hỏi, không qua trường lớp hay thầy cô chính thức, thể hiện tinh thần tự lực cánh sinh và chủ động trong việc tiếp thu tri thức và kỹ năng.

Usage Note

Từ 'self-taught' nhấn mạnh vào việc một người tự chủ động trong quá trình học tập, tự tìm tòi và nghiên cứu. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự độc lập, khả năng tự giác cao và sự đam mê với lĩnh vực mà họ theo đuổi. Khác với 'educated' (được giáo dục), 'self-taught' không ám chỉ việc học qua các tổ chức giáo dục chính thức. So với 'autodidactic' (tự học), 'self-taught' phổ biến và dễ hiểu hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-taught
  • entirely entirely self-taught
    (Hoàn toàn tự học)
  • largely largely self-taught
    (Phần lớn tự học)
  • brilliantly brilliantly self-taught
    (Tự học một cách xuất sắc, tài tình)
self-taught + Noun
  • artist self-taught artist
    (Nghệ sĩ tự học)
  • programmer self-taught programmer
    (Lập trình viên tự học)
  • musician self-taught musician
    (Nhạc sĩ tự học)
  • individual self-taught individual
    (Cá nhân/người tự học)
Verb + self-taught
  • become become self-taught
    (Trở thành người tự học)
  • remain remain self-taught
    (Duy trì tinh thần tự học, tiếp tục tự học)
  • be be self-taught in
    (Tự học về (một lĩnh vực/kỹ năng))

Idioms

  • a self-taught expert

    Một chuyên gia tự học (người thành thạo một lĩnh vực nhờ tự học)

    "She became a self-taught expert in cybersecurity through online courses."

    (Cô ấy đã trở thành một chuyên gia tự học về an ninh mạng thông qua các khóa học trực tuyến.)

  • to be self-taught in something

    Tự học về/trong một lĩnh vực/kỹ năng nào đó

    "Many successful entrepreneurs are self-taught in business strategies and leadership."

    (Nhiều doanh nhân thành công là những người tự học về các chiến lược kinh doanh và lãnh đạo.)

  • a self-taught skill

    Một kỹ năng được học hỏi qua quá trình tự học

    "Playing the guitar by ear is a self-taught skill for him, honed over many years."

    (Chơi đàn guitar theo bản năng là một kỹ năng tự học của anh ấy, được mài dũa qua nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-taught

Adjective
Lật mặt

Tự học, tự đào tạo; có được kiến thức hoặc kỹ năng bằng cách tự học, không qua trường lớp chính quy.

"He is a self-taught musician."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-taught".

Văn hóa đề cao tự học ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, việc tự học và tự phát triển bản thân được đánh giá rất cao. Rất nhiều nhân vật thành công nổi tiếng trong lịch sử, từ các nhà phát minh như Thomas Edison đến các nhà lãnh đạo như Abraham Lincoln, được biết đến là những người tự học, không qua trường lớp chính quy cho một phần lớn kiến thức của họ. Tinh thần tự lực, chủ động tìm tòi kiến thức này là một giá trị cốt lõi, thể hiện khả năng thích nghi và ý chí vươn lên vượt mọi hoàn cảnh.

Sự trỗi dậy của người tự học trong kỷ nguyên số

Trong kỷ nguyên số hiện nay, với sự bùng nổ của Internet và các nền tảng học trực tuyến, việc trở thành một 'người tự học' (self-taught individual) đã trở nên dễ dàng và phổ biến hơn bao giờ hết. Đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ thông tin như lập trình, thiết kế đồ họa hay phân tích dữ liệu, có vô số cá nhân đã thành công rực rỡ chỉ nhờ tự học qua các khóa học online, tài liệu mở và cộng đồng mạng. Điều này chứng minh rằng bằng cấp không phải là yếu tố duy nhất quyết định thành công, mà sự kiên trì, đam mê và khả năng tự học mới là chìa khóa quan trọng để phát triển trong thời đại mới.