(Top Banner Ad)
greedily
B2
Trạng từ B2 Hành vi con người

greedily

UK: /ˈɡriːdəli/ • US: /ˈɡriːdəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tham lam hám lợi với lòng tham
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a greedy manner; with excessive desire or eagerness.

Vietnamese Meaning

Một cách tham lam; với mong muốn hoặc sự háo hức quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ate the cake greedily, not offering any to his friends."

    "Anh ta ăn chiếc bánh một cách tham lam, không chia cho bạn bè."

  • "The company greedily exploited its workers to maximize profits."

    "Công ty đã bóc lột công nhân một cách tham lam để tối đa hóa lợi nhuận."

  • "He greedily accepted the offer, despite knowing it was unethical."

    "Anh ta tham lam chấp nhận lời đề nghị, mặc dù biết nó là phi đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective greedy tham lam
Noun greed sự tham lam

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi con người

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grædig
Middle English
gredy
English
greedy
English
greedily

Nguồn gốc của 'Greedy'

Từ 'greedy' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'grædig', có nghĩa là 'háo hức' hoặc 'thèm thuồng'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển thành 'tham lam' như chúng ta biết ngày nay. Nó phản ánh một khía cạnh trong bản chất con người, luôn khao khát nhiều hơn những gì mình có.

Usage Note

Trạng từ 'greedily' mô tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh vào sự tham lam, khao khát quá độ, thường mang tính tiêu cực. Nó khác với 'eagerly' ở chỗ 'eagerly' chỉ đơn thuần là sự mong muốn và hứng khởi, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực về sự chiếm đoạt hay ích kỷ. 'Avidly' tương tự 'eagerly' nhưng có thể ám chỉ sự đam mê lớn hơn, nhưng vẫn không mang hàm ý tham lam như 'greedily'.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • grab greedily

    vồ vập, chộp lấy một cách tham lam

    "He grabbed greedily at the opportunity."

    (Anh ta vồ vập lấy cơ hội đó.)

  • eyes someone greedily

    nhìn ai đó một cách thèm thuồng/ham muốn

    "The cat eyed the fish greedily."

    (Con mèo nhìn con cá một cách thèm thuồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greedily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tham lam; với mong muốn hoặc sự háo hức quá mức.

"He ate the cake greedily, not offering any to his friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog ate the cake greedily.
Con chó ăn chiếc bánh một cách tham lam.
Phủ định
She didn't accept the offer greedily, but thoughtfully.
Cô ấy không chấp nhận lời đề nghị một cách tham lam, mà là chu đáo.
Nghi vấn
Did he grab the opportunity greedily?
Anh ta có nắm lấy cơ hội một cách tham lam không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greedily".

Bảy mối tội đầu

Trong văn hóa phương Tây, 'tham lam' (greed) thường được xem là một trong bảy mối tội đầu (seven deadly sins). Nó tượng trưng cho sự ham muốn quá mức của cải vật chất hoặc quyền lực, và thường bị lên án về mặt đạo đức.