selvedge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The edge of a woven fabric that is finished so as to prevent unraveling.
Vietnamese Meaning
Mép vải được dệt hoặc hoàn thiện để chống bị tưa, xổ lông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The high-quality selvedge prevented the denim from fraying."
"Mép vải được dệt chất lượng cao đã ngăn không cho vải denim bị tưa."
-
"The tailor used the selvedge as a guideline for cutting the fabric."
"Người thợ may đã sử dụng mép vải làm đường dẫn để cắt vải."
-
"The selvedge of this denim is tightly woven and very durable."
"Mép vải của loại vải denim này được dệt rất chặt và rất bền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | selvedge | mép vải biên, biên vải, rìa vải (được dệt để không bị xổ ra) |
| Adjective | selvedged | có mép vải biên, được hoàn thiện bằng mép biên (thường dùng trong cụm 'selvedged fabric' – vải có mép biên) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Selvedge là mép vải được dệt chắc chắn, không cần vắt sổ hoặc xử lý thêm. Nó thường bền hơn các phần khác của vải và có thể được sử dụng làm chi tiết trang trí hoặc để tăng độ bền cho sản phẩm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
raw raw selvedge (mép vải biên chưa qua xử lý (giữ nguyên trạng thái thô))
-
tight tight selvedge (mép vải biên chặt (chất lượng tốt, không dễ bị xổ))
-
frayed frayed selvedge (mép vải biên bị sờn, bị tưa)
-
woven woven selvedge (mép vải biên được dệt (chỉ mép vải tự nhiên của cuộn vải))
-
denim selvedge denim (vải denim có mép biên (loại vải denim cao cấp, truyền thống, với mép biên được dệt đẹp mắt))
-
fabric fabric selvedge (mép biên của vải)
-
trim trim the selvedge (cắt tỉa mép vải biên)
-
finish finish the selvedge (hoàn thiện mép vải biên (bằng cách may hoặc dán viền))
Idioms
-
to leave the selvedge on
giữ nguyên mép biên của vải (thường trong may vá để tận dụng sự chắc chắn của nó, không cần may gập mép)
"For this sewing project, it's best to leave the selvedge on for added stability and a clean finish."
(Đối với dự án may này, tốt nhất là giữ nguyên mép biên để tăng độ ổn định và có đường may sạch sẽ.)
-
selvedge edge
mép biên hoàn thiện (thường dùng để nhấn mạnh tính chất tự hoàn thiện, bền chắc và đặc trưng của mép vải được dệt)
"The designer showcased the selvedge edge of the fabric as a key detail of the garment."
(Nhà thiết kế đã trưng bày mép biên hoàn thiện của vải như một chi tiết chính của trang phục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
selvedge
nounMép vải được dệt hoặc hoàn thiện để chống bị tưa, xổ lông.
"The high-quality selvedge prevented the denim from fraying."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Inspecting the selvedge is crucial for ensuring fabric quality. |
Kiểm tra biên vải là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng vải. |
| Phủ định | Ignoring the selvedge can lead to manufacturing defects. |
Bỏ qua biên vải có thể dẫn đến các lỗi sản xuất. |
| Nghi vấn | Is maintaining a clean selvedge important for preventing fraying? |
Duy trì một biên vải sạch có quan trọng để ngăn ngừa sờn rách không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the selvedge on this denim is incredibly tight! |
Ồ, biên vải trên chiếc quần jean này thật sự rất chắc chắn! |
| Phủ định | Hey, the tailor didn't even bother to use the selvedge edge, can you believe it? |
Này, thợ may thậm chí còn không thèm sử dụng mép biên vải, bạn có tin được không? |
| Nghi vấn | Oh, is that a visible selvedge I see on the cuff of your jeans? |
Ồ, đó có phải là đường biên vải được nhìn thấy trên ống quần jean của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selvedge".
