(Top Banner Ad)
selvedge
B2
noun B2 Dệt may

selvedge

UK: /ˈsɛlvɪdʒ/ • US: /ˈsɛlvɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

mép vải biên vải mép biên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The edge of a woven fabric that is finished so as to prevent unraveling.

Vietnamese Meaning

Mép vải được dệt hoặc hoàn thiện để chống bị tưa, xổ lông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high-quality selvedge prevented the denim from fraying."

    "Mép vải được dệt chất lượng cao đã ngăn không cho vải denim bị tưa."

  • "The tailor used the selvedge as a guideline for cutting the fabric."

    "Người thợ may đã sử dụng mép vải làm đường dẫn để cắt vải."

  • "The selvedge of this denim is tightly woven and very durable."

    "Mép vải của loại vải denim này được dệt rất chặt và rất bền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun selvedge mép vải biên, biên vải, rìa vải (được dệt để không bị xổ ra)
Adjective selvedged có mép vải biên, được hoàn thiện bằng mép biên (thường dùng trong cụm 'selvedged fabric' – vải có mép biên)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Old English
ecg
Middle English
self-egge
English
selvedge

Nguồn gốc của 'Selvedge'

Từ 'selvedge' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, là sự kết hợp của 'self' (tự thân) và 'edge' (cạnh, mép). Nó xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại dưới dạng 'self-egge' và mô tả mép vải tự hoàn thiện, không bị sờn, được tạo ra trong quá trình dệt. Điều này làm cho từ này rất trực quan, 'cái mép tự có' hoặc 'mép tự hoàn thiện'.

Usage Note

Selvedge là mép vải được dệt chắc chắn, không cần vắt sổ hoặc xử lý thêm. Nó thường bền hơn các phần khác của vải và có thể được sử dụng làm chi tiết trang trí hoặc để tăng độ bền cho sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + selvedge
  • raw raw selvedge
    (mép vải biên chưa qua xử lý (giữ nguyên trạng thái thô))
  • tight tight selvedge
    (mép vải biên chặt (chất lượng tốt, không dễ bị xổ))
  • frayed frayed selvedge
    (mép vải biên bị sờn, bị tưa)
  • woven woven selvedge
    (mép vải biên được dệt (chỉ mép vải tự nhiên của cuộn vải))
Noun + selvedge
  • denim selvedge denim
    (vải denim có mép biên (loại vải denim cao cấp, truyền thống, với mép biên được dệt đẹp mắt))
  • fabric fabric selvedge
    (mép biên của vải)
Verb + selvedge
  • trim trim the selvedge
    (cắt tỉa mép vải biên)
  • finish finish the selvedge
    (hoàn thiện mép vải biên (bằng cách may hoặc dán viền))

Idioms

  • to leave the selvedge on

    giữ nguyên mép biên của vải (thường trong may vá để tận dụng sự chắc chắn của nó, không cần may gập mép)

    "For this sewing project, it's best to leave the selvedge on for added stability and a clean finish."

    (Đối với dự án may này, tốt nhất là giữ nguyên mép biên để tăng độ ổn định và có đường may sạch sẽ.)

  • selvedge edge

    mép biên hoàn thiện (thường dùng để nhấn mạnh tính chất tự hoàn thiện, bền chắc và đặc trưng của mép vải được dệt)

    "The designer showcased the selvedge edge of the fabric as a key detail of the garment."

    (Nhà thiết kế đã trưng bày mép biên hoàn thiện của vải như một chi tiết chính của trang phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selvedge

noun
Lật mặt

Mép vải được dệt hoặc hoàn thiện để chống bị tưa, xổ lông.

"The high-quality selvedge prevented the denim from fraying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Inspecting the selvedge is crucial for ensuring fabric quality.
Kiểm tra biên vải là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng vải.
Phủ định
Ignoring the selvedge can lead to manufacturing defects.
Bỏ qua biên vải có thể dẫn đến các lỗi sản xuất.
Nghi vấn
Is maintaining a clean selvedge important for preventing fraying?
Duy trì một biên vải sạch có quan trọng để ngăn ngừa sờn rách không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the selvedge on this denim is incredibly tight!
Ồ, biên vải trên chiếc quần jean này thật sự rất chắc chắn!
Phủ định
Hey, the tailor didn't even bother to use the selvedge edge, can you believe it?
Này, thợ may thậm chí còn không thèm sử dụng mép biên vải, bạn có tin được không?
Nghi vấn
Oh, is that a visible selvedge I see on the cuff of your jeans?
Ồ, đó có phải là đường biên vải được nhìn thấy trên ống quần jean của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selvedge".

Selvedge Denim và Văn hóa Thời trang

Trong thế giới thời trang, đặc biệt là với người yêu thích denim, 'selvedge denim' là một dấu hiệu của chất lượng cao, sự bền bỉ và sự tôn trọng các phương pháp dệt truyền thống. Loại vải này được sản xuất trên máy dệt con thoi cũ hơn, tạo ra mép biên tự nhiên, chắc chắn (thường có đường chỉ màu đỏ hoặc trắng). Nó thường đắt hơn và được ưa chuộng bởi những người đánh giá cao độ bền, tính độc đáo và quá trình phai màu tự nhiên (fading) theo thời gian tạo nên vẻ đẹp riêng cho từng món đồ.