(Top Banner Ad)
credits
B2
Noun (plural) B2 Tổng quát (tài chính, giải trí, giáo dục)

credits

UK: /ˈkredɪts/ • US: /ˈkredɪts/

Nghĩa tiếng Việt

tín chỉ danh đề sự công nhận số dư (tài khoản) danh sách những người thực hiện (phim)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recognition or praise for something done.

Vietnamese Meaning

Sự công nhận hoặc khen ngợi cho điều gì đó đã làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received credits for her work on the project."

    "Cô ấy nhận được sự công nhận cho công việc của mình trong dự án."

  • "The actor received top billing in the credits."

    "Diễn viên đó được xếp hàng đầu trong danh sách những người thực hiện bộ phim."

  • "She needs to earn 120 credits to graduate."

    "Cô ấy cần kiếm được 120 tín chỉ để tốt nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun credit tín dụng, sự tin tưởng, sự công nhận
Verb credit tin rằng, công nhận, ghi nợ
Noun creditor chủ nợ
Adjective credible đáng tin cậy
Noun credibility sự uy tín, sự tin cậy
Verb discredit làm mất uy tín, nghi ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (tài chính, giải trí, giáo dục)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
creditum
Latin
credere
Middle French
crédit
Middle English
credit

Gốc rễ của niềm tin

Từ 'credits' bắt nguồn từ động từ Latin 'credere', có nghĩa là 'tin tưởng'. Ban đầu, nó ám chỉ việc tin tưởng ai đó sẽ trả nợ. Về sau, ý nghĩa mở rộng sang việc tin tưởng vào khả năng hoặc công lao của một người.

Sự tiến hóa trong giáo dục và nghệ thuật

Khái niệm 'academic credits' (tín chỉ) ra đời để định lượng sự tin tưởng rằng một sinh viên đã hoàn thành khóa học. Trong điện ảnh, 'end credits' là cách nhà sản xuất công nhận (vinh danh) công sức của đoàn làm phim.

Usage Note

Chỉ sự công nhận đóng góp hoặc thành tựu của ai đó. Thường dùng để chỉ sự ghi nhận trong lĩnh vực nghệ thuật, khoa học, hoặc công việc.

Prepositions

for

credits *for* : dùng để chỉ điều gì (công lao, thành tích) được công nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + credits
  • academic academic credits
    (tín chỉ học thuật)
  • tax tax credits
    (các khoản giảm trừ thuế)
  • extra extra credit
    (điểm cộng thêm)
Verb + credits
  • earn earn credits
    (tích lũy tín chỉ)
  • give give credit to
    (khen ngợi hoặc công nhận công lao của ai)
  • roll the credits roll
    (danh sách đoàn làm phim hiện lên (khi kết thúc))

Idioms

  • Give credit where credit is due

    Công nhận công sức của người xứng đáng

    "I don't like him, but I have to give credit where credit is due; he did a great job."

    (Tôi không thích anh ta, nhưng tôi phải công nhận công sức của người xứng đáng; anh ta đã làm rất tốt.)

  • Be a credit to someone/something

    Là niềm tự hào của ai đó hoặc tổ chức nào đó

    "She is a credit to her family."

    (Cô ấy là niềm tự hào của gia đình mình.)

  • On credit

    Mua trả góp hoặc mua nợ

    "They bought their furniture on credit."

    (Họ đã mua nội thất bằng hình thức trả góp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

credits

Noun (plural)
Lật mặt

Sự công nhận hoặc khen ngợi cho điều gì đó đã làm.

"She received credits for her work on the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They received credits for the courses they completed.
Họ đã nhận được tín chỉ cho các khóa học mà họ đã hoàn thành.
Phủ định
We do not credit her account until the payment is confirmed.
Chúng tôi không ghi có vào tài khoản của cô ấy cho đến khi khoản thanh toán được xác nhận.
Nghi vấn
Do you need more credits to graduate this semester?
Bạn có cần thêm tín chỉ để tốt nghiệp trong học kỳ này không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had completed all her assignments, she would have enough credits to graduate now.
Nếu cô ấy đã hoàn thành tất cả các bài tập, cô ấy sẽ có đủ tín chỉ để tốt nghiệp ngay bây giờ.
Phủ định
If the company hadn't credited his account so quickly, he wouldn't be able to afford that house now.
Nếu công ty không ghi có vào tài khoản của anh ấy nhanh như vậy, anh ấy sẽ không thể mua được căn nhà đó bây giờ.
Nghi vấn
If he had worked harder, would he have more credits than you now?
Nếu anh ấy làm việc chăm chỉ hơn, liệu anh ấy có nhiều tín chỉ hơn bạn bây giờ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have earned enough credits to receive her degree.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ kiếm đủ số tín chỉ để nhận bằng.
Phủ định
By next year, the company won't have credited my account with the refund.
Đến năm sau, công ty sẽ chưa ghi có khoản hoàn tiền vào tài khoản của tôi.
Nghi vấn
Will the university have credited your account by the end of the semester?
Đến cuối học kỳ, trường đại học sẽ ghi có vào tài khoản của bạn chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has credited his account with the refund.
Cô ấy đã ghi có vào tài khoản của anh ấy khoản tiền hoàn lại.
Phủ định
They haven't earned enough credits to graduate yet.
Họ vẫn chưa kiếm đủ tín chỉ để tốt nghiệp.
Nghi vấn
Has the bank credited your payment to the correct account?
Ngân hàng đã ghi nhận khoản thanh toán của bạn vào đúng tài khoản chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "credits".

Hệ thống Credit Score

Ở các nước phương Tây như Mỹ hay Anh, 'Credit Score' (điểm tín dụng) cực kỳ quan trọng. Nó quyết định việc bạn có thể mua nhà, mua xe hay thậm chí là xin việc hay không, phản ánh mức độ đáng tin cậy về tài chính của một cá nhân.

Văn hóa Ending Credits

Trong ngành công nghiệp giải trí, việc xuất hiện trong 'credits' không chỉ là liệt kê tên mà còn là sự xác nhận vị thế nghề nghiệp. Nhiều bộ phim Marvel còn thêm các đoạn 'after-credits' để giữ chân khán giả và vinh danh toàn bộ ê-kíp.