(Top Banner Ad)
semi-trailer
B2
noun B2 Vận tải

semi-trailer

UK: /ˌsemiˈtreɪlə(r)/ • US: /ˌsemiˈtreɪlər/

Nghĩa tiếng Việt

rơ moóc bán rơ moóc moóc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trailer that has wheels only at the rear; the front is supported by the tractor pulling it.

Vietnamese Meaning

Một loại rơ moóc chỉ có bánh xe ở phía sau; phía trước được hỗ trợ bởi xe đầu kéo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The semi-trailer was loaded with goods for delivery."

    "Rơ moóc được chất đầy hàng hóa để giao."

  • "The driver had difficulty maneuvering the long semi-trailer."

    "Người lái xe gặp khó khăn khi điều khiển chiếc rơ moóc dài."

  • "Semi-trailers are commonly used for transporting goods over long distances."

    "Rơ moóc thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa trên quãng đường dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trailer xe kéo, rơ moóc; đoạn giới thiệu phim; nhà di động
Verb trail kéo lê, theo dấu; đi sau, tụt lại
Noun trail dấu vết, đường mòn; đường đi
Noun semi-truck xe đầu kéo (tên gọi khác phổ biến của semi-trailer truck ở Bắc Mỹ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
semi-
Latin
trahere
Old French
trailler
English
trail
English
trailer
English
semi-trailer

Nguồn gốc của "semi-trailer"

Từ "semi-trailer" là sự kết hợp của tiền tố "semi-" (có nghĩa là "một nửa" hoặc "bán phần", từ tiếng Latin) và danh từ "trailer" (có nghĩa là "xe kéo", xuất phát từ động từ "to trail" - kéo lê, theo dấu). Điều này mô tả chính xác cấu tạo của nó: một chiếc rơ moóc mà chỉ có một nửa (hoặc một phần) trọng lượng của nó được đỡ bởi các bánh xe của chính nó, phần còn lại được đỡ và kéo bởi một chiếc xe đầu kéo (tractor unit).

Usage Note

Semi-trailer là một loại rơ moóc được thiết kế để kết nối với một xe đầu kéo (tractor), chia sẻ một phần trọng lượng của nó với xe đầu kéo. Nó khác với 'full trailer' (rơ moóc đầy đủ) ở chỗ rơ moóc đầy đủ tự đứng được và được kéo bằng một khớp nối.

Prepositions

on in

'on' được dùng khi nói đến việc chở hàng trên semi-trailer (ví dụ: 'goods on a semi-trailer'). 'in' được dùng khi nói đến việc hàng hóa nằm bên trong semi-trailer (ví dụ: 'goods in a semi-trailer').

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns associated with semi-trailer
  • truck semi-trailer truck
    (xe đầu kéo rơ moóc, xe container)
  • driver semi-trailer driver
    (tài xế xe đầu kéo)
  • accident semi-trailer accident
    (tai nạn xe đầu kéo)
Verbs with semi-trailer
  • drive drive a semi-trailer
    (lái xe đầu kéo)
  • load load a semi-trailer
    (chất hàng lên xe đầu kéo)
  • pull pull a semi-trailer
    (kéo một xe rơ-moóc bán kéo)
Adjectives describing semi-trailer
  • long long semi-trailer
    (xe đầu kéo dài)
  • fully loaded fully loaded semi-trailer
    (xe đầu kéo chở đầy hàng)

Idioms

  • a semi-trailer truck

    xe đầu kéo rơ moóc (tên gọi đầy đủ, phổ biến để chỉ cả đầu kéo và rơ moóc)

    "He drives a semi-trailer truck for a living, transporting goods across states."

    (Anh ấy lái xe đầu kéo rơ moóc để kiếm sống, vận chuyển hàng hóa qua các bang.)

  • get stuck behind a semi-trailer

    bị kẹt phía sau một chiếc xe đầu kéo (thường ám chỉ do xe chạy chậm hoặc đường hẹp)

    "We got stuck behind a slow semi-trailer on the winding mountain road for miles."

    (Chúng tôi bị kẹt phía sau một chiếc xe đầu kéo chạy chậm trên con đường núi quanh co hàng dặm.)

  • a semi-trailer full of [something]

    một chiếc xe đầu kéo chở đầy [cái gì đó] (diễn tả số lượng lớn)

    "They delivered a semi-trailer full of fresh produce to the supermarket early this morning."

    (Họ đã giao một chiếc xe đầu kéo chở đầy nông sản tươi sống đến siêu thị vào sáng sớm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

semi-trailer

noun
Lật mặt

Một loại rơ moóc chỉ có bánh xe ở phía sau; phía trước được hỗ trợ bởi xe đầu kéo.

"The semi-trailer was loaded with goods for delivery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The truck driver must inspect the semi-trailer before each trip.
Tài xế xe tải phải kiểm tra sơ mi rơ moóc trước mỗi chuyến đi.
Phủ định
You shouldn't overload the semi-trailer; it's dangerous.
Bạn không nên chất quá tải sơ mi rơ moóc; điều đó rất nguy hiểm.
Nghi vấn
Can the semi-trailer carry all of this cargo?
Sơ mi rơ moóc có thể chở hết số hàng này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The truck driver expertly maneuvered the semi-trailer through the narrow city streets.
Người lái xe tải điêu luyện điều khiển xe đầu kéo qua những con phố hẹp trong thành phố.
Phủ định
Why didn't the company purchase the new semi-trailer to expand its delivery capabilities?
Tại sao công ty không mua xe đầu kéo mới để mở rộng khả năng giao hàng của mình?
Nghi vấn
What kind of cargo does that semi-trailer typically haul?
Loại hàng hóa nào mà xe đầu kéo đó thường chở?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new highway is completed, transport companies will have been using semi-trailers more efficiently for five years.
Vào thời điểm đường cao tốc mới hoàn thành, các công ty vận tải sẽ đã sử dụng xe đầu kéo một cách hiệu quả hơn trong năm năm.
Phủ định
They won't have been inspecting every semi-trailer so thoroughly before the new regulations come into effect.
Họ sẽ không kiểm tra mọi xe đầu kéo kỹ lưỡng như vậy trước khi các quy định mới có hiệu lực.
Nghi vấn
Will the drivers have been transporting goods in that semi-trailer for more than 24 hours when they arrive?
Liệu các tài xế đã vận chuyển hàng hóa trong xe đầu kéo đó hơn 24 giờ khi họ đến nơi chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The truck driver had already detached the semi-trailer before the mechanics arrived.
Người lái xe tải đã tháo rời sơ mi rơ moóc trước khi thợ máy đến.
Phủ định
They had not loaded the semi-trailer with all the goods before the storm hit.
Họ đã không chất hết hàng hóa lên sơ mi rơ moóc trước khi cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Had he inspected the semi-trailer for damage before starting the long journey?
Anh ấy đã kiểm tra sơ mi rơ moóc xem có hư hỏng gì không trước khi bắt đầu hành trình dài?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't bought that semi-trailer; it's too big for my needs.
Tôi ước gì tôi đã không mua cái xe đầu kéo đó; nó quá lớn so với nhu cầu của tôi.
Phủ định
If only the semi-trailer weren't so expensive, I could start my own delivery business.
Giá mà xe đầu kéo không đắt như vậy, tôi có thể bắt đầu công việc kinh doanh giao hàng của riêng mình.
Nghi vấn
If only the driver would check the semi-trailer's brakes, wouldn't that make us all feel safer?
Giá mà tài xế kiểm tra phanh của xe đầu kéo, chẳng phải điều đó sẽ làm tất cả chúng ta cảm thấy an toàn hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semi-trailer".

Vai trò thiết yếu trong kinh tế

Semi-trailer là xương sống của ngành vận tải hàng hóa đường bộ ở nhiều quốc gia, đặc biệt là Bắc Mỹ. Chúng cho phép vận chuyển khối lượng lớn hàng hóa trên quãng đường dài, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, giúp kết nối các nhà sản xuất với người tiêu dùng và thúc đẩy thương mại.

Văn hóa tài xế xe tải (Trucker Culture)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, những người tài xế lái xe semi-trailer (thường được gọi là 'trucker') đã hình thành một nét văn hóa riêng biệt. Nền văn hóa này gắn liền với cuộc sống trên đường, các quán ăn ven đường, radio CB để giao tiếp, và đôi khi được xem là biểu tượng của sự tự do và độc lập. Có nhiều bài hát, phim ảnh và câu chuyện đã được tạo ra xoay quanh hình ảnh người tài xế xe tải đường dài này.