(Top Banner Ad)
tractor
A2
danh từ A2 Nông nghiệp

tractor

UK: /ˈtræktə(r)/ • US: /ˈtræktər/

Nghĩa tiếng Việt

máy kéo xe kéo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A powerful motor vehicle with large rear wheels, used chiefly for pulling farm machinery and other heavy equipment.

Vietnamese Meaning

Một loại xe cơ giới mạnh mẽ với bánh sau lớn, chủ yếu được sử dụng để kéo máy móc nông nghiệp và các thiết bị nặng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer used a tractor to plow the field."

    "Người nông dân đã sử dụng một chiếc máy kéo để cày ruộng."

  • "The tractor broke down in the middle of the field."

    "Chiếc máy kéo bị hỏng giữa cánh đồng."

  • "Modern tractors are equipped with advanced technology."

    "Máy kéo hiện đại được trang bị công nghệ tiên tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tractor Máy kéo (phương tiện cơ giới dùng để kéo các thiết bị nông nghiệp hoặc rơ moóc).
Noun traction Lực kéo, độ bám (lực ma sát cần thiết để xe di chuyển mà không bị trượt).
Verb retract Rút lại, co lại (kéo trở lại, rút lời nói, thu hồi).
Verb contract Co lại, thu nhỏ lại; ký hợp đồng (kéo các bộ phận lại gần nhau; cam kết theo thỏa thuận).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere
Latin
tractor
English
tractor

Nguồn gốc từ 'kéo'

Từ 'tractor' bắt nguồn từ động từ 'trahere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'kéo'. Ban đầu, 'tractor' (tiếng Latin) dùng để chỉ 'người kéo' hoặc 'cái để kéo'. Khi máy móc được phát triển để thực hiện công việc kéo nặng nhọc trong nông nghiệp và xây dựng, từ này đã được dùng để gọi tên cỗ máy đó, trở thành 'máy kéo' mà chúng ta biết ngày nay.

Sự ra đời của 'máy kéo'

Vào cuối thế kỷ 19, với sự phát triển của động cơ hơi nước và sau đó là động cơ đốt trong, nhu cầu về một cỗ máy có thể kéo cày, xe hàng hoặc các thiết bị nông nghiệp khác ngày càng tăng. Từ 'tractor' đã được áp dụng để mô tả chính xác chức năng chính của những cỗ máy mạnh mẽ này: kéo. Từ đó, nó trở thành tên gọi tiêu chuẩn cho loại phương tiện này.

Usage Note

Từ 'tractor' thường dùng để chỉ một loại phương tiện cụ thể được thiết kế để kéo, không phải để chở hàng hóa. Nó khác với 'truck' (xe tải) ở mục đích sử dụng chính. 'Tractor' nhấn mạnh vào khả năng kéo và sức mạnh.

Prepositions

on with

'On' được dùng để chỉ vị trí (ví dụ: on the tractor seat). 'With' được dùng để chỉ việc sử dụng hoặc đi kèm (ví dụ: tractor with a plow).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tractor
  • powerful powerful tractor
    (máy kéo mạnh mẽ)
  • farm farm tractor
    (máy kéo nông nghiệp)
  • mini mini tractor
    (máy kéo mini (máy kéo nhỏ))
Verb + tractor
  • drive drive a tractor
    (lái máy kéo)
  • operate operate a tractor
    (vận hành máy kéo)
  • repair repair a tractor
    (sửa chữa máy kéo)
Noun + tractor
  • tractor tractor driver
    (tài xế máy kéo)
  • tractor tractor tyre
    (lốp máy kéo)
  • tractor tractor beam
    (tia kéo (trong khoa học viễn tưởng))

Idioms

  • tractor beam

    Tia kéo (một công nghệ trong khoa học viễn tưởng dùng để kéo vật thể từ xa, thường xuất hiện trong phim Star Trek hay Star Wars).

    "The spaceship activated its tractor beam to pull the debris closer."

    (Tàu vũ trụ kích hoạt tia kéo của nó để kéo mảnh vỡ lại gần hơn.)

  • tractor pull

    Cuộc thi kéo máy kéo (một môn thể thao mà các máy kéo được độ lại kéo một vật nặng trên một quãng đường nhất định).

    "They attended the annual tractor pull competition at the county fair."

    (Họ đã tham dự cuộc thi kéo máy kéo thường niên tại hội chợ cấp hạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tractor

danh từ
Lật mặt

Một loại xe cơ giới mạnh mẽ với bánh sau lớn, chủ yếu được sử dụng để kéo máy móc nông nghiệp và các thiết bị nặng khác.

"The farmer used a tractor to plow the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that tractor is huge!
Ồ, chiếc máy kéo đó thật to lớn!
Phủ định
Hey, I don't see a tractor anywhere.
Này, tôi không thấy cái máy kéo nào ở đây cả.
Nghi vấn
Well, is that a tractor pulling the trailer?
Chà, đó có phải là một chiếc máy kéo đang kéo cái rơ-moóc không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the farmer had owned a tractor, he would have plowed the field much faster.
Nếu người nông dân đã sở hữu một chiếc máy kéo, anh ấy đã cày ruộng nhanh hơn rất nhiều.
Phủ định
If the tractor had not broken down, they would not have needed to hire extra help for the harvest.
Nếu máy kéo không bị hỏng, họ đã không cần phải thuê thêm người để thu hoạch.
Nghi vấn
Would the harvest have been completed on time if the tractor had worked properly?
Liệu vụ thu hoạch có hoàn thành đúng thời hạn nếu máy kéo hoạt động tốt?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer is going to buy a new tractor next month.
Người nông dân sẽ mua một chiếc máy kéo mới vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to use the old tractor anymore.
Họ sẽ không sử dụng chiếc máy kéo cũ nữa.
Nghi vấn
Is she going to drive the tractor tomorrow?
Cô ấy có định lái máy kéo vào ngày mai không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer has been using the tractor for plowing the field.
Người nông dân đã và đang sử dụng máy kéo để cày ruộng.
Phủ định
The farmer hasn't been using the tractor lately because it's broken.
Người nông dân gần đây đã không sử dụng máy kéo vì nó bị hỏng.
Nghi vấn
Has the tractor been working efficiently all day?
Máy kéo có hoạt động hiệu quả cả ngày không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer used to use a tractor to plow the fields.
Người nông dân đã từng sử dụng máy kéo để cày ruộng.
Phủ định
They didn't use to need a tractor on this small farm.
Họ đã từng không cần máy kéo trên trang trại nhỏ này.
Nghi vấn
Did they use to have a tractor before they bought a combine harvester?
Họ đã từng có máy kéo trước khi mua máy gặt đập liên hợp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tractor".

Biểu tượng của Nông nghiệp hiện đại

Máy kéo là một trong những phát minh quan trọng nhất trong lịch sử nông nghiệp. Nó đã thay thế sức lao động của động vật (ngựa, bò) và con người, giúp tăng năng suất lao động, giảm chi phí và cho phép canh tác trên quy mô lớn hơn. Máy kéo thường được xem là biểu tượng của cuộc sống nông thôn và sự phát triển của công nghệ trong nông nghiệp.

Di sản của Máy kéo

Từ những chiếc máy kéo hơi nước đầu tiên đến các mẫu mã hiện đại được trang bị công nghệ GPS và tự động hóa, máy kéo đã trải qua một quá trình tiến hóa đáng kinh ngạc. Chúng không chỉ là công cụ làm việc mà còn là một phần không thể thiếu trong các lễ hội nông nghiệp và các hoạt động cộng đồng ở nhiều vùng nông thôn phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Châu Âu.