(Top Banner Ad)
sensible action
Tâm lý học, Kinh tế học, Khoa học xã hội

sensible action

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, ý thức, sự khôn ngoan
Noun sensibility sự nhạy cảm, khả năng thấu hiểu
Adjective senseless vô nghĩa, ngu ngốc, bất tỉnh
Adverb sensibly một cách hợp lý, khôn ngoan
Verb act hành động, đóng vai
Noun action hành động, hành vi
Adjective active tích cực, năng động

Subject Area

Tâm lý học, Kinh tế học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Latin
sensibilis
Old French
sensible
English
sensible

Từ 'Cảm Giác' Đến 'Hành Động Khôn Ngoan'

Từ 'sensible' có gốc từ tiếng Latin 'sensus' (cảm giác, sự nhận biết). Ban đầu, nó có nghĩa là 'có thể cảm nhận được bằng giác quan'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'có khả năng nhận thức' rồi 'có khả năng phán đoán tốt', tức là 'khôn ngoan, có lý trí'. Khi kết hợp với 'action' (hành động), 'sensible action' mang ý nghĩa một hành động được thực hiện dựa trên sự suy nghĩ hợp lý và khôn ngoan, có tính thực tế và hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + sensible action
  • take take sensible action
    (thực hiện hành động hợp lý)
  • require require sensible action
    (đòi hỏi hành động hợp lý)
  • encourage encourage sensible action
    (khuyến khích hành động hợp lý)
  • call for call for sensible action
    (kêu gọi hành động hợp lý)
Trạng từ/Tính từ + sensible action
  • highly a highly sensible action
    (một hành động cực kỳ hợp lý)
  • prompt prompt sensible action
    (hành động hợp lý kịp thời)
  • sound a sound, sensible action
    (một hành động đúng đắn, hợp lý)

Idioms

  • a sensible course of action

    một hướng hành động hợp lý, một phương án khôn ngoan

    "Choosing to save money instead of spending it all is always a sensible course of action."

    (Việc chọn tiết kiệm tiền thay vì tiêu hết luôn là một hướng hành động hợp lý.)

  • take sensible action to do something

    thực hiện hành động hợp lý để làm gì đó

    "The government needs to take sensible action to curb inflation."

    (Chính phủ cần thực hiện hành động hợp lý để kiềm chế lạm phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensible action

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensible action".

Giá Trị của Lý Trí và Thực Tế

Trong văn hóa phương Tây, 'sensible action' (hành động hợp lý) thường được đánh giá cao vì nó phản ánh sự suy nghĩ có lý trí, thực dụng và tránh xa cảm tính hay bốc đồng. Khả năng đưa ra các quyết định dựa trên logic và hiệu quả thực tế là một phẩm chất được coi trọng trong nhiều khía cạnh của đời sống xã hội và công việc.

Vai Trò của 'Common Sense'

Khái niệm 'common sense' (lẽ thường, sự hiểu biết thông thường) có mối liên hệ chặt chẽ với 'sensible action'. Trong các xã hội phương Tây, 'common sense' là một dạng trí tuệ thực tế cơ bản mà mọi người được kỳ vọng phải có. 'Sensible action' thường là kết quả của việc áp dụng 'common sense' vào các tình huống cụ thể, giúp giải quyết vấn đề một cách đơn giản và hiệu quả.