(Top Banner Ad)
sensing
B2
Verb (gerund/present participle) B2 Khoa học, Công nghệ, Tâm lý học

sensing

UK: /ˈsɛnsɪŋ/ • US: /ˈsɛnsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự cảm nhận khả năng cảm biến cảm biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of perceiving or feeling something; detecting something using senses or specialized equipment.

Vietnamese Meaning

Hành động cảm nhận một điều gì đó; phát hiện điều gì đó bằng cách sử dụng các giác quan hoặc thiết bị chuyên dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The robot is capable of sensing obstacles in its path."

    "Robot có khả năng cảm nhận các chướng ngại vật trên đường đi của nó."

  • "The new security system involves advanced sensing technology."

    "Hệ thống an ninh mới bao gồm công nghệ cảm biến tiên tiến."

  • "Early fire sensing is crucial for preventing significant damage."

    "Việc cảm nhận lửa sớm là rất quan trọng để ngăn ngừa thiệt hại đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, ý nghĩa, cảm nhận
Verb sense cảm nhận, nhận biết, phát hiện
Adjective sensible hợp lý, khôn ngoan, nhạy bén (với cái gì đó)
Adjective sensitive nhạy cảm, dễ bị tổn thương, tinh tế
Noun sensation cảm giác mạnh, sự giật gân
Noun sensor cảm biến
Noun sensitivity sự nhạy cảm, độ nhạy
Adjective senseless vô nghĩa, bất tỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Công nghệ, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sentire
Old French
sens
Middle English
sense
English
sense (verb/noun)
English
sensing (present participle)

Nguồn gốc của 'sensing'

Từ 'sensing' là một dạng của động từ 'sense' trong tiếng Anh. Gốc rễ của nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'sentire', có nghĩa là 'cảm thấy' hoặc 'nhận biết'. Qua tiếng Pháp cổ ('sens'), từ này đã đi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về khả năng cảm nhận thông qua các giác quan hoặc trực giác. Vì vậy, 'sensing' thường được dùng để chỉ hành động nhận biết, cảm nhận một điều gì đó một cách sâu sắc.

Usage Note

Khi được sử dụng như một danh động từ (gerund), 'sensing' chỉ hành động hoặc quá trình cảm nhận. Khi được sử dụng như một phân từ hiện tại (present participle), nó mô tả một hành động đang diễn ra. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ để mô tả khả năng của các thiết bị.
Khi là danh từ, 'sensing' đề cập đến khả năng chung của các giác quan để phát hiện thông tin từ môi trường xung quanh, hoặc nó có thể đề cập đến chức năng hoạt động của các thiết bị cảm biến.

Prepositions

for in

Sensing for: tìm kiếm hoặc phát hiện một cái gì đó. Ví dụ: 'sensing for danger'. Sensing in: cảm nhận một cái gì đó trong một môi trường cụ thể. Ví dụ: 'sensing in the dark'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensing
  • remote remote sensing
    (viễn thám, cảm biến từ xa)
  • haptic haptic sensing
    (cảm biến xúc giác)
  • environmental environmental sensing
    (cảm biến môi trường)
  • intelligent intelligent sensing
    (cảm biến thông minh)
Verb + sensing
  • start start sensing
    (bắt đầu cảm nhận/nhận biết)
  • keep keep sensing
    (tiếp tục cảm nhận/nhận biết)
  • develop develop sensing capabilities
    (phát triển khả năng cảm biến/nhận biết)
Noun + sensing
  • data data sensing
    (cảm biến dữ liệu)
  • emotion emotion sensing
    (nhận diện cảm xúc (qua cảm biến))
  • heat heat sensing
    (cảm biến nhiệt)

Idioms

  • sensing danger

    cảm thấy nguy hiểm, linh cảm có nguy hiểm

    "He was sensing danger, so he left the dark alley immediately."

    (Anh ấy cảm thấy nguy hiểm nên đã rời khỏi con hẻm tối ngay lập tức.)

  • sensing a presence

    cảm thấy có sự hiện diện (của ai đó/cái gì đó)

    "She kept sensing a presence behind her, even though no one was visible."

    (Cô ấy cứ cảm thấy có sự hiện diện phía sau mình, dù không có ai có thể nhìn thấy được.)

  • sensing an opportunity

    nhận thấy một cơ hội, nắm bắt cơ hội

    "The company was quick in sensing an opportunity in the new market and expanded rapidly."

    (Công ty đã nhanh chóng nhận thấy một cơ hội ở thị trường mới và mở rộng nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensing

Verb (gerund/present participle)
Lật mặt

Hành động cảm nhận một điều gì đó; phát hiện điều gì đó bằng cách sử dụng các giác quan hoặc thiết bị chuyên dụng.

"The robot is capable of sensing obstacles in its path."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her sensory abilities were heightened was evident in her quick reactions.
Việc khả năng cảm giác của cô ấy được nâng cao đã được thể hiện rõ trong những phản ứng nhanh nhạy của cô.
Phủ định
Whether he could sense the danger lurking was not clear to anyone.
Việc liệu anh ta có thể cảm nhận được nguy hiểm đang rình rập hay không không ai rõ.
Nghi vấn
What she sensed in the room made her uncomfortable?
Điều cô ấy cảm nhận được trong phòng khiến cô ấy khó chịu là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensing".

Năm giác quan và nhận thức

Trong văn hóa phương Tây, năm giác quan (thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác) được xem là nền tảng cơ bản của nhận thức con người. Khả năng 'sensing' (cảm nhận) qua các giác quan này giúp chúng ta thu thập thông tin, tương tác và hiểu biết về thế giới vật chất xung quanh. Triết học và khoa học phương Tây từ lâu đã nghiên cứu sâu rộng về cách các giác quan ảnh hưởng đến trải nghiệm và kiến thức của con người.

Giác quan thứ sáu và Trực giác

Bên cạnh năm giác quan vật lý, khái niệm 'giác quan thứ sáu' hay trực giác (intuition) cũng phổ biến trong văn hóa phương Tây. 'Sensing' ở đây mang ý nghĩa của việc cảm nhận, nhận biết điều gì đó mà không thông qua các giác quan thông thường, thường được mô tả là một linh cảm, một cảm giác sâu sắc bên trong. Khái niệm này thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh và các cuộc trò chuyện hàng ngày về khả năng 'đọc' tình huống hoặc người khác.