(Top Banner Ad)
sensorimotor
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Giáo dục

sensorimotor

UK: /ˌsensəriˈməʊtə(r)/ • US: /ˌsensəriˈmoʊtər/

Nghĩa tiếng Việt

cảm giác vận động cảm giác - vận động liên quan đến cảm giác và vận động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or involving both sensory and motor activity.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bao gồm cả hoạt động cảm giác và vận động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sensorimotor development is crucial for infants to learn about their environment."

    "Sự phát triển cảm giác vận động rất quan trọng để trẻ sơ sinh tìm hiểu về môi trường của chúng."

  • "The sensorimotor stage of development spans from birth to approximately two years of age."

    "Giai đoạn cảm giác vận động của sự phát triển kéo dài từ khi sinh ra đến khoảng hai tuổi."

  • "Sensorimotor therapy can help individuals improve their coordination and balance."

    "Liệu pháp cảm giác vận động có thể giúp các cá nhân cải thiện sự phối hợp và thăng bằng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj sensory thuộc về giác quan (ví dụ: sensory organs - các cơ quan cảm giác)
Adj motor thuộc về vận động, cơ (ví dụ: motor skills - kỹ năng vận động)
N sensation cảm giác; sự giật gân
N motion chuyển động; sự vận động
N sensorium trung tâm cảm giác; toàn bộ các cơ quan cảm giác của cơ thể
N motility khả năng vận động, tính di động

Synonyms

kinesthetic (thuộc về cảm giác vận động)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Latin
motor
English
sensory + motor (compound elements)
English
sensorimotor (coined early 20th century)

Nguồn gốc Sơ khai: Cảm giác và Vận động

Từ "sensorimotor" là sự kết hợp của hai yếu tố chính: "sensory" (thuộc về giác quan) và "motor" (thuộc về vận động). Nó được ghép từ các gốc Latin, nơi "sensus" có nghĩa là 'cảm giác' hoặc 'nhận thức', và "motor" có nghĩa là 'người chuyển động' hoặc 'cái làm chuyển động'. Từ này mới xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để mô tả mối liên hệ chặt chẽ giữa cách chúng ta cảm nhận thế giới và cách chúng ta di chuyển trong đó, đặc biệt trong các lĩnh vực tâm lý học và sinh học thần kinh.

Usage Note

Từ 'sensorimotor' thường được sử dụng để mô tả các giai đoạn phát triển, chức năng hoặc quá trình kết hợp cả thông tin cảm giác (đầu vào) và phản ứng vận động (đầu ra). Nó nhấn mạnh sự tương tác giữa nhận thức cảm giác và hành động thể chất. Ví dụ, trong giai đoạn sensorimotor của sự phát triển nhận thức theo Piaget, trẻ sơ sinh tìm hiểu về thế giới thông qua các giác quan và hành động của chúng.

Prepositions

in of

'in sensorimotor development' chỉ ra bối cảnh là sự phát triển sensorimotor. 'of sensorimotor skills' chỉ ra rằng nó thuộc về các kỹ năng sensorimotor

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensorimotor
  • early early sensorimotor development
    (sự phát triển cảm giác vận động ban đầu)
  • basic basic sensorimotor skills
    (các kỹ năng cảm giác vận động cơ bản)
sensorimotor + Noun
  • stage sensorimotor stage
    (giai đoạn cảm giác vận động (một khái niệm trong tâm lý học phát triển của Piaget))
  • system sensorimotor system
    (hệ thống cảm giác vận động (liên quan đến thần kinh và cơ bắp))
  • cortex sensorimotor cortex
    (vỏ não cảm giác vận động (phần não bộ xử lý cả cảm giác và vận động))
  • development sensorimotor development
    (sự phát triển cảm giác vận động)
  • skills sensorimotor skills
    (các kỹ năng cảm giác vận động)
  • learning sensorimotor learning
    (học tập cảm giác vận động)

Idioms

  • sensorimotor stage

    giai đoạn cảm giác vận động (trong lý thuyết của Piaget)

    "According to Piaget, infants are in the sensorimotor stage from birth to about two years old, where they learn about the world through their senses and actions."

    (Theo Piaget, trẻ sơ sinh ở giai đoạn cảm giác vận động từ khi sinh ra đến khoảng hai tuổi, nơi chúng học về thế giới thông qua các giác quan và hành động của mình.)

  • sensorimotor development

    sự phát triển cảm giác vận động

    "Early childhood play is crucial for healthy sensorimotor development, helping children coordinate their senses with their movements."

    (Trò chơi thời thơ ấu rất quan trọng cho sự phát triển cảm giác vận động lành mạnh, giúp trẻ phối hợp các giác quan với các chuyển động của chúng.)

  • sensorimotor skills

    các kỹ năng cảm giác vận động

    "Occupational therapy often focuses on improving fine and gross sensorimotor skills in children with developmental delays."

    (Liệu pháp nghề nghiệp thường tập trung vào việc cải thiện các kỹ năng vận động tinh và thô ở trẻ em bị chậm phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensorimotor

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bao gồm cả hoạt động cảm giác và vận động.

"Sensorimotor development is crucial for infants to learn about their environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, sensorimotor development is fascinating to observe in infants!
Ồ, sự phát triển cảm giác vận động thật thú vị khi quan sát ở trẻ sơ sinh!
Phủ định
Well, that explanation doesn't adequately address the sensorimotor challenges involved.
Chà, lời giải thích đó không đề cập đầy đủ đến những thách thức cảm giác vận động liên quan.
Nghi vấn
Hey, is sensorimotor integration the key to improving coordination skills?
Này, liệu tích hợp cảm giác vận động có phải là chìa khóa để cải thiện kỹ năng phối hợp không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child's sensorimotor development is crucial for their early learning.
Sự phát triển giác quan vận động của đứa trẻ rất quan trọng đối với việc học tập sớm của chúng.
Phủ định
The patient's sensorimotor skills weren't improving despite the therapy.
Các kỹ năng giác quan vận động của bệnh nhân đã không cải thiện mặc dù đã điều trị.
Nghi vấn
Is the infant's sensorimotor integration developing as expected?
Sự tích hợp giác quan vận động của trẻ sơ sinh có đang phát triển như mong đợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensorimotor".

Giai đoạn Cảm giác Vận động của Piaget

Khái niệm "giai đoạn cảm giác vận động" (sensorimotor stage) là một phần cốt lõi trong lý thuyết phát triển nhận thức của nhà tâm lý học Jean Piaget. Đây là giai đoạn đầu tiên (từ sơ sinh đến khoảng 2 tuổi) mà trẻ em học về thế giới thông qua các hoạt động thể chất và giác quan của mình. Sự hiểu biết này đã ảnh hưởng sâu sắc đến các phương pháp giáo dục mầm non và cách nhìn nhận về sự phát triển của trẻ nhỏ ở phương Tây và trên toàn cầu.

Tầm quan trọng của Chơi đùa đối với Sự phát triển Cảm giác Vận động

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các phương pháp giáo dục hiện đại, chơi đùa tự do và khám phá thể chất được coi là yếu tố cực kỳ quan trọng cho sự phát triển cảm giác vận động lành mạnh của trẻ em. Các hoạt động như bò, đi, chạy, nhảy, cầm nắm đồ vật không chỉ giúp trẻ phát triển cơ bắp mà còn rèn luyện khả năng phối hợp giữa những gì chúng nhìn, nghe, chạm với các hành động của cơ thể, tạo nền tảng cho sự học hỏi sau này.