(Top Banner Ad)
sensuousness
C1
noun C1 Chung

sensuousness

UK: /ˈsensjuːəsnəs/ • US: /ˈsɛnsʃuəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính gợi cảm tính khêu gợi sự gợi cảm sự nhạy cảm về giác quan sự hưởng thụ khoái lạc giác quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of giving pleasure to the senses.

Vietnamese Meaning

Tính chất gợi cảm, khêu gợi, khả năng mang lại khoái cảm cho các giác quan; sự nhạy cảm về mặt giác quan; sự hưởng thụ khoái lạc giác quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sensuousness of the silk fabric was undeniable."

    "Sự gợi cảm của chất liệu vải lụa là không thể phủ nhận."

  • "The artist tried to capture the sensuousness of the female form in his sculpture."

    "Người nghệ sĩ đã cố gắng nắm bắt sự gợi cảm của hình thể phụ nữ trong tác phẩm điêu khắc của mình."

  • "She appreciated the sensuousness of the warm bath after a long day."

    "Cô ấy đánh giá cao sự dễ chịu, thư thái từ bồn tắm nước ấm sau một ngày dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sensuous gợi cảm (mang tính thẩm mỹ, đẹp đẽ, liên quan đến giác quan)
Noun sense giác quan; cảm giác; ý nghĩa
Adjective sensory thuộc về giác quan
Adjective sensual nhục dục, gợi tình (thường liên quan đến khoái cảm thể xác)
Noun sensuality tính nhục dục, sự gợi tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sentire
Latin
sensus
English
sense
English
sensuous
English
sensuousness

Nguồn gốc của 'Sensuous'

Từ 'sensuous' (gốc của 'sensuousness') được nhà thơ John Milton đặt ra vào thế kỷ 17. Ông muốn tạo ra một từ để mô tả những gì hấp dẫn các giác quan một cách dễ chịu, mang tính thẩm mỹ, mà không mang ý nghĩa tiêu cực thường gắn liền với từ 'sensual' (nhục dục). 'Sensuousness' do đó nhấn mạnh vẻ đẹp và sự hưởng thụ từ trải nghiệm giác quan.

Usage Note

Sensuousness thường được dùng để chỉ sự tận hưởng hoặc gợi lên những trải nghiệm giác quan dễ chịu, như hương thơm, âm thanh, kết cấu, hoặc hương vị. Nó khác với "sensuality", từ thường liên quan đến khoái cảm tình dục, mặc dù hai từ này đôi khi được dùng thay thế cho nhau. Sensuousness tập trung vào sự trải nghiệm giác quan thuần túy, không nhất thiết liên quan đến tình dục.

Prepositions

of in

"sensuousness of": nhấn mạnh đến việc sở hữu hoặc thể hiện chất lượng gợi cảm. Ví dụ: 'the sensuousness of the music'. "sensuousness in": nhấn mạnh đến việc chất lượng gợi cảm nằm trong một vật thể hoặc trải nghiệm nào đó. Ví dụ: 'the sensuousness in the texture'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensuousness
  • raw raw sensuousness
    (sự gợi cảm thô sơ, bản năng)
  • artistic artistic sensuousness
    (sự gợi cảm đầy tính nghệ thuật)
  • inherent inherent sensuousness
    (sự gợi cảm vốn có)
  • tactile tactile sensuousness
    (sự gợi cảm xúc giác)
Verb + sensuousness
  • embrace embrace sensuousness
    (đón nhận sự gợi cảm)
  • heighten heighten sensuousness
    (làm tăng sự gợi cảm)
  • convey convey sensuousness
    (truyền tải sự gợi cảm)
  • appreciate appreciate sensuousness
    (trân trọng sự gợi cảm)
Noun + of + sensuousness
  • an aura an aura of sensuousness
    (một luồng khí gợi cảm)
  • a depth a depth of sensuousness
    (chiều sâu của sự gợi cảm)

Idioms

  • a touch of sensuousness

    một chút gợi cảm, một chút lãng mạn (theo nghĩa đẹp)

    "The artist added a touch of sensuousness to the painting with soft colors."

    (Người họa sĩ đã thêm một chút gợi cảm vào bức tranh bằng những gam màu nhẹ nhàng.)

  • the sheer sensuousness of X

    sự gợi cảm thuần túy/tuyệt đối của X

    "She was captivated by the sheer sensuousness of the silk fabric."

    (Cô ấy bị mê hoặc bởi sự gợi cảm thuần túy của chất liệu vải lụa.)

  • to indulge in the sensuousness of X

    đắm chìm trong sự gợi cảm của X

    "He loved to indulge in the sensuousness of fine food and wine."

    (Anh ấy thích đắm chìm trong sự gợi cảm của ẩm thực và rượu vang hảo hạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensuousness

noun
Lật mặt

Tính chất gợi cảm, khêu gợi, khả năng mang lại khoái cảm cho các giác quan; sự nhạy cảm về mặt giác quan; sự hưởng thụ khoái lạc giác quan.

"The sensuousness of the silk fabric was undeniable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensuousness".

Sự khác biệt giữa 'Sensuousness' và 'Sensuality'

'Sensuousness' thường dùng để chỉ niềm vui và sự đánh giá cao mang tính thẩm mỹ đối với những gì cảm nhận được qua các giác quan (ví dụ: sự gợi cảm của một tác phẩm nghệ thuật, món ăn, âm nhạc). Ngược lại, 'sensuality' (và 'sensual') thường ám chỉ sự gắn kết mạnh mẽ hơn với khoái cảm thể xác hoặc tình dục. Nhà thơ Milton đã tạo ra 'sensuous' để tránh những hàm ý tiêu cực đôi khi liên quan đến 'sensual', nhấn mạnh vẻ đẹp và sự tinh tế.

Giá trị trong nghệ thuật và thiên nhiên

Trong nhiều nền văn hóa, khả năng cảm nhận 'sensuousness' của thế giới rất được coi trọng – ví dụ như kết cấu mềm mại của lụa, hương thơm của gia vị, sự ấm áp của ánh nắng mặt trời, hay giai điệu của một bài hát. Đó là cách chúng ta trải nghiệm thế giới một cách trọn vẹn và sâu sắc thông qua các giác quan một cách hài hòa và đẹp đẽ.