(Top Banner Ad)
chain of events
B2
Noun Phrase B2 General

chain of events

UK: /tʃeɪn əv ɪˈvɛnts/ • US: /tʃeɪn əv ɪˈvɛnts/

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi sự kiện loạt sự kiện dây chuyền các sự kiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of events where each event causes or influences the next.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các sự kiện, trong đó mỗi sự kiện gây ra hoặc ảnh hưởng đến sự kiện tiếp theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The assassination of the archduke triggered a chain of events that led to World War I."

    "Vụ ám sát thái tử đã gây ra một chuỗi các sự kiện dẫn đến Thế chiến thứ nhất."

  • "One mistake can start a whole chain of events."

    "Một sai lầm có thể bắt đầu cả một chuỗi các sự kiện."

  • "We need to understand the chain of events that led to this crisis."

    "Chúng ta cần hiểu chuỗi các sự kiện đã dẫn đến cuộc khủng hoảng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chain Chuỗi, dây xích
Noun Event Sự kiện
Adjective Eventful Có nhiều sự kiện quan trọng, sôi động
Adjective Eventual Cuối cùng, kết quả là
Verb Chain Xích lại, trói buộc

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kad- (to bind) / gwem- (to go/come)
Latin
catena (chain) / eventus (outcome)
Old French
chaine / event
Middle English
cheyne of events

Ẩn dụ về sự liên kết

Cụm từ này sử dụng hình ảnh những mắt xích (chain) để mô tả các sự kiện (events). Trong tư duy phương Tây, các sự kiện không xảy ra riêng lẻ mà luôn có sự kết nối nhân quả, giống như việc kéo một mắt xích sẽ kéo theo toàn bộ sợi dây.

Sự phát triển trong văn học

Khái niệm này trở nên phổ biến trong các tác phẩm triết học và văn học thế kỷ 18-19 khi con người bắt đầu quan tâm sâu sắc đến thuyết định mệnh và mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả trong lịch sử.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một loạt các sự kiện có mối liên hệ nhân quả chặt chẽ với nhau. Nó nhấn mạnh tính liên tục và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các sự kiện. So với các cụm từ như "series of events" hoặc "sequence of events", "chain of events" mang ý nghĩa về mối quan hệ nhân quả mạnh mẽ hơn.

Prepositions

in leading to

* **in a chain of events:** Sử dụng để chỉ vị trí của một sự kiện trong chuỗi. * **leading to a chain of events:** Sử dụng để chỉ sự kiện khởi đầu cho chuỗi sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chain of events
  • Unfortunate an unfortunate chain of events
    (một chuỗi các sự kiện đáng tiếc)
  • Unforeseen an unforeseen chain of events
    (một chuỗi các sự kiện không lường trước được)
  • Causal a causal chain of events
    (một chuỗi các sự kiện có quan hệ nhân quả)
Verb + chain of events
  • Trigger trigger a chain of events
    (kích hoạt/gây ra một chuỗi các sự kiện)
  • Set in motion set in motion a chain of events
    (bắt đầu/khởi xướng một chuỗi các sự kiện)
  • Witness witness a chain of events
    (chứng kiến một chuỗi các sự kiện)

Idioms

  • A tragic chain of events

    Một chuỗi các sự kiện bi thảm (thường dùng trong tin tức hoặc văn học)

    "The accident was caused by a tragic chain of events starting with a flat tire."

    (Vụ tai nạn gây ra bởi một chuỗi các sự kiện bi thảm bắt đầu từ việc xẹp lốp xe.)

  • Start a chain of events

    Bắt đầu một loạt các sự việc liên tiếp

    "His decision to resign started a chain of events that led to the company's collapse."

    (Quyết định từ chức của ông ấy đã bắt đầu một chuỗi các sự kiện dẫn đến sự sụp đổ của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chain of events

Noun Phrase
Lật mặt

Một chuỗi các sự kiện, trong đó mỗi sự kiện gây ra hoặc ảnh hưởng đến sự kiện tiếp theo.

"The assassination of the archduke triggered a chain of events that led to World War I."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective had already pieced together the chain of events before the police arrived.
Thám tử đã xâu chuỗi các sự kiện lại với nhau trước khi cảnh sát đến.
Phủ định
She hadn't realized the chain of events that had led to her success until she wrote her autobiography.
Cô ấy đã không nhận ra chuỗi sự kiện dẫn đến thành công của mình cho đến khi cô ấy viết tự truyện.
Nghi vấn
Had he anticipated the chain of events that would follow his decision?
Anh ấy đã lường trước chuỗi sự kiện sẽ xảy ra sau quyết định của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chain of events".

Thuyết Nhân Quả (Causality)

Trong văn hóa phương Tây, 'chain of events' phản ánh tư duy logic về nguyên nhân - kết quả. Người ta tin rằng mọi hành động nhỏ đều có thể dẫn đến một kết quả lớn (tương tự Hiệu ứng Cánh bướm).

Cấu trúc kịch tính trong điện ảnh

Các nhà biên kịch Hollywood thường sử dụng cấu trúc 'chain of events' để xây dựng cốt truyện, nơi một sự cố ban đầu (inciting incident) kéo theo hàng loạt biến cố không thể dừng lại được.