series of events
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A number of events or happenings that are connected and follow each other in a particular order.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi các sự kiện hoặc biến cố có liên quan và diễn ra liên tiếp theo một trình tự nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scandal triggered a series of events that led to the CEO's resignation."
"Vụ bê bối đã gây ra một chuỗi các sự kiện dẫn đến việc từ chức của CEO."
-
"A series of unfortunate events led to the company's bankruptcy."
"Một chuỗi các sự kiện không may mắn đã dẫn đến sự phá sản của công ty."
-
"The documentary explores the series of events that led to the war."
"Bộ phim tài liệu khám phá chuỗi các sự kiện dẫn đến cuộc chiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | series | loạt, chuỗi, bộ |
| Noun | event | sự kiện, biến cố |
| Adjective | serial | nối tiếp, liên tiếp, theo kỳ |
| Verb | serialize | xuất bản/phát sóng theo loạt, tuần tự hóa |
| Adjective | eventual | cuối cùng, sau cùng |
| Adverb | eventually | cuối cùng thì, rốt cuộc |
| Adjective | eventful | đầy biến cố, nhiều sự kiện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một loạt các sự kiện có liên quan đến nhau, thường là có tính nhân quả hoặc có một chủ đề chung. Nó nhấn mạnh đến sự liên tục và trình tự của các sự kiện đó. Khác với 'a group of events' chỉ một nhóm các sự kiện đơn thuần, 'a series of events' hàm ý một câu chuyện, một quá trình diễn ra.
Prepositions
Ví dụ: 'The investigation uncovered a series of errors in the accounting department.' (in - chỉ địa điểm/lĩnh vực). 'The country experienced a series of political crises over the past year' (over - chỉ khoảng thời gian). 'During a series of events, the protagonist faces numerous challenges' (during - chỉ thời gian khi các sự kiện xảy ra)
Collocations (Từ đi kèm)
-
unfortunate an unfortunate series of events (một chuỗi các sự kiện không may mắn)
-
tragic a tragic series of events (một chuỗi các sự kiện bi thảm)
-
complex a complex series of events (một chuỗi các sự kiện phức tạp)
-
rapid a rapid series of events (một chuỗi các sự kiện nhanh chóng)
-
trigger to trigger a series of events (châm ngòi/gây ra một chuỗi các sự kiện)
-
lead to to lead to a series of events (dẫn đến một chuỗi các sự kiện)
-
set in motion to set in motion a series of events (khởi động/làm phát sinh một chuỗi các sự kiện)
-
recount to recount a series of events (kể lại một chuỗi các sự kiện)
-
culminated a series of events culminated in... (một chuỗi các sự kiện lên đến đỉnh điểm/kết thúc bằng...)
-
unfolded a series of events unfolded... (một chuỗi các sự kiện diễn ra/mở ra...)
Idioms
-
A series of unfortunate events
Một chuỗi các sự kiện không may mắn (thường mang hàm ý định mệnh hoặc bi kịch)
"Their journey became a series of unfortunate events, from lost luggage to missed flights."
(Chuyến đi của họ trở thành một chuỗi các sự kiện không may, từ việc mất hành lý đến lỡ chuyến bay.)
-
To set in motion a series of events
Khởi động/làm phát sinh một chuỗi các sự kiện (thường là những sự kiện có tác động lớn hoặc không lường trước)
"His small act of rebellion set in motion a series of events that changed the entire community."
(Hành động nổi loạn nhỏ của anh ta đã làm phát sinh một chuỗi các sự kiện thay đổi toàn bộ cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
series of events
Danh từMột chuỗi các sự kiện hoặc biến cố có liên quan và diễn ra liên tiếp theo một trình tự nhất định.
"The scandal triggered a series of events that led to the CEO's resignation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "series of events".
