(Top Banner Ad)
series of events
B2
Danh từ B2 Tổng quát

series of events

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi sự kiện loạt sự kiện dãy sự kiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number of events or happenings that are connected and follow each other in a particular order.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các sự kiện hoặc biến cố có liên quan và diễn ra liên tiếp theo một trình tự nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scandal triggered a series of events that led to the CEO's resignation."

    "Vụ bê bối đã gây ra một chuỗi các sự kiện dẫn đến việc từ chức của CEO."

  • "A series of unfortunate events led to the company's bankruptcy."

    "Một chuỗi các sự kiện không may mắn đã dẫn đến sự phá sản của công ty."

  • "The documentary explores the series of events that led to the war."

    "Bộ phim tài liệu khám phá chuỗi các sự kiện dẫn đến cuộc chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun series loạt, chuỗi, bộ
Noun event sự kiện, biến cố
Adjective serial nối tiếp, liên tiếp, theo kỳ
Verb serialize xuất bản/phát sóng theo loạt, tuần tự hóa
Adjective eventual cuối cùng, sau cùng
Adverb eventually cuối cùng thì, rốt cuộc
Adjective eventful đầy biến cố, nhiều sự kiện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
series
Latin
eventus
English (Modern)
series of events

Nguồn gốc của 'series' và 'events'

Từ 'series' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'series' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'một hàng, một chuỗi, một trình tự'. Nó liên quan đến động từ 'serere' có nghĩa là 'nối lại, liên kết'. Trong khi đó, từ 'event' đến từ 'eventus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'kết quả, thành quả', liên quan đến động từ 'evenire' có nghĩa là 'xảy ra, kết thúc'. Khi ghép lại, 'series of events' mô tả một chuỗi các sự kiện xảy ra theo thứ tự, liên kết với nhau, tạo thành một diễn biến.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một loạt các sự kiện có liên quan đến nhau, thường là có tính nhân quả hoặc có một chủ đề chung. Nó nhấn mạnh đến sự liên tục và trình tự của các sự kiện đó. Khác với 'a group of events' chỉ một nhóm các sự kiện đơn thuần, 'a series of events' hàm ý một câu chuyện, một quá trình diễn ra.

Prepositions

in over during

Ví dụ: 'The investigation uncovered a series of errors in the accounting department.' (in - chỉ địa điểm/lĩnh vực). 'The country experienced a series of political crises over the past year' (over - chỉ khoảng thời gian). 'During a series of events, the protagonist faces numerous challenges' (during - chỉ thời gian khi các sự kiện xảy ra)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + series of events
  • unfortunate an unfortunate series of events
    (một chuỗi các sự kiện không may mắn)
  • tragic a tragic series of events
    (một chuỗi các sự kiện bi thảm)
  • complex a complex series of events
    (một chuỗi các sự kiện phức tạp)
  • rapid a rapid series of events
    (một chuỗi các sự kiện nhanh chóng)
Verb + series of events
  • trigger to trigger a series of events
    (châm ngòi/gây ra một chuỗi các sự kiện)
  • lead to to lead to a series of events
    (dẫn đến một chuỗi các sự kiện)
  • set in motion to set in motion a series of events
    (khởi động/làm phát sinh một chuỗi các sự kiện)
  • recount to recount a series of events
    (kể lại một chuỗi các sự kiện)
series of events + Verb
  • culminated a series of events culminated in...
    (một chuỗi các sự kiện lên đến đỉnh điểm/kết thúc bằng...)
  • unfolded a series of events unfolded...
    (một chuỗi các sự kiện diễn ra/mở ra...)

Idioms

  • A series of unfortunate events

    Một chuỗi các sự kiện không may mắn (thường mang hàm ý định mệnh hoặc bi kịch)

    "Their journey became a series of unfortunate events, from lost luggage to missed flights."

    (Chuyến đi của họ trở thành một chuỗi các sự kiện không may, từ việc mất hành lý đến lỡ chuyến bay.)

  • To set in motion a series of events

    Khởi động/làm phát sinh một chuỗi các sự kiện (thường là những sự kiện có tác động lớn hoặc không lường trước)

    "His small act of rebellion set in motion a series of events that changed the entire community."

    (Hành động nổi loạn nhỏ của anh ta đã làm phát sinh một chuỗi các sự kiện thay đổi toàn bộ cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

series of events

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các sự kiện hoặc biến cố có liên quan và diễn ra liên tiếp theo một trình tự nhất định.

"The scandal triggered a series of events that led to the CEO's resignation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "series of events".

Kể chuyện và Lịch sử

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'series of events' rất quan trọng trong việc kể chuyện (storytelling) và ghi chép lịch sử. Các câu chuyện, dù là tiểu thuyết hay phim ảnh, đều dựa trên một chuỗi các sự kiện có liên kết nhân quả để xây dựng cốt truyện. Tương tự, lịch sử được ghi lại như một chuỗi các sự kiện dẫn đến những thay đổi lớn lao, giúp con người hiểu về quá khứ và dự đoán tương lai.

Hiệu ứng cánh bướm (Butterfly Effect)

Khái niệm 'series of events' có liên hệ chặt chẽ với 'hiệu ứng cánh bướm' (Butterfly Effect) – một ý tưởng phổ biến trong khoa học và văn hóa đại chúng phương Tây. Nó ngụ ý rằng một thay đổi nhỏ ở một nơi có thể 'gây ra một chuỗi các sự kiện' lớn hơn nhiều và có hậu quả khó lường ở một nơi khác, nhấn mạnh sự liên kết phức tạp giữa các biến cố.