(Top Banner Ad)
course of events
B2
Noun phrase B2 Chung

course of events

UK: /kɔːs əv ɪˈvents/ • US: /kɔːrs əv ɪˈvents/

Nghĩa tiếng Việt

diễn biến sự việc quá trình sự kiện dòng chảy sự kiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sequence of occurrences or actions in a particular situation.

Vietnamese Meaning

Chuỗi các sự kiện hoặc hành động xảy ra trong một tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the course of events, several unexpected problems arose."

    "Trong diễn biến của sự việc, một vài vấn đề không lường trước đã nảy sinh."

  • "The course of events led to a completely different outcome than we expected."

    "Diễn biến của sự việc đã dẫn đến một kết quả hoàn toàn khác so với những gì chúng ta mong đợi."

  • "Understanding the course of events is crucial for making informed decisions."

    "Hiểu rõ diễn biến của sự việc là rất quan trọng để đưa ra các quyết định sáng suốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb course chạy, đi qua, săn đuổi
Noun recourse sự trông cậy, sự nhờ cậy
Adjective cursory vội vàng, lướt qua (không kỹ lưỡng)
Adjective eventful có nhiều sự kiện quan trọng, nhiều biến cố
Noun eventuality tình huống có thể xảy ra
Adverb eventually cuối cùng, rốt cuộc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kers- (to run)
Latin
cursus (a running, course); eventus (outcome, result)
Old French
cours; event
Middle English
cours; event
Modern English
course of events (sự diễn biến của các sự kiện)

Dòng chảy của Sự Kiện

Cụm từ 'course of events' (sự diễn biến của các sự kiện) được ghép từ hai từ chính: 'course' và 'event'. 'Course' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cursus' nghĩa là 'một cuộc chạy, một lộ trình' – gợi ý về sự chuyển động và dòng chảy. Còn 'event' bắt nguồn từ tiếng Latin 'eventus' nghĩa là 'kết quả, sự việc xảy ra'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa về một chuỗi các sự việc diễn ra theo một trình tự hoặc dòng chảy tự nhiên, thường ám chỉ sự phát triển hoặc diễn biến của một tình huống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả diễn biến của một câu chuyện, một quá trình, hoặc một tình huống phức tạp. Nó nhấn mạnh đến sự liên tục và trình tự thời gian của các sự kiện. 'Course' ở đây mang nghĩa là 'tiến trình', 'dòng chảy'. Sự khác biệt với 'series of events' là 'course of events' nhấn mạnh đến sự liên tục và có thể bao hàm một quá trình có mục đích hoặc kết quả nào đó.

Prepositions

in during over

'In the course of events' chỉ ra một điểm hoặc khoảng thời gian trong chuỗi sự kiện. 'During the course of events' tương tự nhưng nhấn mạnh thời gian sự kiện diễn ra. 'Over the course of events' ám chỉ sự thay đổi, diễn biến xảy ra trong suốt chuỗi sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + course of events
  • normal normal course of events
    (diễn biến thông thường của các sự kiện)
  • natural natural course of events
    (diễn biến tự nhiên của các sự kiện)
  • unexpected unexpected course of events
    (diễn biến bất ngờ của các sự kiện)
  • tragic tragic course of events
    (diễn biến bi thảm của các sự kiện)
  • inevitable inevitable course of events
    (diễn biến không thể tránh khỏi của các sự kiện)
Verb + course of events
  • alter alter the course of events
    (thay đổi diễn biến của các sự kiện)
  • influence influence the course of events
    (ảnh hưởng đến diễn biến của các sự kiện)
  • follow follow the course of events
    (theo dõi diễn biến của các sự kiện)
  • observe observe the course of events
    (quan sát diễn biến của các sự kiện)
Common Phrases
  • in the in the normal course of events
    (theo lẽ thông thường của các sự việc)

Idioms

  • In the normal/natural course of events

    Theo lẽ thông thường/tự nhiên của mọi việc; trong tình huống bình thường

    "In the normal course of events, we would have finished this project by now."

    (Theo lẽ thông thường, lẽ ra chúng ta đã hoàn thành dự án này rồi.)

  • Change the course of events

    Thay đổi diễn biến của các sự kiện; thay đổi cục diện

    "His brave actions changed the course of events for the entire village."

    (Những hành động dũng cảm của anh ấy đã thay đổi cục diện cho cả ngôi làng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

course of events

Noun phrase
Lật mặt

Chuỗi các sự kiện hoặc hành động xảy ra trong một tình huống cụ thể.

"In the course of events, several unexpected problems arose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had carefully planned the course of events before launching the new product.
Công ty đã lên kế hoạch cẩn thận cho diễn biến sự kiện trước khi ra mắt sản phẩm mới.
Phủ định
She hadn't realized the full course of events that had led to her promotion until she spoke with her manager.
Cô ấy đã không nhận ra toàn bộ diễn biến sự kiện dẫn đến việc thăng chức của mình cho đến khi cô ấy nói chuyện với quản lý của mình.
Nghi vấn
Had they anticipated the entire course of events when they initiated the project?
Họ đã dự đoán trước toàn bộ diễn biến sự kiện khi bắt đầu dự án chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "course of events".

Số phận và Diễn biến

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'course of events' thường được dùng để nói về chuỗi các sự việc diễn ra một cách tự nhiên hoặc định trước, đôi khi gợi liên tưởng đến số phận hay định mệnh. Nó có thể đối lập với ý chí tự do hoặc khả năng con người can thiệp để thay đổi tương lai. Việc hiểu 'course of events' như một dòng chảy không thể cưỡng lại thường xuất hiện trong triết học hoặc văn học khi bàn về sự kiểm soát của con người đối với cuộc sống.

Dự đoán và Bất ngờ

Cụm từ này cũng liên quan đến khái niệm về sự dự đoán và bất ngờ. Khi nói 'the normal course of events', người ta ám chỉ những gì được kỳ vọng sẽ xảy ra. Ngược lại, 'an unexpected course of events' lại nói về những diễn biến nằm ngoài dự tính, thường tạo ra kịch tính hoặc thay đổi lớn. Điều này phản ánh cách con người cố gắng hiểu và kiểm soát thế giới xung quanh mình thông qua việc nhận diện các mô hình sự kiện.