(Top Banner Ad)
progression of events
B2
Danh từ B2 Tổng quát

progression of events

UK: /prəˈɡreʃən əv ɪˈvɛnts/ • US: /prəˈɡreʃən əv ɪˈvɛnts/

Nghĩa tiếng Việt

trình tự các sự kiện diễn biến các sự kiện quá trình các sự kiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sequence or series of occurrences, developments, or actions.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi hoặc loạt các sự kiện, diễn biến hoặc hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historian carefully analyzed the progression of events leading to the war."

    "Nhà sử học cẩn thận phân tích trình tự các sự kiện dẫn đến chiến tranh."

  • "Understanding the progression of events is crucial for effective planning."

    "Hiểu được trình tự các sự kiện là rất quan trọng để lập kế hoạch hiệu quả."

  • "The novel follows the progression of events in the protagonist's life."

    "Cuốn tiểu thuyết theo dõi diễn biến các sự kiện trong cuộc đời nhân vật chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun progress Sự tiến bộ, sự phát triển; tiến trình
Verb progress Tiến bộ, phát triển; tiếp diễn
Adjective progressive Tiến bộ, cấp tiến; theo trình tự
Adverb progressively Ngày càng, dần dần; theo chiều hướng tiến triển
Noun event Sự kiện, biến cố
Adjective eventful Đầy sự kiện, nhiều biến cố (thường quan trọng, thú vị)
Adverb eventually Cuối cùng, rốt cuộc thì
Noun eventuality Khả năng có thể xảy ra, tình huống có thể xảy ra (đặc biệt là không mong muốn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōgressiō
Old French
progression
English
progression
Latin
eventus
Old French
event
English
event

Nguồn gốc của 'Progression'

Từ 'progression' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'prōgressiō', có nghĩa là 'sự tiến lên' hoặc 'sự đi về phía trước'. Nó được hình thành từ động từ 'prōgredī' (tiến lên), vốn là sự kết hợp của tiền tố 'prō-' (phía trước) và 'gradī' (bước đi). Điều này ngụ ý rằng một 'progression' là một chuỗi các bước hoặc giai đoạn liên tiếp, di chuyển từ điểm này sang điểm khác một cách có trật tự.

Nguồn gốc của 'Event'

Từ 'event' cũng có cội rễ từ tiếng Latin, cụ thể là 'eventus', mang ý nghĩa 'kết quả', 'sự xảy ra' hoặc 'biến cố'. Nó xuất phát từ động từ 'ēvenīre' (xảy ra, diễn ra), được cấu thành từ 'ē-' (ra ngoài) và 'venīre' (đến). Vì vậy, một 'event' được hiểu là một điều gì đó 'đã xảy ra' hoặc 'xuất hiện'.

Sự kết hợp 'Progression of Events'

Cụm từ 'progression of events' không có một nguồn gốc đơn lẻ, mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt 'progression' (sự tiến triển, chuỗi liên tiếp) và 'events' (các sự kiện). Khi ghép lại, nó mô tả một chuỗi các sự việc hoặc biến cố diễn ra một cách có trình tự, thường là theo thời gian hoặc theo một mối quan hệ nhân quả nhất định, giúp người nghe/đọc dễ dàng theo dõi và hiểu được diễn biến câu chuyện hoặc tình huống.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một quá trình có tính chất liên tục và có thể dự đoán được, trong đó các sự kiện xảy ra theo một thứ tự nhất định, có thể dẫn đến một kết quả cụ thể. Nó nhấn mạnh sự liên kết và trật tự giữa các sự kiện. Khác với 'series of events' chỉ đơn giản là một loạt các sự kiện, 'progression of events' hàm ý một sự phát triển, một tiến trình.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc mối quan hệ giữa 'progression' và 'events'. Nó cho biết 'progression' là 'progression' *của* 'events'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + progression of events
  • logical a logical progression of events
    (một chuỗi sự kiện hợp lý, có tính logic)
  • natural the natural progression of events
    (diễn biến tự nhiên của các sự kiện)
  • chronological the chronological progression of events
    (trình tự thời gian của các sự kiện)
  • historical the historical progression of events
    (diễn biến lịch sử của các sự kiện)
  • gradual a gradual progression of events
    (một chuỗi sự kiện diễn ra dần dần)
  • rapid a rapid progression of events
    (một chuỗi sự kiện diễn ra nhanh chóng)
  • overall the overall progression of events
    (diễn biến tổng thể của các sự kiện)
  • smooth a smooth progression of events
    (một chuỗi sự kiện diễn ra suôn sẻ, thuận lợi)
Verb + progression of events
  • describe to describe the progression of events
    (mô tả diễn biến của các sự kiện)
  • trace to trace the progression of events
    (theo dõi, truy vết diễn biến của các sự kiện)
  • follow to follow the progression of events
    (theo dõi diễn biến của các sự kiện)
  • understand to understand the progression of events
    (hiểu rõ diễn biến của các sự kiện)
  • analyze to analyze the progression of events
    (phân tích diễn biến của các sự kiện)
  • influence to influence the progression of events
    (ảnh hưởng đến diễn biến của các sự kiện)
  • disrupt to disrupt the progression of events
    (phá vỡ, làm gián đoạn diễn biến của các sự kiện)
Prepositional Phrase + progression of events
  • in in the progression of events
    (trong tiến trình các sự kiện)
  • through through the progression of events
    (xuyên suốt tiến trình các sự kiện)

Idioms

  • the natural progression of events

    diễn biến tự nhiên của các sự kiện (những điều xảy ra một cách bình thường, dễ hiểu, không cần can thiệp)

    "It was just the natural progression of events that led to their separation after years of growing apart."

    (Việc họ chia tay sau nhiều năm xa cách chỉ là diễn biến tự nhiên của các sự kiện mà thôi.)

  • to trace the progression of events

    truy vết/theo dõi trình tự diễn biến của các sự kiện (nhằm tìm hiểu nguyên nhân, kết quả)

    "Historians work to trace the progression of events that led to the revolution."

    (Các nhà sử học nỗ lực truy vết trình tự diễn biến các sự kiện đã dẫn đến cuộc cách mạng.)

  • a logical progression of events

    một chuỗi sự kiện hợp lý (các sự kiện nối tiếp nhau một cách có lý, dễ hiểu)

    "From studying the clues, it was a logical progression of events that pointed to the culprit."

    (Từ việc nghiên cứu các manh mối, đó là một chuỗi sự kiện hợp lý đã chỉ ra thủ phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

progression of events

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi hoặc loạt các sự kiện, diễn biến hoặc hành động.

"The historian carefully analyzed the progression of events leading to the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "progression of events".

Kể chuyện và Cốt truyện

Trong văn hóa phương Tây, 'progression of events' là yếu tố cốt lõi trong mọi hình thức kể chuyện, từ văn học, điện ảnh đến kịch nghệ. Việc sắp xếp các sự kiện theo một trình tự hợp lý, có mở đầu, diễn biến và kết thúc, giúp người xem hoặc người đọc nắm bắt được câu chuyện, hiểu được mối quan hệ nhân quả và cảm nhận được sự phát triển của nhân vật. Một 'progression of events' mạch lạc là chìa khóa để tạo nên một cốt truyện hấp dẫn và đáng nhớ.

Hiểu biết Lịch sử và Thời gian

Việc hiểu 'progression of events' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc nghiên cứu và giảng dạy lịch sử. Bằng cách sắp xếp các sự kiện theo trình tự thời gian, chúng ta có thể nhận diện các nguyên nhân và hệ quả, hiểu được cách các yếu tố khác nhau tương tác để tạo nên một bối cảnh lịch sử. Khả năng theo dõi diễn biến này giúp chúng ta rút ra bài học từ quá khứ, phân tích hiện tại và dự đoán các xu hướng trong tương lai một cách hiệu quả.