(Top Banner Ad)
sequential process
B2
Tính từ B2 Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Khoa học, Kỹ thuật, Quản lý)

sequential process

UK: /sɪˈkwenʃəl ˈprəʊses/ • US: /sɪˈkwenʃəl ˈprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình tuần tự quy trình tuần tự chuỗi các bước tuần tự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Following a set order; arranged in a sequence.

Vietnamese Meaning

Tuân theo một thứ tự nhất định; được sắp xếp theo một trình tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tasks must be completed in a sequential order."

    "Các nhiệm vụ phải được hoàn thành theo một thứ tự tuần tự."

  • "The assembly line follows a sequential process to build the product."

    "Dây chuyền lắp ráp tuân theo một quy trình tuần tự để sản xuất sản phẩm."

  • "Troubleshooting a computer issue often involves a sequential process of elimination."

    "Khắc phục sự cố máy tính thường bao gồm một quá trình loại trừ tuần tự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sequence trình tự, chuỗi
Noun process quy trình, quá trình
Verb process xử lý, tiến hành
Adjective sequential tuần tự, theo trình tự
Adverb sequentially theo trình tự, tuần tự
Noun processor bộ xử lý
Noun processing sự xử lý, quá trình xử lý

Synonyms

ordered process (quá trình có thứ tự)step-by-step process (quá trình từng bước)

Antonyms

random process (quá trình ngẫu nhiên)simultaneous process (quá trình đồng thời)

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Khoa học, Kỹ thuật, Quản lý)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequi (to follow)
Late Latin
sequentia (a following, a sequence)
English
sequence (an order of events)
English
sequential (following in a sequence)

Nguồn gốc từ 'Sequential'

Từ 'sequential' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sequi' có nghĩa là 'đi theo' hoặc 'tuân theo'. Sau đó phát triển thành 'sequentia' (một sự tiếp nối, một trình tự). Trong tiếng Anh, 'sequence' có nghĩa là 'trình tự', và 'sequential' được dùng để chỉ điều gì đó diễn ra 'theo trình tự' hoặc 'tuần tự'.

Nguồn gốc từ 'Process'

Từ 'process' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'pro-' (có nghĩa là 'hướng về phía trước') và động từ 'cedere' (có nghĩa là 'đi'). Kết hợp lại thành 'procedere' (tiến lên, đi tới). Từ này sau đó phát triển thành 'processus' (sự tiến triển, sự đi tới) và qua tiếng Pháp cổ để trở thành 'process' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'một chuỗi các hành động hoặc bước'.

Usage Note

Tính từ 'sequential' nhấn mạnh đến việc các bước hoặc hành động diễn ra theo một thứ tự cụ thể, có tính liên tục và phụ thuộc lẫn nhau. Khác với 'ordered' (có thứ tự) vốn chỉ đơn giản là được sắp xếp, 'sequential' còn ngụ ý về một chuỗi hoặc một quá trình.
'Process' (quá trình) ở đây chỉ một chuỗi các hành động, thay đổi hoặc chức năng liên quan đến nhau để tạo ra một kết quả. Khi kết hợp với 'sequential', nó nhấn mạnh tính tuần tự và có trật tự của các bước trong quá trình đó.

Prepositions

to

Thường dùng với 'sequential to' để chỉ cái gì đó theo sau hoặc là kết quả của cái gì khác trong một chuỗi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sequential process
  • linear linear sequential process
    (quy trình tuần tự tuyến tính)
  • step-by-step step-by-step sequential process
    (quy trình tuần tự từng bước)
  • logical logical sequential process
    (quy trình tuần tự hợp lý)
  • manual manual sequential process
    (quy trình tuần tự thủ công)
Verb + sequential process
  • follow follow a sequential process
    (tuân thủ một quy trình tuần tự)
  • implement implement a sequential process
    (thực hiện một quy trình tuần tự)
  • manage manage a sequential process
    (quản lý một quy trình tuần tự)
  • optimize optimize a sequential process
    (tối ưu hóa một quy trình tuần tự)
sequential process + Prepositional phrase
  • for data analysis sequential process for data analysis
    (quy trình tuần tự để phân tích dữ liệu)
  • of elimination sequential process of elimination
    (quy trình loại trừ tuần tự)

Idioms

  • a sequential process model

    một mô hình quy trình tuần tự (chỉ ra các bước cố định)

    "The team adopted a waterfall model, which is essentially a sequential process model for software development."

    (Nhóm đã áp dụng mô hình thác nước, về cơ bản là một mô hình quy trình tuần tự cho phát triển phần mềm.)

  • sequential process flow

    luồng quy trình tuần tự (dòng chảy của các bước theo thứ tự)

    "Understanding the sequential process flow is crucial for troubleshooting system errors."

    (Việc hiểu rõ luồng quy trình tuần tự là rất quan trọng để khắc phục lỗi hệ thống.)

  • the sequential process of learning

    quá trình học tập tuần tự (việc học diễn ra theo các bước nhất định)

    "Learning a new language typically involves a sequential process, starting with basics and moving to advanced concepts."

    (Học một ngôn ngữ mới thường liên quan đến một quá trình tuần tự, bắt đầu từ những điều cơ bản và chuyển sang các khái niệm nâng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sequential process

Tính từ
Lật mặt

Tuân theo một thứ tự nhất định; được sắp xếp theo một trình tự.

"The tasks must be completed in a sequential order."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sequential process".

Tư duy tuần tự trong Khoa học và Giải quyết vấn đề

Tư duy theo các bước hoặc trình tự rõ ràng là nền tảng trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật phương Tây. Nó giúp chia nhỏ các vấn đề phức tạp thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn, từ đó tìm ra giải pháp một cách có hệ thống. Ví dụ, trong phương pháp khoa học, các nhà nghiên cứu thường tuân theo một quy trình tuần tự từ việc đặt câu hỏi, hình thành giả thuyết, thực hiện thí nghiệm đến phân tích dữ liệu.

Quy trình tuần tự trong Lập trình máy tính

Trong lập trình máy tính, hầu hết các chương trình được thực thi theo một quy trình tuần tự, từng dòng lệnh một. Điều này đảm bảo rằng các thao tác diễn ra đúng thứ tự, tạo ra kết quả dự đoán được. Khái niệm này là cốt lõi để hiểu cách máy tính hoạt động và xử lý thông tin, cũng như trong thiết kế các thuật toán và cấu trúc dữ liệu.