(Top Banner Ad)
series a funding
C1
Danh từ C1 Kinh tế

series a funding

UK: /ˈsɪəriːz eɪ ˈfʌndɪŋ/ • US: /ˈsɪriːz eɪ ˈfʌndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vòng gọi vốn Series A vốn Series A
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company's first significant round of venture capital financing.

Vietnamese Meaning

Vòng gọi vốn quan trọng đầu tiên của một công ty từ vốn đầu tư mạo hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The startup secured series A funding to expand its marketing efforts."

    "Công ty khởi nghiệp đã nhận được vốn Series A để mở rộng các nỗ lực tiếp thị."

  • "After demonstrating promising initial traction, they successfully closed their Series A funding round."

    "Sau khi chứng minh được sức hút ban đầu đầy hứa hẹn, họ đã kết thúc thành công vòng gọi vốn Series A."

  • "The CEO announced that the Series A funding will be used to hire more engineers."

    "CEO thông báo rằng vốn Series A sẽ được sử dụng để thuê thêm kỹ sư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun series chuỗi, loạt (trong ngữ cảnh này: giai đoạn gọi vốn)
Noun fund quỹ, nguồn vốn
Verb fund cấp vốn, tài trợ
Noun funder nhà tài trợ, người cấp vốn
Adjective funded được tài trợ, có vốn
Noun funding việc cấp vốn, sự tài trợ, nguồn vốn

Synonyms

first-round funding (Vòng gọi vốn đầu tiên)early-stage funding (Vốn giai đoạn đầu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
series
English
series
Latin
fundus
Old French
fonder
English
fund
English (compound)
Series A Funding

Nguồn gốc của 'Series A Funding'

Cụm từ 'Series A Funding' không có lịch sử lâu đời như các từ thông thường, mà nó là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện trong thế giới khởi nghiệp và đầu tư mạo hiểm (venture capital). 'Series' (chuỗi, loạt) ở đây dùng để chỉ các giai đoạn gọi vốn khác nhau mà một công ty khởi nghiệp trải qua, với 'A' là vòng đầu tiên sau giai đoạn 'seed funding' (giai đoạn hạt giống). 'Funding' (tài trợ, cấp vốn) đơn giản là hành động cung cấp tiền. Cùng với nhau, chúng mô tả một cột mốc quan trọng: vòng gọi vốn lớn đầu tiên từ các nhà đầu tư chuyên nghiệp để phát triển và mở rộng công ty.

Usage Note

"Series A funding" thường được sử dụng để giúp một công ty sau giai đoạn hạt giống (seed stage) mở rộng quy mô và phát triển hoạt động kinh doanh. Nó khác với các vòng gọi vốn khác như seed funding (vốn hạt giống), Series B, Series C, v.v., ở quy mô và mục đích sử dụng vốn. Seed funding thường nhỏ hơn và dùng để chứng minh ý tưởng, trong khi Series A nhằm mục đích mở rộng quy mô đã được chứng minh. Các vòng Series B, C, v.v. thường dành cho việc mở rộng hơn nữa và tiếp cận thị trường mới.

Prepositions

for

"Series A funding for [mục đích]" được sử dụng để chỉ rõ mục đích sử dụng nguồn vốn từ vòng Series A. Ví dụ: "Series A funding for product development."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + series A funding
  • raise raise series A funding
    (gây quỹ/huy động vốn vòng Series A)
  • secure secure series A funding
    (đảm bảo/có được nguồn vốn vòng Series A)
  • close close series A funding
    (hoàn tất/chốt vòng gọi vốn Series A)
  • attract attract series A funding
    (thu hút nguồn vốn vòng Series A)
Adjective + series A funding
  • successful successful series A funding
    (vòng gọi vốn Series A thành công)
  • initial initial series A funding
    (vòng gọi vốn Series A ban đầu)
  • next next series A funding round
    (vòng gọi vốn Series A tiếp theo)
Noun + series A funding
  • round series A funding round
    (vòng gọi vốn Series A)
  • recipient recipient of series A funding
    (đơn vị nhận nguồn vốn Series A)

Idioms

  • raise a Series A funding round

    Huy động thành công vòng gọi vốn Series A (thường mang ý nghĩa một mục tiêu đã đạt được)

    "The startup successfully raised a Series A funding round of $10 million last month."

    (Công ty khởi nghiệp đã huy động thành công vòng gọi vốn Series A trị giá 10 triệu đô la vào tháng trước.)

  • seek Series A funding

    Tìm kiếm nguồn vốn Series A (đang trong quá trình gây quỹ)

    "Many promising tech companies are currently seeking Series A funding to scale their operations."

    (Nhiều công ty công nghệ đầy hứa hẹn hiện đang tìm kiếm nguồn vốn Series A để mở rộng hoạt động.)

  • secure Series A funding

    Đảm bảo/Có được nguồn vốn Series A (thường ngụ ý đã đạt được sự cam kết hoặc thỏa thuận)

    "After months of negotiations, the team finally secured Series A funding from a leading venture capital firm."

    (Sau nhiều tháng đàm phán, đội ngũ cuối cùng đã đảm bảo được nguồn vốn Series A từ một quỹ đầu tư mạo hiểm hàng đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

series a funding

Danh từ
Lật mặt

Vòng gọi vốn quan trọng đầu tiên của một công ty từ vốn đầu tư mạo hiểm.

"The startup secured series A funding to expand its marketing efforts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "series a funding".

Cột mốc quan trọng cho khởi nghiệp

Series A funding là một cột mốc cực kỳ quan trọng đối với các công ty khởi nghiệp. Đây thường là vòng gọi vốn đầu tiên từ các nhà đầu tư mạo hiểm chuyên nghiệp, sau giai đoạn 'seed funding' (vốn hạt giống) từ bạn bè, gia đình hoặc nhà đầu tư thiên thần. Việc nhận được Series A funding cho thấy startup đã có một sản phẩm khả thi, có khả năng tăng trưởng và được thị trường công nhận ở mức độ nhất định, đủ để thu hút các nhà đầu tư lớn.

Nhiên liệu cho sự tăng trưởng

Nguồn vốn Series A thường được sử dụng để phát triển sản phẩm sâu hơn, mở rộng đội ngũ nhân sự, tăng cường hoạt động tiếp thị và bán hàng, hoặc thâm nhập các thị trường mới. Đây là 'nhiên liệu' giúp công ty khởi nghiệp từ một ý tưởng có tiềm năng trở thành một doanh nghiệp có quy mô và sức ảnh hưởng lớn hơn, chuẩn bị cho các vòng gọi vốn tiếp theo như Series B, C, v.v.