(Top Banner Ad)
early-stage funding
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Đầu tư

early-stage funding

UK: /ˈɜːli steɪdʒ ˈfʌndɪŋ/ • US: /ˈɜːrli steɪdʒ ˈfʌndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vốn giai đoạn đầu nguồn vốn giai đoạn đầu tài trợ giai đoạn đầu hỗ trợ tài chính giai đoạn đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Financial resources provided to a new or developing company or project, typically in its initial phases of operation.

Vietnamese Meaning

Nguồn tài chính được cung cấp cho một công ty hoặc dự án mới hoặc đang phát triển, thường là trong giai đoạn hoạt động ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The startup secured early-stage funding from angel investors."

    "Công ty khởi nghiệp đã đảm bảo nguồn vốn giai đoạn đầu từ các nhà đầu tư thiên thần."

  • "Early-stage funding is crucial for the survival and growth of startups."

    "Nguồn vốn giai đoạn đầu là rất quan trọng cho sự sống còn và phát triển của các công ty khởi nghiệp."

  • "Many startups fail to attract early-stage funding due to a lack of a solid business plan."

    "Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại trong việc thu hút vốn giai đoạn đầu do thiếu kế hoạch kinh doanh vững chắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fund quỹ, nguồn tiền
Verb fund cấp vốn, tài trợ
Noun funder nhà tài trợ, bên cấp vốn
Adjective funded được cấp vốn, được tài trợ
Noun funding sự cấp vốn, quỹ tài trợ
Adjective early sớm, ban đầu
Noun stage giai đoạn, chặng
Noun (compound) seed funding vốn hạt giống (một loại vốn giai đoạn đầu)
Noun (compound) venture funding vốn mạo hiểm (thường bao gồm vốn giai đoạn đầu)

Synonyms

seed funding (vốn mồi)startup funding (vốn khởi nghiệp)

Antonyms

later-stage funding (vốn giai đoạn sau)growth capital (vốn tăng trưởng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Đầu tư

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*airiz
Old English
ǣr
English
early
Vulgar Latin
*staticum
Old French
estage
English
stage
Latin
fundus
English (verb)
fund (c. 17th century)
English (noun)
funding (c. 19th century)
Modern English
early-stage funding (compound phrase, c. late 20th century)

Nguồn gốc của khái niệm 'vốn giai đoạn đầu'

Cụm từ "early-stage funding" không có lịch sử lâu đời như một từ riêng lẻ mà là sự kết hợp của các từ "early" (sớm), "stage" (giai đoạn) và "funding" (cấp vốn). Nó xuất hiện mạnh mẽ cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp khởi nghiệp và quỹ đầu tư mạo hiểm vào cuối thế kỷ 20. Cụm từ này mô tả việc cung cấp nguồn vốn ban đầu, quan trọng để một ý tưởng hoặc một công ty non trẻ có thể bắt đầu hoạt động, phát triển sản phẩm và thu hút những khách hàng đầu tiên. Đây là nền tảng cho sự đổi mới và tăng trưởng trong thế giới kinh doanh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khởi nghiệp (startups) và đầu tư mạo hiểm (venture capital). 'Early-stage' nhấn mạnh rằng nguồn vốn được cung cấp khi doanh nghiệp còn non trẻ, rủi ro cao nhưng tiềm năng tăng trưởng lớn. Nó khác với 'seed funding' (vốn mồi) vốn là giai đoạn đầu tiên nhất và 'later-stage funding' dành cho các công ty đã chứng minh được mô hình kinh doanh của mình và đang mở rộng quy mô.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + early-stage funding
  • crucial crucial early-stage funding
    (vốn cấp giai đoạn đầu quan trọng)
  • initial initial early-stage funding
    (vốn cấp giai đoạn đầu ban đầu)
  • significant significant early-stage funding
    (vốn cấp giai đoạn đầu đáng kể)
  • additional additional early-stage funding
    (vốn cấp giai đoạn đầu bổ sung)
Verb + early-stage funding
  • secure secure early-stage funding
    (đảm bảo được vốn cấp giai đoạn đầu)
  • raise raise early-stage funding
    (huy động vốn cấp giai đoạn đầu)
  • attract attract early-stage funding
    (thu hút vốn cấp giai đoạn đầu)
  • provide provide early-stage funding
    (cung cấp vốn cấp giai đoạn đầu)
  • invest in invest in early-stage funding
    (đầu tư vào vốn cấp giai đoạn đầu)
  • seek seek early-stage funding
    (tìm kiếm vốn cấp giai đoạn đầu)
Noun/Prepositional phrases + early-stage funding
  • sources of sources of early-stage funding
    (các nguồn vốn cấp giai đoạn đầu)
  • rounds of rounds of early-stage funding
    (các vòng cấp vốn giai đoạn đầu)

Idioms

  • secure early-stage funding

    đảm bảo được nguồn vốn ban đầu

    "Many startups struggle to secure early-stage funding."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp gặp khó khăn trong việc đảm bảo nguồn vốn ban đầu.)

  • attract early-stage funding

    thu hút nguồn vốn ban đầu

    "A strong pitch deck is essential to attract early-stage funding."

    (Một bản trình bày dự án mạnh mẽ là yếu tố cần thiết để thu hút nguồn vốn ban đầu.)

  • provide early-stage funding

    cung cấp nguồn vốn ban đầu

    "Angel investors often provide crucial early-stage funding to new ventures."

    (Các nhà đầu tư thiên thần thường cung cấp nguồn vốn ban đầu quan trọng cho các dự án mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

early-stage funding

Danh từ
Lật mặt

Nguồn tài chính được cung cấp cho một công ty hoặc dự án mới hoặc đang phát triển, thường là trong giai đoạn hoạt động ban đầu.

"The startup secured early-stage funding from angel investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the startup has a promising idea, it will receive early-stage funding.
Nếu công ty khởi nghiệp có một ý tưởng đầy hứa hẹn, nó sẽ nhận được nguồn tài trợ giai đoạn đầu.
Phủ định
If the business plan isn't convincing, the company won't get early-stage funding.
Nếu kế hoạch kinh doanh không thuyết phục, công ty sẽ không nhận được nguồn tài trợ giai đoạn đầu.
Nghi vấn
Will the project succeed if it gets early-stage funding?
Liệu dự án có thành công nếu nó nhận được nguồn tài trợ giai đoạn đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early-stage funding".

Vốn hạt giống và Thiên thần đầu tư

Trong văn hóa khởi nghiệp phương Tây, "early-stage funding" thường gắn liền với khái niệm "seed funding" (vốn hạt giống) và "angel investors" (nhà đầu tư thiên thần). Vốn hạt giống là khoản tiền nhỏ nhất, ban đầu nhất giúp một ý tưởng nảy mầm. Nhà đầu tư thiên thần là những cá nhân giàu có, tự mình đầu tư vào các công ty khởi nghiệp giai đoạn đầu, thường đổi lấy cổ phần. Họ không chỉ cung cấp tiền mà còn kinh nghiệm và mạng lưới quan hệ, đóng vai trò sống còn cho sự phát triển của các startup non trẻ.

Rủi ro và tiềm năng của khởi nghiệp

"Early-stage funding" là một phần không thể thiếu của hệ sinh thái khởi nghiệp, nơi rủi ro và tiềm năng đi đôi với nhau. Các nhà đầu tư mạo hiểm và nhà đầu tư thiên thần chấp nhận rủi ro cao khi đặt tiền vào các công ty chưa chứng minh được khả năng sinh lời, nhưng đổi lại là cơ hội thu được lợi nhuận khổng lồ nếu công ty đó thành công vượt bậc. Điều này thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo, tạo ra nhiều công ty công nghệ lớn như Google hay Facebook ngày nay.