(Top Banner Ad)
serious debate
C1
Tính từ (serious) C1 Chính trị, Xã hội, Học thuật

serious debate

UK: /ˈsɪəriəs dɪˈbeɪt/ • US: /ˈsɪriəs dɪˈbeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tranh luận nghiêm túc thảo luận nghiêm túc bàn luận nghiêm túc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Demanding attention or consideration; important or weighty.

Vietnamese Meaning

Đòi hỏi sự chú ý hoặc cân nhắc; quan trọng hoặc có trọng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government held a serious debate on climate change policy."

    "Chính phủ đã tổ chức một cuộc tranh luận nghiêm túc về chính sách biến đổi khí hậu."

  • "There needs to be a serious debate about the future of healthcare."

    "Cần có một cuộc tranh luận nghiêm túc về tương lai của ngành y tế."

  • "The issue sparked a serious debate in the scientific community."

    "Vấn đề này đã gây ra một cuộc tranh luận nghiêm túc trong cộng đồng khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seriousness sự nghiêm túc, tính nghiêm trọng
Adverb seriously một cách nghiêm túc, thực sự
Verb debate tranh luận, thảo luận
Noun debater người tranh luận
Adjective debatable có thể tranh cãi được, còn bàn cãi

Synonyms

earnest discussion (thảo luận chân thành)intense argument (tranh luận gay gắt)weighty discussion (thảo luận quan trọng)

Antonyms

light discussion (thảo luận nhẹ nhàng)trivial argument (tranh cãi vặt vãnh)

Related Words

political debate (tranh luận chính trị)academic debate (tranh luận học thuật)

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
serius
Old French
sérieux
English
serious
Old French
debatre
English
debate

Nguồn gốc của 'serious'

Từ 'serious' (nghiêm túc, nghiêm trọng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'serius', mang ý nghĩa 'nghiêm trang, nặng nề, quan trọng'. Qua tiếng Pháp cổ 'sérieux', nó đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện tại về sự nghiêm trọng, không đùa cợt hay nhẹ nhàng.

Nguồn gốc của 'debate'

Từ 'debate' (tranh luận, thảo luận) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'debatre'. Nghĩa đen của 'debatre' là 'đánh đập, đả kích' (với 'de-' là giảm bớt hoặc tách ra, và 'batre' là đánh). Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển thành 'tranh cãi, thảo luận về một vấn đề' theo cách có tổ chức.

Usage Note

Từ 'serious' ở đây nhấn mạnh tầm quan trọng và mức độ ảnh hưởng của cuộc tranh luận. Không chỉ đơn thuần là một cuộc thảo luận, mà là một cuộc tranh luận có ý nghĩa và cần được xem xét cẩn thận.
Từ 'debate' chỉ một cuộc tranh luận có cấu trúc, thường có quy tắc và mục tiêu rõ ràng. Nó khác với 'argument' (cãi vã) ở chỗ có tính chất xây dựng và hướng tới việc tìm hiểu sự thật hoặc đạt được một thỏa thuận.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi với 'serious debate'
  • spark spark a serious debate
    (khơi mào một cuộc tranh luận nghiêm túc)
  • trigger trigger a serious debate
    (châm ngòi một cuộc tranh luận nghiêm túc)
  • provoke provoke a serious debate
    (gây ra một cuộc tranh luận nghiêm túc)
  • open open a serious debate
    (mở ra một cuộc tranh luận nghiêm túc)
  • have have a serious debate
    (có một cuộc tranh luận nghiêm túc)
  • engage in engage in a serious debate
    (tham gia vào một cuộc tranh luận nghiêm túc)
  • fuel fuel a serious debate
    (thúc đẩy, làm nóng một cuộc tranh luận nghiêm túc)
Tính từ mô tả 'serious debate'
  • heated a heated serious debate
    (một cuộc tranh luận nghiêm túc gay gắt)
  • public a public serious debate
    (một cuộc tranh luận nghiêm túc công khai)
  • ongoing an ongoing serious debate
    (một cuộc tranh luận nghiêm túc đang diễn ra)
Các cụm từ liên quan đến 'serious debate'
  • subject of a subject of serious debate
    (một chủ đề đang được tranh luận nghiêm túc/gay gắt)
  • amidst amidst serious debate
    (giữa lúc đang có những cuộc tranh luận nghiêm túc)

Idioms

  • the subject of serious debate

    chủ đề đang được tranh luận nghiêm túc, vấn đề gây nhiều bàn cãi

    "The new policy proposal has become the subject of serious debate among lawmakers."

    (Đề xuất chính sách mới đã trở thành chủ đề tranh luận nghiêm túc giữa các nhà lập pháp.)

  • spark a serious debate

    khơi mào một cuộc tranh luận nghiêm túc

    "The controversial article sparked a serious debate across social media."

    (Bài báo gây tranh cãi đã khơi mào một cuộc tranh luận nghiêm túc trên mạng xã hội.)

  • beyond serious debate

    không còn gì để tranh cãi nữa, đã rõ ràng/được chấp nhận rộng rãi

    "That the Earth is round is now beyond serious debate."

    (Việc Trái Đất hình cầu giờ đã không còn gì để tranh cãi nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serious debate

Tính từ (serious)
Lật mặt

Đòi hỏi sự chú ý hoặc cân nhắc; quan trọng hoặc có trọng lượng.

"The government held a serious debate on climate change policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serious debate".

Vai trò của tranh luận trong xã hội dân chủ

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, tranh luận nghiêm túc (serious debate) là một phần thiết yếu của quá trình đưa ra quyết định công khai. Nó cho phép các quan điểm khác nhau được trình bày, phân tích và thách thức một cách có cấu trúc, từ đó giúp hình thành các chính sách và quyết định tốt hơn, phản ánh sự đa dạng của xã hội.

Tranh luận trong học thuật và tư duy phê phán

Trong môi trường giáo dục và khoa học phương Tây, tranh luận nghiêm túc là một trụ cột quan trọng để phát triển tư duy phê phán và kỹ năng phân tích. Nó khuyến khích học sinh, sinh viên và nhà nghiên cứu không chỉ bảo vệ lập trường của mình bằng lý lẽ mà còn phải hiểu và đánh giá các luận điểm đối lập, góp phần vào sự phát triển tri thức và đổi mới.