serious debate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Demanding attention or consideration; important or weighty.
Vietnamese Meaning
Đòi hỏi sự chú ý hoặc cân nhắc; quan trọng hoặc có trọng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government held a serious debate on climate change policy."
"Chính phủ đã tổ chức một cuộc tranh luận nghiêm túc về chính sách biến đổi khí hậu."
-
"There needs to be a serious debate about the future of healthcare."
"Cần có một cuộc tranh luận nghiêm túc về tương lai của ngành y tế."
-
"The issue sparked a serious debate in the scientific community."
"Vấn đề này đã gây ra một cuộc tranh luận nghiêm túc trong cộng đồng khoa học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | seriousness | sự nghiêm túc, tính nghiêm trọng |
| Adverb | seriously | một cách nghiêm túc, thực sự |
| Verb | debate | tranh luận, thảo luận |
| Noun | debater | người tranh luận |
| Adjective | debatable | có thể tranh cãi được, còn bàn cãi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'serious' ở đây nhấn mạnh tầm quan trọng và mức độ ảnh hưởng của cuộc tranh luận. Không chỉ đơn thuần là một cuộc thảo luận, mà là một cuộc tranh luận có ý nghĩa và cần được xem xét cẩn thận.
Từ 'debate' chỉ một cuộc tranh luận có cấu trúc, thường có quy tắc và mục tiêu rõ ràng. Nó khác với 'argument' (cãi vã) ở chỗ có tính chất xây dựng và hướng tới việc tìm hiểu sự thật hoặc đạt được một thỏa thuận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spark spark a serious debate (khơi mào một cuộc tranh luận nghiêm túc)
-
trigger trigger a serious debate (châm ngòi một cuộc tranh luận nghiêm túc)
-
provoke provoke a serious debate (gây ra một cuộc tranh luận nghiêm túc)
-
open open a serious debate (mở ra một cuộc tranh luận nghiêm túc)
-
have have a serious debate (có một cuộc tranh luận nghiêm túc)
-
engage in engage in a serious debate (tham gia vào một cuộc tranh luận nghiêm túc)
-
fuel fuel a serious debate (thúc đẩy, làm nóng một cuộc tranh luận nghiêm túc)
-
heated a heated serious debate (một cuộc tranh luận nghiêm túc gay gắt)
-
public a public serious debate (một cuộc tranh luận nghiêm túc công khai)
-
ongoing an ongoing serious debate (một cuộc tranh luận nghiêm túc đang diễn ra)
-
subject of a subject of serious debate (một chủ đề đang được tranh luận nghiêm túc/gay gắt)
-
amidst amidst serious debate (giữa lúc đang có những cuộc tranh luận nghiêm túc)
Idioms
-
the subject of serious debate
chủ đề đang được tranh luận nghiêm túc, vấn đề gây nhiều bàn cãi
"The new policy proposal has become the subject of serious debate among lawmakers."
(Đề xuất chính sách mới đã trở thành chủ đề tranh luận nghiêm túc giữa các nhà lập pháp.)
-
spark a serious debate
khơi mào một cuộc tranh luận nghiêm túc
"The controversial article sparked a serious debate across social media."
(Bài báo gây tranh cãi đã khơi mào một cuộc tranh luận nghiêm túc trên mạng xã hội.)
-
beyond serious debate
không còn gì để tranh cãi nữa, đã rõ ràng/được chấp nhận rộng rãi
"That the Earth is round is now beyond serious debate."
(Việc Trái Đất hình cầu giờ đã không còn gì để tranh cãi nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
serious debate
Tính từ (serious)Đòi hỏi sự chú ý hoặc cân nhắc; quan trọng hoặc có trọng lượng.
"The government held a serious debate on climate change policy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serious debate".
