(Top Banner Ad)
political debate
B2
Danh từ B2 Chính trị học

political debate

UK: /pəˈlɪtɪkl dɪˈbeɪt/ • US: /pəˈlɪtɪkəl dɪˈbeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tranh luận chính trị cuộc tranh luận chính trị thảo luận chính trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal discussion or argument about political issues, typically involving candidates for public office or representatives of different political parties.

Vietnamese Meaning

Một cuộc thảo luận hoặc tranh luận chính thức về các vấn đề chính trị, thường có sự tham gia của các ứng cử viên cho chức vụ công hoặc đại diện của các đảng phái chính trị khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political debate between the two candidates was very heated."

    "Cuộc tranh luận chính trị giữa hai ứng cử viên diễn ra rất gay gắt."

  • "Many people watched the political debate on television."

    "Nhiều người đã xem cuộc tranh luận chính trị trên truyền hình."

  • "The candidate's performance in the political debate significantly improved his poll numbers."

    "Màn thể hiện của ứng cử viên trong cuộc tranh luận chính trị đã cải thiện đáng kể số phiếu thăm dò của ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị (lĩnh vực)
Noun politician chính trị gia
Adverb politically một cách chính trị, về mặt chính trị
Verb debate tranh luận, tranh cãi
Noun debater người tranh luận
Adjective debatable có thể tranh luận, còn gây tranh cãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polis
Latin
politicus
Old French
politique
English
political
Old French
debatre
Middle English
debaten
English
debate

Nguồn gốc từ 'Political'

Từ 'political' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis', nghĩa là 'thành phố' hoặc 'quốc gia'. Sau đó, từ này qua tiếng Latin ('politicus') và tiếng Pháp cổ ('politique') để mô tả những gì liên quan đến công việc quản lý nhà nước và công dân. Điều này thể hiện rằng chính trị luôn gắn liền với cộng đồng và cách chúng ta sống cùng nhau.

Nguồn gốc từ 'Debate'

Từ 'debate' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'debatre', có nghĩa là 'đánh nhau' hoặc 'đánh bại'. Ban đầu, nó có hàm ý về một cuộc đấu tranh hoặc xung đột. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành một cuộc thảo luận có cấu trúc, nơi các ý kiến đối lập được trình bày và tranh luận để tìm ra sự thật hoặc một giải pháp.

Usage Note

Cụm từ này thường chỉ một sự kiện được tổ chức bài bản, có quy tắc và mục đích rõ ràng. Khác với 'political discussion' mang tính chất chung chung và ít trang trọng hơn. 'Political argument' nhấn mạnh sự đối đầu và bất đồng hơn là tìm kiếm sự đồng thuận.

Prepositions

about on

'About' được sử dụng khi muốn đề cập đến chủ đề của cuộc tranh luận. Ví dụ: 'The political debate was about healthcare'. 'On' có thể sử dụng tương tự như 'about', nhưng mang tính trang trọng hơn. Ví dụ: 'The political debate on climate change was intense'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political debate
  • heated heated political debate
    (cuộc tranh luận chính trị nảy lửa)
  • lively lively political debate
    (cuộc tranh luận chính trị sôi nổi)
  • public public political debate
    (cuộc tranh luận chính trị công khai)
  • crucial crucial political debate
    (cuộc tranh luận chính trị then chốt)
  • national national political debate
    (cuộc tranh luận chính trị cấp quốc gia)
  • ongoing ongoing political debate
    (cuộc tranh luận chính trị đang diễn ra)
  • televised televised political debate
    (cuộc tranh luận chính trị được truyền hình)
Verb + political debate
  • spark spark a political debate
    (khơi mào một cuộc tranh luận chính trị)
  • trigger trigger a political debate
    (châm ngòi một cuộc tranh luận chính trị)
  • dominate dominate a political debate
    (thống trị/chiếm ưu thế trong một cuộc tranh luận chính trị)
  • engage in engage in a political debate
    (tham gia vào một cuộc tranh luận chính trị)
  • avoid avoid a political debate
    (tránh một cuộc tranh luận chính trị)
  • shape shape a political debate
    (định hình một cuộc tranh luận chính trị)
political debate + Verb
  • erupts A political debate erupts
    (Một cuộc tranh luận chính trị bùng nổ)
  • ensues A political debate ensues
    (Một cuộc tranh luận chính trị tiếp theo)
  • rages A political debate rages
    (Một cuộc tranh luận chính trị diễn ra gay gắt)

Idioms

  • The political debate rages on

    Cuộc tranh luận chính trị vẫn tiếp diễn/diễn ra gay gắt và căng thẳng.

    "Despite recent policy changes, the political debate over healthcare reform rages on."

    (Mặc dù đã có những thay đổi chính sách gần đây, cuộc tranh luận chính trị về cải cách y tế vẫn diễn ra gay gắt.)

  • To weigh in on a political debate

    Tham gia phát biểu, đưa ra ý kiến của mình vào một cuộc tranh luận chính trị.

    "Many celebrities chose to weigh in on the political debate about climate change."

    (Nhiều người nổi tiếng đã chọn tham gia phát biểu ý kiến của mình vào cuộc tranh luận chính trị về biến đổi khí hậu.)

  • To frame the political debate

    Định hình cách mọi người nhìn nhận hoặc thảo luận về một vấn đề chính trị; đặt ra các điều khoản, các vấn đề cốt lõi của cuộc tranh luận.

    "The media often helps to frame the political debate on sensitive issues."

    (Truyền thông thường giúp định hình cuộc tranh luận chính trị về các vấn đề nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political debate

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc thảo luận hoặc tranh luận chính thức về các vấn đề chính trị, thường có sự tham gia của các ứng cử viên cho chức vụ công hoặc đại diện của các đảng phái chính trị khác nhau.

"The political debate between the two candidates was very heated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's political debate was more intense than last year's.
Cuộc tranh luận chính trị năm nay căng thẳng hơn năm ngoái.
Phủ định
This political debate is less interesting than the previous one.
Cuộc tranh luận chính trị này kém thú vị hơn cuộc tranh luận trước.
Nghi vấn
Was the first political debate as captivating as this one?
Liệu cuộc tranh luận chính trị đầu tiên có hấp dẫn như cuộc tranh luận này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political debate".

Tranh luận Tổng thống (Presidential Debates)

Tại các quốc gia dân chủ như Hoa Kỳ, tranh luận tổng thống là một phần không thể thiếu của chiến dịch bầu cử. Các ứng cử viên tổng thống sẽ đối mặt trực tiếp trên truyền hình để trình bày quan điểm, bảo vệ chính sách và chất vấn đối thủ. Những cuộc tranh luận này thường thu hút hàng triệu người xem và có thể ảnh hưởng đáng kể đến ý kiến cử tri, định hình cục diện cuộc bầu cử.

Vai trò của truyền thông trong tranh luận chính trị

Truyền thông đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc lan truyền và định hình các cuộc tranh luận chính trị. Từ các buổi phát sóng trực tiếp, phân tích chuyên sâu đến các bài báo và bình luận trên mạng xã hội, truyền thông không chỉ đưa tin mà còn có thể tác động đến cách công chúng tiếp nhận và diễn giải các vấn đề chính trị, đôi khi còn tạo ra hoặc làm dịu đi sự căng thẳng trong các cuộc tranh luận.