political debate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A formal discussion or argument about political issues, typically involving candidates for public office or representatives of different political parties.
Vietnamese Meaning
Một cuộc thảo luận hoặc tranh luận chính thức về các vấn đề chính trị, thường có sự tham gia của các ứng cử viên cho chức vụ công hoặc đại diện của các đảng phái chính trị khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The political debate between the two candidates was very heated."
"Cuộc tranh luận chính trị giữa hai ứng cử viên diễn ra rất gay gắt."
-
"Many people watched the political debate on television."
"Nhiều người đã xem cuộc tranh luận chính trị trên truyền hình."
-
"The candidate's performance in the political debate significantly improved his poll numbers."
"Màn thể hiện của ứng cử viên trong cuộc tranh luận chính trị đã cải thiện đáng kể số phiếu thăm dò của ông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | politics | chính trị (lĩnh vực) |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Adverb | politically | một cách chính trị, về mặt chính trị |
| Verb | debate | tranh luận, tranh cãi |
| Noun | debater | người tranh luận |
| Adjective | debatable | có thể tranh luận, còn gây tranh cãi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường chỉ một sự kiện được tổ chức bài bản, có quy tắc và mục đích rõ ràng. Khác với 'political discussion' mang tính chất chung chung và ít trang trọng hơn. 'Political argument' nhấn mạnh sự đối đầu và bất đồng hơn là tìm kiếm sự đồng thuận.
Prepositions
'About' được sử dụng khi muốn đề cập đến chủ đề của cuộc tranh luận. Ví dụ: 'The political debate was about healthcare'. 'On' có thể sử dụng tương tự như 'about', nhưng mang tính trang trọng hơn. Ví dụ: 'The political debate on climate change was intense'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heated heated political debate (cuộc tranh luận chính trị nảy lửa)
-
lively lively political debate (cuộc tranh luận chính trị sôi nổi)
-
public public political debate (cuộc tranh luận chính trị công khai)
-
crucial crucial political debate (cuộc tranh luận chính trị then chốt)
-
national national political debate (cuộc tranh luận chính trị cấp quốc gia)
-
ongoing ongoing political debate (cuộc tranh luận chính trị đang diễn ra)
-
televised televised political debate (cuộc tranh luận chính trị được truyền hình)
-
spark spark a political debate (khơi mào một cuộc tranh luận chính trị)
-
trigger trigger a political debate (châm ngòi một cuộc tranh luận chính trị)
-
dominate dominate a political debate (thống trị/chiếm ưu thế trong một cuộc tranh luận chính trị)
-
engage in engage in a political debate (tham gia vào một cuộc tranh luận chính trị)
-
avoid avoid a political debate (tránh một cuộc tranh luận chính trị)
-
shape shape a political debate (định hình một cuộc tranh luận chính trị)
-
erupts A political debate erupts (Một cuộc tranh luận chính trị bùng nổ)
-
ensues A political debate ensues (Một cuộc tranh luận chính trị tiếp theo)
-
rages A political debate rages (Một cuộc tranh luận chính trị diễn ra gay gắt)
Idioms
-
The political debate rages on
Cuộc tranh luận chính trị vẫn tiếp diễn/diễn ra gay gắt và căng thẳng.
"Despite recent policy changes, the political debate over healthcare reform rages on."
(Mặc dù đã có những thay đổi chính sách gần đây, cuộc tranh luận chính trị về cải cách y tế vẫn diễn ra gay gắt.)
-
To weigh in on a political debate
Tham gia phát biểu, đưa ra ý kiến của mình vào một cuộc tranh luận chính trị.
"Many celebrities chose to weigh in on the political debate about climate change."
(Nhiều người nổi tiếng đã chọn tham gia phát biểu ý kiến của mình vào cuộc tranh luận chính trị về biến đổi khí hậu.)
-
To frame the political debate
Định hình cách mọi người nhìn nhận hoặc thảo luận về một vấn đề chính trị; đặt ra các điều khoản, các vấn đề cốt lõi của cuộc tranh luận.
"The media often helps to frame the political debate on sensitive issues."
(Truyền thông thường giúp định hình cuộc tranh luận chính trị về các vấn đề nhạy cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
political debate
Danh từMột cuộc thảo luận hoặc tranh luận chính thức về các vấn đề chính trị, thường có sự tham gia của các ứng cử viên cho chức vụ công hoặc đại diện của các đảng phái chính trị khác nhau.
"The political debate between the two candidates was very heated."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This year's political debate was more intense than last year's. |
Cuộc tranh luận chính trị năm nay căng thẳng hơn năm ngoái. |
| Phủ định | This political debate is less interesting than the previous one. |
Cuộc tranh luận chính trị này kém thú vị hơn cuộc tranh luận trước. |
| Nghi vấn | Was the first political debate as captivating as this one? |
Liệu cuộc tranh luận chính trị đầu tiên có hấp dẫn như cuộc tranh luận này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political debate".
