(Top Banner Ad)
renal function
C1
Noun C1 Y học

renal function

UK: /ˈriːnəl ˈfʌŋkʃən/ • US: /ˈriːnəl ˈfʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chức năng thận hoạt động chức năng thận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capacity of the kidneys to perform their normal functions, such as filtering waste products from the blood and maintaining fluid and electrolyte balance.

Vietnamese Meaning

Khả năng của thận thực hiện các chức năng bình thường của chúng, chẳng hạn như lọc chất thải từ máu và duy trì cân bằng chất lỏng và điện giải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular monitoring of renal function is crucial for patients with diabetes."

    "Việc theo dõi chức năng thận thường xuyên là rất quan trọng đối với bệnh nhân tiểu đường."

  • "The doctor ordered a test to assess her renal function."

    "Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm để đánh giá chức năng thận của cô ấy."

  • "Age-related decline in renal function is a common phenomenon."

    "Sự suy giảm chức năng thận liên quan đến tuổi tác là một hiện tượng phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kidney quả thận
Adjective functional có chức năng, hoạt động được
Noun functionality tính năng, khả năng hoạt động
Verb function hoạt động, thực hiện chức năng
Noun malfunction sự cố, trục trặc chức năng
Adjective dysfunctional rối loạn chức năng, không hoạt động bình thường

Synonyms

Related Words

renal failure (suy thận)glomerular filtration rate (tốc độ lọc cầu thận)kidney (thận)nephrology (khoa thận)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
renalis
Latin
functio

Nguồn gốc của 'renal function'

Cụm từ 'renal function' ghép lại từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Renal' xuất phát từ 'renalis' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'liên quan đến thận', và bản thân 'renalis' lại bắt nguồn từ 'ren', tức là 'thận'. 'Function' cũng có gốc từ tiếng La-tinh 'functio', mang nghĩa 'sự thực hiện' hay 'hiệu suất', từ động từ 'fungi' (thực hiện). Vì vậy, 'renal function' có nghĩa đen là 'sự thực hiện/hoạt động của thận', mô tả khả năng làm việc của cơ quan này.

Usage Note

Chức năng thận đề cập đến hiệu quả hoạt động của thận. Suy giảm chức năng thận có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe. Cần phân biệt với các bệnh cụ thể về thận (ví dụ: sỏi thận, viêm thận). 'Renal' là tính từ liên quan đến thận.

Prepositions

of in

'Renal function of [organism]' (Chức năng thận của [sinh vật]): cho biết chức năng thận thuộc về ai/cái gì. 'Renal function in [condition]' (Chức năng thận trong [tình trạng]): cho biết chức năng thận được xem xét trong bối cảnh nào (ví dụ: trong bệnh tiểu đường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + renal function
  • impaired impaired renal function
    (chức năng thận bị suy giảm)
  • normal normal renal function
    (chức năng thận bình thường)
  • poor poor renal function
    (chức năng thận kém)
  • preserved preserved renal function
    (chức năng thận được bảo tồn)
  • declining declining renal function
    (chức năng thận suy giảm)
  • optimal optimal renal function
    (chức năng thận tối ưu)
Verb + renal function
  • assess assess renal function
    (đánh giá chức năng thận)
  • monitor monitor renal function
    (theo dõi chức năng thận)
  • improve improve renal function
    (cải thiện chức năng thận)
  • preserve preserve renal function
    (bảo tồn chức năng thận)
  • restore restore renal function
    (phục hồi chức năng thận)
  • maintain maintain renal function
    (duy trì chức năng thận)
Noun + renal function
  • measurement measurement of renal function
    (việc đo lường chức năng thận)
  • indicator an indicator of renal function
    (một chỉ số chức năng thận)

Idioms

  • to assess renal function

    đánh giá chức năng thận

    "Doctors often assess renal function using blood tests and urinalysis."

    (Các bác sĩ thường đánh giá chức năng thận bằng xét nghiệm máu và phân tích nước tiểu.)

  • to preserve renal function

    bảo tồn chức năng thận

    "Lifestyle changes and medication can help to preserve renal function in early stages of kidney disease."

    (Thay đổi lối sống và dùng thuốc có thể giúp bảo tồn chức năng thận ở giai đoạn đầu của bệnh thận.)

  • compromised renal function

    chức năng thận bị tổn hại/suy yếu

    "Patients with compromised renal function require careful dosage adjustments for many medications."

    (Bệnh nhân có chức năng thận bị tổn hại cần điều chỉnh liều lượng cẩn thận đối với nhiều loại thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

renal function

Noun
Lật mặt

Khả năng của thận thực hiện các chức năng bình thường của chúng, chẳng hạn như lọc chất thải từ máu và duy trì cân bằng chất lỏng và điện giải.

"Regular monitoring of renal function is crucial for patients with diabetes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's renal function declined rapidly after the surgery.
Chức năng thận của bệnh nhân suy giảm nhanh chóng sau phẫu thuật.
Phủ định
Her renal function didn't improve significantly despite the medication.
Chức năng thận của cô ấy không cải thiện đáng kể mặc dù đã dùng thuốc.
Nghi vấn
Does renal function usually deteriorate slowly in this type of disease?
Chức năng thận có thường suy giảm chậm trong loại bệnh này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "renal function".

Tầm quan trọng của Thận đối với Sức khỏe

Thận là hai cơ quan nhỏ nhưng cực kỳ quan trọng, nằm ở hai bên cột sống, bên dưới lồng ngực. Chúng đóng vai trò lọc máu, loại bỏ chất thải và nước thừa, sản xuất hormone kiểm soát huyết áp, tạo hồng cầu và duy trì xương chắc khỏe. Chức năng thận khỏe mạnh là nền tảng cho sức khỏe tổng thể, và việc chăm sóc thận qua chế độ ăn uống, lối sống lành mạnh là một phần quan trọng của văn hóa sức khỏe hiện đại.

Ngày Thận Thế giới (World Kidney Day)

Ngày Thận Thế giới được tổ chức hàng năm vào thứ Năm thứ hai của tháng 3. Đây là một chiến dịch toàn cầu nhằm nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của thận đối với sức khỏe tổng thể và để giảm thiểu tần suất cũng như tác động của bệnh thận trên toàn thế giới. Các hoạt động trong ngày này thường tập trung vào giáo dục về các yếu tố nguy cơ, phòng ngừa và điều trị bệnh thận.