(Top Banner Ad)
service members
B2
Noun B2 Quân sự, Chính trị

service members

UK: /ˈsɜːvɪs ˈmembəz/ • US: /ˈsɜːrvɪs ˈmembərz/

Nghĩa tiếng Việt

quân nhân người phục vụ trong quân đội thành viên lực lượng vũ trang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Individuals who are members of the armed forces of a country, such as the army, navy, air force, marines, or coast guard.

Vietnamese Meaning

Các cá nhân là thành viên của lực lượng vũ trang của một quốc gia, chẳng hạn như lục quân, hải quân, không quân, thủy quân lục chiến hoặc cảnh sát biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government provides various benefits for service members and their families."

    "Chính phủ cung cấp nhiều phúc lợi khác nhau cho các quân nhân và gia đình của họ."

  • "Many universities offer scholarships specifically for service members."

    "Nhiều trường đại học cung cấp học bổng đặc biệt dành riêng cho quân nhân."

  • "The president thanked the service members for their dedication and sacrifice."

    "Tổng thống cảm ơn các quân nhân vì sự cống hiến và hy sinh của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb serve Phục vụ; thực hiện nghĩa vụ (đặc biệt là trong quân đội)
Noun service Sự phục vụ; nhiệm vụ quân sự; binh chủng
Noun serviceman Nam quân nhân, người lính (chỉ nam giới)
Noun servicewoman Nữ quân nhân, người lính (chỉ nữ giới)
Noun military service Nghĩa vụ quân sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servitium
Old French
service
Middle English
servise
English
service
Latin
membrum
Old French
membre
Middle English
membre
English
member

Nguồn gốc của từ 'service'

Từ 'service' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'servitium' mang nghĩa 'sự nô lệ' hoặc 'sự phục vụ'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'service' và sau đó vào tiếng Anh trung đại, mang ý nghĩa 'thực hiện nhiệm vụ hoặc công việc cho người khác', đặc biệt là cho quốc gia hoặc một vị chủ.

Nguồn gốc của từ 'member'

Từ 'member' xuất phát từ tiếng Latin 'membrum', nghĩa là 'chi' hoặc 'một bộ phận của cơ thể'. Sau đó, nó được dùng để chỉ 'một cá nhân thuộc về một nhóm hoặc tổ chức'. Khi ghép với 'service', 'service members' trở thành một thuật ngữ hiện đại, toàn diện để chỉ những người đang phục vụ trong lực lượng vũ trang.

Usage Note

Thuật ngữ 'service members' là một thuật ngữ trang trọng và thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức, chẳng hạn như trong chính phủ, truyền thông và các tổ chức liên quan đến quân đội. Nó nhấn mạnh vai trò và trách nhiệm phục vụ quốc gia của những người này. Nó thường được dùng để chỉ cả quân nhân đang tại ngũ và quân nhân dự bị.

Prepositions

of for

'of' được sử dụng để chỉ rõ lực lượng vũ trang hoặc quốc gia mà người đó phục vụ (ví dụ: 'service members of the US Army'). 'for' được sử dụng để chỉ sự hỗ trợ hoặc chương trình dành cho các quân nhân (ví dụ: 'programs for service members').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + service members
  • active-duty active-duty service members
    (các quân nhân tại ngũ)
  • retired retired service members
    (các quân nhân đã nghỉ hưu)
  • brave brave service members
    (các quân nhân dũng cảm)
Verb + service members
  • honor honor service members
    (vinh danh các quân nhân)
  • support support service members
    (ủng hộ các quân nhân)
  • thank thank service members
    (cảm ơn các quân nhân)
Noun + service members
  • families of families of service members
    (gia đình của các quân nhân)
  • sacrifices of sacrifices of service members
    (sự hy sinh của các quân nhân)

Idioms

  • Support our service members

    Ủng hộ các quân nhân của chúng ta

    "It's important to support our service members and their families."

    (Điều quan trọng là phải ủng hộ các quân nhân của chúng ta và gia đình họ.)

  • Honor our service members

    Vinh danh các quân nhân của chúng ta

    "On Veterans Day, we honor our service members for their sacrifice."

    (Vào Ngày Cựu Chiến binh, chúng ta vinh danh các quân nhân của mình vì sự hy sinh của họ.)

  • Men and women in uniform

    Nam nữ quân nhân (người mặc quân phục)

    "The event celebrated the courage of the men and women in uniform."

    (Sự kiện này đã tôn vinh lòng dũng cảm của các nam nữ quân nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

service members

Noun
Lật mặt

Các cá nhân là thành viên của lực lượng vũ trang của một quốc gia, chẳng hạn như lục quân, hải quân, không quân, thủy quân lục chiến hoặc cảnh sát biển.

"The government provides various benefits for service members and their families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "service members".

Ngày Cựu Chiến binh và Ngày Tưởng niệm

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có hai ngày lễ quan trọng để vinh danh các quân nhân. 'Memorial Day' (Ngày Tưởng niệm, cuối tháng 5) là để tưởng nhớ những quân nhân đã hy sinh khi làm nhiệm vụ. 'Veterans Day' (Ngày Cựu Chiến binh, 11 tháng 11) là để tôn vinh tất cả những người đã từng phục vụ trong lực lượng vũ trang, dù còn sống hay đã mất.

Sự tôn trọng và lòng biết ơn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự tôn trọng sâu sắc và lòng biết ơn đối với 'service members' vì sự phục vụ và hy sinh của họ cho đất nước. Họ thường được chào đón nồng nhiệt, được ưu tiên trong các dịch vụ công cộng hoặc nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng như một cách thể hiện sự tri ân.