(Top Banner Ad)
reservists
B2
Danh từ B2 Quân sự, Chính trị

reservists

UK: /rɪˈzɜːvɪsts/ • US: /rɪˈzɜːrvɪsts/

Nghĩa tiếng Việt

quân nhân dự bị lực lượng dự bị binh sĩ dự bị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Members of a military reserve force; people who are not in full-time military service but are available to be called upon when needed.

Vietnamese Meaning

Những thành viên của lực lượng dự bị quân sự; những người không phục vụ quân sự toàn thời gian nhưng có thể được gọi khi cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government called up the reservists to active duty."

    "Chính phủ đã triệu tập lực lượng dự bị nhập ngũ."

  • "Many reservists have civilian jobs and train on weekends."

    "Nhiều quân nhân dự bị có công việc dân sự và huấn luyện vào cuối tuần."

  • "The number of reservists available for deployment is crucial in times of crisis."

    "Số lượng quân nhân dự bị có sẵn để triển khai là rất quan trọng trong thời kỳ khủng hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reserve sự dự trữ; lực lượng dự bị
Verb reserve dự trữ; đặt trước; giữ lại
Adjective reserved kín đáo, dè dặt; đã được đặt trước
Noun reservation sự đặt chỗ, sự giữ trước; sự bảo lưu
Noun reservist lính dự bị, quân nhân dự bị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reservare
Old French
reserver
English (14th Century)
reserve
English (19th Century)
reservist

Nguồn gốc 'giữ lại' và 'để dành'

Từ 'reservists' (lính dự bị) bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'reservare', có nghĩa là 'giữ lại' hoặc 'để dành'. Qua tiếng Pháp cổ 'reserver', nó đi vào tiếng Anh thành 'reserve' vào khoảng thế kỷ 14 để chỉ hành động giữ lại một thứ gì đó, hoặc một lực lượng quân sự được giữ sẵn. Hậu tố '-ist' (chỉ người) được thêm vào vào cuối thế kỷ 19 để tạo thành 'reservist', chỉ người thuộc lực lượng dự bị đó.

Usage Note

Từ 'reservists' dùng để chỉ một nhóm người đã được huấn luyện quân sự và sẵn sàng phục vụ trong quân đội khi có yêu cầu. Họ không phải là quân nhân chuyên nghiệp phục vụ toàn thời gian, mà là những người dân thường có kỹ năng quân sự và nghĩa vụ với quốc gia. Cần phân biệt với 'veterans' (cựu chiến binh) là những người đã từng phục vụ trong quân đội và đã hoàn thành nghĩa vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + reservists
  • call up call up reservists
    (huy động lính dự bị)
  • mobilize mobilize reservists
    (tổng động viên lính dự bị)
  • train train reservists
    (huấn luyện lính dự bị)
  • deploy deploy reservists
    (triển khai lính dự bị)

Idioms

  • call up reservists

    huy động quân dự bị

    "The government decided to call up reservists to assist with disaster relief efforts."

    (Chính phủ quyết định huy động quân dự bị để hỗ trợ các nỗ lực cứu trợ thiên tai.)

  • mobilize reservists for duty

    tổng động viên lính dự bị nhập ngũ

    "The country mobilized reservists for duty after the border dispute escalated."

    (Quốc gia đã tổng động viên lính dự bị nhập ngũ sau khi tranh chấp biên giới leo thang.)

  • active duty reservists

    lính dự bị đang tại ngũ

    "Many active duty reservists balance their military commitments with civilian jobs."

    (Nhiều lính dự bị đang tại ngũ phải cân bằng nghĩa vụ quân sự với công việc dân sự của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reservists

Danh từ
Lật mặt

Những thành viên của lực lượng dự bị quân sự; những người không phục vụ quân sự toàn thời gian nhưng có thể được gọi khi cần thiết.

"The government called up the reservists to active duty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reservists".

Vai trò kép: Dân sự và Quân sự

Ở nhiều quốc gia, lính dự bị (reservists) là những công dân bình thường có công việc dân sự nhưng vẫn tham gia huấn luyện quân sự định kỳ. Họ đóng vai trò kép: cống hiến cho nền kinh tế và xã hội trong thời bình, đồng thời sẵn sàng nhập ngũ và chiến đấu khi đất nước cần trong các tình huống khẩn cấp hoặc chiến tranh. Điều này giúp các quốc gia duy trì một lực lượng quốc phòng mạnh mẽ mà không cần phải có một quân đội thường trực quá lớn.

Hệ thống dự bị trên thế giới

Hệ thống lực lượng dự bị quân sự khác nhau đáng kể giữa các quốc gia. Một số nước có chế độ nghĩa vụ quân sự bắt buộc, nơi công dân sau khi hoàn thành sẽ trở thành lính dự bị. Ngược lại, nhiều quốc gia khác duy trì lực lượng dự bị hoàn toàn trên cơ sở tự nguyện. Mục tiêu chung là đảm bảo khả năng mở rộng nhanh chóng lực lượng vũ trang khi đối mặt với các mối đe dọa an ninh.