serviette
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Serviette'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Khăn ăn.
Definition (English Meaning)
A table napkin.
Ví dụ Thực tế với 'Serviette'
-
"He placed the serviette on his lap before starting his meal."
"Anh ấy trải khăn ăn lên đùi trước khi bắt đầu bữa ăn."
-
"Could you pass me a serviette, please?"
"Bạn có thể đưa cho tôi một chiếc khăn ăn được không?"
-
"The restaurant provided linen serviettes for each guest."
"Nhà hàng cung cấp khăn ăn bằng vải lanh cho mỗi khách."
Từ loại & Từ liên quan của 'Serviette'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: serviette
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Serviette'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'serviette' và 'napkin' đều chỉ khăn ăn, nhưng 'serviette' thường được sử dụng phổ biến hơn ở Vương quốc Anh và một số quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Hoa Kỳ, 'napkin' được dùng phổ biến hơn. 'Serviette' đôi khi mang sắc thái trang trọng hơn so với 'napkin', tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Serviette'
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has always used a serviette at the dinner table.
|
Cô ấy luôn sử dụng khăn ăn trên bàn ăn tối. |
| Phủ định |
I haven't seen him use a serviette since he was a child.
|
Tôi chưa thấy anh ấy dùng khăn ăn kể từ khi còn bé. |
| Nghi vấn |
Have you ever forgotten to bring a serviette to a picnic?
|
Bạn đã bao giờ quên mang khăn ăn đến buổi dã ngoại chưa? |