tablecloth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cloth used to cover a table, especially for meals.
Vietnamese Meaning
Một tấm vải được sử dụng để phủ lên bàn, đặc biệt là khi ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spread a white tablecloth over the dining table."
"Cô ấy trải một chiếc khăn trải bàn màu trắng lên bàn ăn."
-
"The tablecloth was stained with wine."
"Khăn trải bàn bị dính vết rượu vang."
-
"We chose a floral tablecloth for the picnic."
"Chúng tôi đã chọn một chiếc khăn trải bàn họa tiết hoa cho buổi dã ngoại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để bảo vệ bàn, trang trí hoặc tạo một không gian ăn trang trọng hơn. Khác với 'placemat' (tấm trải bàn ăn cá nhân) ở chỗ 'tablecloth' phủ toàn bộ bàn, còn 'placemat' chỉ đặt dưới mỗi suất ăn.
Prepositions
'on': Diễn tả vị trí trên bề mặt của tablecloth (ví dụ: The food is on the tablecloth). 'under': Diễn tả vị trí bên dưới tablecloth, hoặc mục đích bảo vệ bàn (ví dụ: There's a felt layer under the tablecloth to protect the table).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clean a clean tablecloth (một chiếc khăn trải bàn sạch sẽ)
-
dirty a dirty tablecloth (một chiếc khăn trải bàn bẩn)
-
white a white tablecloth (một chiếc khăn trải bàn màu trắng)
-
linen a linen tablecloth (một chiếc khăn trải bàn vải lanh)
-
checkered a checkered tablecloth (một chiếc khăn trải bàn kẻ caro)
-
plastic a plastic tablecloth (một chiếc khăn trải bàn nhựa)
-
spread to spread a tablecloth (trải khăn trải bàn)
-
lay to lay the tablecloth (trải khăn trải bàn)
-
remove to remove the tablecloth (tháo/dọn khăn trải bàn)
-
stain to stain a tablecloth (làm bẩn khăn trải bàn)
-
iron to iron the tablecloth (là/ủi khăn trải bàn)
Idioms
-
To pull the tablecloth out from under someone
Đột ngột rút đi sự hỗ trợ hoặc nền tảng của ai đó, khiến họ rơi vào tình thế khó khăn.
"The company pulled the tablecloth out from under its employees by announcing massive layoffs without warning."
(Công ty đã đột ngột rút đi sự hỗ trợ của nhân viên bằng cách thông báo sa thải hàng loạt mà không có cảnh báo trước.)
-
Under the tablecloth
Dưới bàn (ám chỉ điều gì đó được giữ kín, bí mật hoặc không chính thức trong bối cảnh ăn uống hoặc cuộc họp).
"They discussed the sensitive topics under the tablecloth, away from official scrutiny."
(Họ đã thảo luận những chủ đề nhạy cảm một cách bí mật dưới bàn, tránh sự giám sát chính thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tablecloth
danh từMột tấm vải được sử dụng để phủ lên bàn, đặc biệt là khi ăn.
"She spread a white tablecloth over the dining table."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought a new tablecloth for her dining table. |
Cô ấy đã mua một chiếc khăn trải bàn mới cho bàn ăn của mình. |
| Phủ định | They don't have a tablecloth on their picnic table. |
Họ không có khăn trải bàn trên bàn dã ngoại của họ. |
| Nghi vấn | Whose tablecloth is this beautiful embroidered one? |
Khăn trải bàn thêu đẹp này là của ai? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always puts a clean tablecloth on the table. |
Cô ấy luôn đặt một chiếc khăn trải bàn sạch sẽ lên bàn. |
| Phủ định | They do not use a tablecloth for everyday meals. |
Họ không sử dụng khăn trải bàn cho các bữa ăn hàng ngày. |
| Nghi vấn | Does he wash the tablecloth after every dinner? |
Anh ấy có giặt khăn trải bàn sau mỗi bữa tối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tablecloth".
