(Top Banner Ad)
tablecloth
A2
danh từ A2 Đồ gia dụng

tablecloth

UK: /ˈteɪbləklɒθ/ • US: /ˈteɪbləklɔθ/

Nghĩa tiếng Việt

khăn trải bàn áo bàn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cloth used to cover a table, especially for meals.

Vietnamese Meaning

Một tấm vải được sử dụng để phủ lên bàn, đặc biệt là khi ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spread a white tablecloth over the dining table."

    "Cô ấy trải một chiếc khăn trải bàn màu trắng lên bàn ăn."

  • "The tablecloth was stained with wine."

    "Khăn trải bàn bị dính vết rượu vang."

  • "We chose a floral tablecloth for the picnic."

    "Chúng tôi đã chọn một chiếc khăn trải bàn họa tiết hoa cho buổi dã ngoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun table cái bàn
Noun cloth vải, tấm vải
Noun clothing quần áo (liên quan đến vải)
Verb clothe mặc quần áo cho ai đó
Noun table runner khăn trải bàn dài hẹp (thường đặt giữa bàn)
Noun placemat tấm lót bàn (dưới đĩa ăn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tabule + clāþ
Middle English
tableclothe
Modern English
tablecloth

Nguồn gốc trực tiếp

"tablecloth" là một từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh, kết hợp hai từ "table" (cái bàn) và "cloth" (tấm vải). Từ "table" có nguồn gốc từ tiếng Latin "tabula" (tấm ván, bàn), trong khi "cloth" đến từ tiếng Anh cổ "clāþ" (vải). Sự kết hợp này đơn giản mô tả chức năng của vật dụng: một tấm vải dùng để phủ lên bàn.

Usage Note

Thường được sử dụng để bảo vệ bàn, trang trí hoặc tạo một không gian ăn trang trọng hơn. Khác với 'placemat' (tấm trải bàn ăn cá nhân) ở chỗ 'tablecloth' phủ toàn bộ bàn, còn 'placemat' chỉ đặt dưới mỗi suất ăn.

Prepositions

on under

'on': Diễn tả vị trí trên bề mặt của tablecloth (ví dụ: The food is on the tablecloth). 'under': Diễn tả vị trí bên dưới tablecloth, hoặc mục đích bảo vệ bàn (ví dụ: There's a felt layer under the tablecloth to protect the table).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tablecloth
  • clean a clean tablecloth
    (một chiếc khăn trải bàn sạch sẽ)
  • dirty a dirty tablecloth
    (một chiếc khăn trải bàn bẩn)
  • white a white tablecloth
    (một chiếc khăn trải bàn màu trắng)
  • linen a linen tablecloth
    (một chiếc khăn trải bàn vải lanh)
  • checkered a checkered tablecloth
    (một chiếc khăn trải bàn kẻ caro)
  • plastic a plastic tablecloth
    (một chiếc khăn trải bàn nhựa)
Verb + tablecloth
  • spread to spread a tablecloth
    (trải khăn trải bàn)
  • lay to lay the tablecloth
    (trải khăn trải bàn)
  • remove to remove the tablecloth
    (tháo/dọn khăn trải bàn)
  • stain to stain a tablecloth
    (làm bẩn khăn trải bàn)
  • iron to iron the tablecloth
    (là/ủi khăn trải bàn)

Idioms

  • To pull the tablecloth out from under someone

    Đột ngột rút đi sự hỗ trợ hoặc nền tảng của ai đó, khiến họ rơi vào tình thế khó khăn.

    "The company pulled the tablecloth out from under its employees by announcing massive layoffs without warning."

    (Công ty đã đột ngột rút đi sự hỗ trợ của nhân viên bằng cách thông báo sa thải hàng loạt mà không có cảnh báo trước.)

  • Under the tablecloth

    Dưới bàn (ám chỉ điều gì đó được giữ kín, bí mật hoặc không chính thức trong bối cảnh ăn uống hoặc cuộc họp).

    "They discussed the sensitive topics under the tablecloth, away from official scrutiny."

    (Họ đã thảo luận những chủ đề nhạy cảm một cách bí mật dưới bàn, tránh sự giám sát chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tablecloth

danh từ
Lật mặt

Một tấm vải được sử dụng để phủ lên bàn, đặc biệt là khi ăn.

"She spread a white tablecloth over the dining table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a new tablecloth for her dining table.
Cô ấy đã mua một chiếc khăn trải bàn mới cho bàn ăn của mình.
Phủ định
They don't have a tablecloth on their picnic table.
Họ không có khăn trải bàn trên bàn dã ngoại của họ.
Nghi vấn
Whose tablecloth is this beautiful embroidered one?
Khăn trải bàn thêu đẹp này là của ai?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always puts a clean tablecloth on the table.
Cô ấy luôn đặt một chiếc khăn trải bàn sạch sẽ lên bàn.
Phủ định
They do not use a tablecloth for everyday meals.
Họ không sử dụng khăn trải bàn cho các bữa ăn hàng ngày.
Nghi vấn
Does he wash the tablecloth after every dinner?
Anh ấy có giặt khăn trải bàn sau mỗi bữa tối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tablecloth".

Khăn trải bàn trong ẩm thực phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khăn trải bàn không chỉ là vật dụng bảo vệ bàn mà còn là biểu tượng của sự sang trọng, lòng hiếu khách và sự trang trọng trong các bữa ăn. Khăn trải bàn màu trắng thường được dùng trong các bữa tiệc trang trọng, lễ cưới, thể hiện sự tinh khiết và đẳng cấp.

Biến thể và chức năng

Có nhiều loại khăn trải bàn khác nhau tùy theo dịp. Khăn vải lanh hoặc cotton thường dùng cho bữa ăn hàng ngày hoặc trang trọng, trong khi khăn trải bàn giấy hoặc nhựa dùng một lần rất phổ biến cho các buổi dã ngoại, tiệc ngoài trời vì tính tiện lợi và dễ dọn dẹp. Chúng cũng góp phần tạo nên không khí và phong cách cho bữa tiệc.