(Top Banner Ad)
servant
B1
danh từ B1 Xã hội, Lịch sử, Văn học

servant

UK: /ˈsɜːvənt/ • US: /ˈsɜːrvənt/

Nghĩa tiếng Việt

người hầu người giúp việc công bộc hạ nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed to perform domestic tasks such as cleaning, cooking, and serving.

Vietnamese Meaning

Người được thuê để thực hiện các công việc gia đình như dọn dẹp, nấu ăn và phục vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She worked as a servant in a wealthy household."

    "Cô ấy làm người hầu trong một gia đình giàu có."

  • "The restaurant staff are attentive servants."

    "Các nhân viên nhà hàng là những người phục vụ chu đáo."

  • "He saw himself as a public servant."

    "Anh ấy xem mình là một công bộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb serve Phục vụ, làm việc cho ai/cái gì
Noun service Dịch vụ, sự phục vụ
Noun servitude Tình trạng nô lệ, sự bị buộc phải phục vụ
Adjective subservient Khúm núm, phục tùng; hữu ích (nhưng kém quan trọng)
Noun server Người phục vụ (nhà hàng, quán ăn); máy chủ (máy tính)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Lịch sử, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*serw-
Latin
servus
Latin
servire
Old French
servant
Middle English
servant
English
servant

Từ 'Nô Lệ' đến 'Người Phục Vụ'

Từ 'servant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'servus' (nô lệ hoặc người phục vụ). Ban đầu, nó mang ý nghĩa của việc bị ràng buộc hoặc sở hữu. Qua thời gian và sự phát triển của xã hội, ý nghĩa của từ đã dịch chuyển để chỉ người thực hiện công việc hoặc cung cấp dịch vụ cho người khác, thường là có giao kèo hoặc tự nguyện, nhấn mạnh hành động 'phục vụ' hơn là tình trạng 'bị sở hữu'.

Usage Note

Từ 'servant' thường mang nghĩa người làm công, người hầu trong gia đình hoặc tổ chức. Trong bối cảnh hiện đại, từ này có thể mang tính trang trọng hoặc lỗi thời, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Nên phân biệt với 'employee' (nhân viên) là người làm việc cho một công ty hoặc tổ chức và 'worker' (công nhân) chỉ người lao động chân tay.

Prepositions

of to

Khi dùng 'servant of', nó thường chỉ sự phục vụ một lý tưởng, mục đích hoặc một người có địa vị cao hơn. Ví dụ: 'a servant of the people' (người phục vụ nhân dân). Khi dùng 'servant to', nó nhấn mạnh sự phục tùng hoặc làm việc cho ai đó. Ví dụ: 'He was a loyal servant to the king' (Ông là một người hầu trung thành của nhà vua).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + servant
  • loyal loyal servant
    (người hầu trung thành)
  • public public servant
    (công chức, người phục vụ công chúng)
  • humble humble servant
    (người đầy tớ khiêm tốn (cách nói lịch sự, cổ điển))
  • faithful faithful servant
    (người hầu tận tụy)
Verb + servant
  • employ employ a servant
    (thuê người giúp việc)
  • treat treat a servant
    (đối xử với người giúp việc)
  • dismiss dismiss a servant
    (sa thải người giúp việc)

Idioms

  • public servant

    công chức, người phục vụ cộng đồng/quốc gia

    "As a public servant, her duty is to act in the best interest of the citizens."

    (Với tư cách là một công chức, nhiệm vụ của cô ấy là hành động vì lợi ích tốt nhất của người dân.)

  • a good servant but a bad master

    thứ tốt nếu được kiểm soát, nhưng nguy hiểm nếu kiểm soát bạn (ví dụ: tiền bạc, lửa)

    "Money is a good servant but a bad master; it can help you achieve a lot, but it can also ruin you if you become enslaved by it."

    (Tiền bạc là một người đầy tớ tốt nhưng là một ông chủ tồi; nó có thể giúp bạn đạt được nhiều điều, nhưng cũng có thể hủy hoại bạn nếu bạn trở thành nô lệ của nó.)

  • servant leadership

    phong cách lãnh đạo phục vụ (tập trung vào việc phục vụ và phát triển nhân viên, cộng đồng)

    "The company adopted a servant leadership model, prioritizing the needs of employees and customers."

    (Công ty đã áp dụng mô hình lãnh đạo phục vụ, ưu tiên nhu cầu của nhân viên và khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

servant

danh từ
Lật mặt

Người được thuê để thực hiện các công việc gia đình như dọn dẹp, nấu ăn và phục vụ.

"She worked as a servant in a wealthy household."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grand estate employed many servants: each had a specific role and responsibility.
Dinh thự lớn thuê rất nhiều người hầu: mỗi người có một vai trò và trách nhiệm cụ thể.
Phủ định
He was no ordinary house guest: he was treated like a servant, doing chores and running errands.
Anh ấy không phải là một vị khách bình thường: anh ấy bị đối xử như một người hầu, làm việc vặt và chạy việc.
Nghi vấn
Was she truly a servant in disguise: or was she a spy sent to gather information?
Cô ấy có thực sự là một người hầu cải trang không: hay cô ấy là một điệp viên được cử đến để thu thập thông tin?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The loyal servant, knowing his master's habits, prepared his tea every morning.
Người hầu trung thành, hiểu rõ thói quen của chủ nhân, chuẩn bị trà cho ông ấy mỗi sáng.
Phủ định
Despite his long service, the servant, unlike his peers, never complained about his tasks.
Mặc dù phục vụ lâu năm, người hầu đó, không giống như những người khác, không bao giờ phàn nàn về công việc của mình.
Nghi vấn
John, the new servant, is he capable of managing the household duties?
John, người hầu mới, liệu anh ấy có khả năng quản lý công việc nhà không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The servant was cleaning the silver when the guests arrived.
Người hầu đang lau chùi bộ đồ bạc khi khách đến.
Phủ định
The servant wasn't answering the door because she was busy in the kitchen.
Người hầu không ra mở cửa vì cô ấy đang bận trong bếp.
Nghi vấn
Were the servants preparing dinner when the fire started?
Có phải những người hầu đang chuẩn bị bữa tối khi đám cháy bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "servant".

Vai trò lịch sử của người hầu gia đình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ cho đến giữa thế kỷ 20, người hầu gia đình (domestic servants) là một phần quan trọng của các gia đình giàu có. Họ thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau, từ nấu ăn, dọn dẹp đến chăm sóc trẻ em, và thường sống trong nhà chủ. Vai trò này đã giảm đáng kể do thay đổi xã hội, kinh tế và sự phát triển của công nghệ, mặc dù các hình thức giúp việc nhà vẫn tồn tại.

Khái niệm 'Người Phục Vụ Công Chúng'

Ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là các nền dân chủ, thuật ngữ 'public servant' (công chức) mang một ý nghĩa cao cả, nhấn mạnh rằng những người làm việc trong chính phủ hoặc các cơ quan công quyền có nhiệm vụ phục vụ lợi ích của người dân, chứ không phải phục vụ bản thân hay một nhóm lợi ích nào đó. Đây là một nguyên tắc cốt lõi của trách nhiệm công dân và đạo đức công vụ.