(Top Banner Ad)
set designer
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật Sân khấu và Điện ảnh

set designer

UK: /ˈsɛt dɪˈzaɪnə(r)/ • US: /ˈsɛt dɪˈzaɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà thiết kế bối cảnh người thiết kế mỹ thuật (cho sân khấu/điện ảnh) họa sĩ thiết kế mỹ thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person responsible for designing the physical surroundings in which a play, film, television show, etc. is set.

Vietnamese Meaning

Người chịu trách nhiệm thiết kế bối cảnh vật lý, không gian xung quanh cho một vở kịch, phim, chương trình truyền hình, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The set designer created a stunning backdrop for the final scene."

    "Nhà thiết kế bối cảnh đã tạo ra một phông nền tuyệt đẹp cho cảnh cuối cùng."

  • "The set designer meticulously researched the historical period to ensure accuracy."

    "Nhà thiết kế bối cảnh đã nghiên cứu tỉ mỉ giai đoạn lịch sử để đảm bảo tính chính xác."

  • "A good set designer can transform a simple stage into a believable environment."

    "Một nhà thiết kế bối cảnh giỏi có thể biến một sân khấu đơn giản thành một môi trường đáng tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun set bộ, tập hợp, cảnh (trong phim/kịch)
Verb set đặt, sắp đặt, thiết lập
Noun setting bối cảnh, môi trường
Noun design thiết kế, bản vẽ
Verb design thiết kế
Noun designer nhà thiết kế
Noun set design thiết kế bối cảnh

Synonyms

production designer (thiết kế sản xuất (bao hàm nhiều yếu tố hơn, không chỉ bối cảnh))scenic designer (người thiết kế phong cảnh sân khấu)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật Sân khấu và Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed-
Proto-Germanic
*satjaną
Old English
settan
Modern English
set
Latin
dēsignāre
Old French
designer
Modern English
design
Modern English (compound)
set designer

Nguồn gốc của 'set designer'

Từ 'set designer' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'set' (bối cảnh, từ Old English 'settan' nghĩa là sắp đặt, đặt để) và 'designer' (nhà thiết kế, từ Latin 'dēsignāre' qua tiếng Pháp cổ 'designer' nghĩa là phác thảo, vạch ra). Ghép lại, nó chỉ người chuyên tạo ra và sắp đặt bối cảnh cho các vở kịch, phim ảnh, hoặc sự kiện, là một vai trò chuyên biệt hóa trong ngành giải trí.

Usage Note

Nhấn mạnh vai trò quan trọng trong việc tạo ra không gian phù hợp với câu chuyện và tâm lý nhân vật. Công việc bao gồm lựa chọn và sắp xếp đồ đạc, phông nền, ánh sáng và các yếu tố thị giác khác để tạo ra một môi trường trực quan hấp dẫn và chân thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + set designer
  • talented a talented set designer
    (một nhà thiết kế bối cảnh tài năng)
  • award-winning an award-winning set designer
    (một nhà thiết kế bối cảnh đoạt giải thưởng)
  • lead the lead set designer
    (nhà thiết kế bối cảnh chính)
  • freelance a freelance set designer
    (một nhà thiết kế bối cảnh tự do)
Verb + set designer
  • hire to hire a set designer
    (thuê một nhà thiết kế bối cảnh)
  • work with to work with a set designer
    (làm việc với một nhà thiết kế bối cảnh)
  • consult to consult a set designer
    (tham khảo ý kiến một nhà thiết kế bối cảnh)
Set designer's + Noun
  • vision the set designer's vision
    (tầm nhìn của nhà thiết kế bối cảnh)
  • sketches the set designer's sketches
    (bản phác thảo của nhà thiết kế bối cảnh)
  • team the set designer's team
    (đội ngũ của nhà thiết kế bối cảnh)

Idioms

  • the set designer's eye for detail

    con mắt tinh tường của nhà thiết kế bối cảnh đối với từng chi tiết

    "Her set designer's eye for detail brought the historical period to life on stage."

    (Con mắt tinh tường đối với từng chi tiết của nhà thiết kế bối cảnh đã tái hiện sống động thời kỳ lịch sử đó trên sân khấu.)

  • to embody the set designer's concept

    thể hiện đúng ý tưởng của nhà thiết kế bối cảnh

    "The crew worked hard to embody the set designer's concept for a futuristic cityscape."

    (Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để thể hiện đúng ý tưởng của nhà thiết kế bối cảnh về một thành phố tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

set designer

Danh từ
Lật mặt

Người chịu trách nhiệm thiết kế bối cảnh vật lý, không gian xung quanh cho một vở kịch, phim, chương trình truyền hình, v.v.

"The set designer created a stunning backdrop for the final scene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director had already hired a set designer before I submitted my portfolio.
Đạo diễn đã thuê một nhà thiết kế sân khấu trước khi tôi nộp hồ sơ của mình.
Phủ định
She had not known that he had been a set designer for that famous play.
Cô ấy đã không biết rằng anh ấy đã từng là một nhà thiết kế sân khấu cho vở kịch nổi tiếng đó.
Nghi vấn
Had the theater company already found a set designer when you contacted them?
Công ty sân khấu đã tìm được một nhà thiết kế sân khấu khi bạn liên hệ với họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "set designer".

Vai trò kiến tạo thế giới

Trong kịch nghệ, điện ảnh và truyền hình phương Tây, vai trò của 'set designer' là cực kỳ quan trọng. Họ không chỉ đơn thuần trang trí, mà còn là người kiến tạo ra cả một thế giới (bối cảnh) mà câu chuyện diễn ra. Từ một căn phòng nhỏ đến một chiến trường rộng lớn, tất cả đều cần sự sáng tạo và kỹ thuật của họ để truyền tải đúng không khí và hỗ trợ cho diễn xuất, kể chuyện.

Sự kết hợp giữa nghệ thuật và kỹ thuật

Nghề 'set designer' đòi hỏi sự kết hợp độc đáo giữa tư duy nghệ thuật và kỹ năng kỹ thuật. Họ phải có khả năng hình dung bối cảnh, vẽ phác thảo, chọn màu sắc và vật liệu, nhưng cũng phải hiểu về kết cấu, ánh sáng, ngân sách và khả năng thi công. Đây là một vị trí mang tính thực tiễn cao, biến ý tưởng trừu tượng thành không gian vật lý cụ thể trên sân khấu hoặc trường quay.