(Top Banner Ad)
scenic designer
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật Sân khấu

scenic designer

UK: /ˈsiːnɪk dɪˈzaɪnər/ • US: /ˈsiːnɪk dɪˈzaɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà thiết kế mỹ thuật sân khấu thiết kế bối cảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person responsible for designing the scenery for a theatrical or film production.

Vietnamese Meaning

Người chịu trách nhiệm thiết kế bối cảnh cho một vở kịch hoặc sản phẩm điện ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scenic designer created a breathtaking forest for the play."

    "Nhà thiết kế bối cảnh đã tạo ra một khu rừng ngoạn mục cho vở kịch."

  • "The scenic designer's innovative set transformed the small stage into a vast landscape."

    "Thiết kế sân khấu sáng tạo của nhà thiết kế bối cảnh đã biến một sân khấu nhỏ thành một phong cảnh rộng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scenic designer Người thiết kế cảnh trí (sân khấu, phim ảnh)
Noun scene Cảnh, quang cảnh (ví dụ: một cảnh trong phim, vở kịch)
Noun design Bản thiết kế; sự thiết kế
Noun designer Nhà thiết kế (nói chung)
Noun scenery Phong cảnh, cảnh vật tự nhiên; phông nền sân khấu
Verb design Thiết kế, vạch ra kế hoạch
Adjective scenic Thuộc về cảnh trí, có phong cảnh đẹp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật Sân khấu

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
skēnē
Latin
scaena
English
scene
English
scenic
Latin
designare
Old French
designer
English
design
English
designer

Nguồn gốc của 'Scenic Designer'

Cụm từ 'scenic designer' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ có một lịch sử phong phú. 'Scenic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'skēnē' (nghĩa là 'lều' hoặc 'sân khấu'), sau này phát triển thành 'scene' (cảnh trí, khung cảnh) trong tiếng Anh. 'Designer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'designare' (nghĩa là 'vẽ phác thảo' hoặc 'đánh dấu'), sau đó thành 'design' (thiết kế) trong tiếng Anh. Khi kết hợp lại, 'scenic designer' mô tả chính xác vai trò của người sáng tạo và sắp đặt cảnh quan cho các buổi biểu diễn sân khấu, phim ảnh hoặc truyền hình, mang đến một thế giới thị giác cho câu chuyện.

Usage Note

Một 'scenic designer' (thiết kế bối cảnh) không chỉ đơn thuần là người tạo ra các phông nền đẹp mắt. Họ phải hiểu rõ về kịch bản, tầm nhìn của đạo diễn, và các yếu tố kỹ thuật để tạo ra một không gian phù hợp, hỗ trợ câu chuyện và tạo ra trải nghiệm cho khán giả. Phân biệt với 'set decorator' (người trang trí bối cảnh), người tập trung vào việc lựa chọn và sắp xếp đồ đạc, phụ kiện trên sân khấu.

Prepositions

for on

'for' (cho): chỉ mục đích hoặc đối tượng mà thiết kế được tạo ra (ví dụ: 'a scenic designer for a play'). 'on' (trên): đề cập đến vai trò hoặc dự án cụ thể mà người đó đang làm việc (ví dụ: 'a scenic designer on the new production').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Scenic Designer
  • talented talented scenic designer
    (người thiết kế cảnh trí tài năng)
  • experienced experienced scenic designer
    (người thiết kế cảnh trí giàu kinh nghiệm)
  • award-winning award-winning scenic designer
    (người thiết kế cảnh trí từng đoạt giải thưởng)
  • visionary visionary scenic designer
    (người thiết kế cảnh trí có tầm nhìn xa)
Verb + Scenic Designer
  • hire hire a scenic designer
    (thuê một nhà thiết kế cảnh trí)
  • consult consult a scenic designer
    (tham vấn một nhà thiết kế cảnh trí)
  • work with work with a scenic designer
    (làm việc cùng một nhà thiết kế cảnh trí)
Scenic Designer + Verb
  • creates The scenic designer creates the stage environment.
    (Người thiết kế cảnh trí tạo ra môi trường sân khấu.)
  • designs The scenic designer designs the sets.
    (Người thiết kế cảnh trí thiết kế phông nền.)
  • conceptualizes The scenic designer conceptualizes the visual world.
    (Người thiết kế cảnh trí lên ý tưởng về thế giới thị giác.)
Prepositional Phrase
  • for scenic designer for the film
    (người thiết kế cảnh trí cho bộ phim)
  • of the vision of the scenic designer
    (tầm nhìn của người thiết kế cảnh trí)
  • by stage design by a scenic designer
    (thiết kế sân khấu bởi một người thiết kế cảnh trí)

Idioms

  • the creative vision of a scenic designer

    tầm nhìn sáng tạo của một nhà thiết kế cảnh trí (ám chỉ sự độc đáo và ảnh hưởng của họ đến tác phẩm)

    "The play truly came alive thanks to the creative vision of its scenic designer."

    (Vở kịch thực sự trở nên sống động nhờ tầm nhìn sáng tạo của nhà thiết kế cảnh trí.)

  • to bring a script to life (through scenic design)

    biến kịch bản thành hiện thực (qua thiết kế cảnh trí) - nhấn mạnh vai trò của người thiết kế cảnh trí trong việc hình ảnh hóa kịch bản

    "A good scenic designer has the skill to bring a script to life on stage."

    (Một nhà thiết kế cảnh trí giỏi có kỹ năng biến kịch bản thành hiện thực trên sân khấu.)

  • a scenic designer's canvas

    tấm bạt/không gian sáng tạo của một nhà thiết kế cảnh trí (ám chỉ sân khấu/phim trường là nơi họ thể hiện tài năng nghệ thuật)

    "For a scenic designer, the empty stage is their canvas, waiting to be transformed."

    (Đối với một nhà thiết kế cảnh trí, sân khấu trống là tấm bạt của họ, chờ đợi được biến hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scenic designer

Danh từ
Lật mặt

Người chịu trách nhiệm thiết kế bối cảnh cho một vở kịch hoặc sản phẩm điện ảnh.

"The scenic designer created a breathtaking forest for the play."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be a famous scenic designer one day.
Cô ấy sẽ là một nhà thiết kế sân khấu nổi tiếng vào một ngày nào đó.
Phủ định
He is not going to become a scenic designer because he prefers costume design.
Anh ấy sẽ không trở thành nhà thiết kế sân khấu vì anh ấy thích thiết kế trang phục hơn.
Nghi vấn
Will they hire a scenic designer for the next play?
Họ sẽ thuê một nhà thiết kế sân khấu cho vở kịch tiếp theo chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scenic designer".

Vai trò trong kể chuyện bằng hình ảnh

Người thiết kế cảnh trí là nhân tố then chốt trong ngành sân khấu và điện ảnh phương Tây. Họ không chỉ tạo ra bối cảnh vật lý mà còn góp phần kể chuyện, truyền tải không khí, thời gian, và cảm xúc của tác phẩm. Thiết kế của họ ảnh hưởng sâu sắc đến trải nghiệm thị giác và cảm xúc của khán giả, giúp định hình thế giới mà câu chuyện diễn ra.

Sự hợp tác và Giải thưởng

Một người thiết kế cảnh trí thường làm việc chặt chẽ với đạo diễn, nhà thiết kế trang phục và nhà thiết kế ánh sáng để đảm bảo mọi yếu tố thị giác của một sản phẩm nghệ thuật đều hài hòa và phục vụ tầm nhìn chung. Trong thế giới nghệ thuật phương Tây, các thiết kế cảnh trí xuất sắc thường được công nhận và trao giải tại các lễ trao giải danh giá như Tony Awards (sân khấu) hay Oscars (điện ảnh) cho hạng mục Thiết kế Sản xuất (Production Design), vinh danh sự đóng góp nghệ thuật của họ.