(Top Banner Ad)
set construction
B2
Noun B2 Điện ảnh, Sân khấu, Truyền hình

set construction

UK: /sɛt kənˈstrʌkʃən/ • US: /sɛt kənˈstrʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng bối cảnh thi công bối cảnh dựng cảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or act of building and assembling the scenery and props for a stage play, film, television show, or other production.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hành động xây dựng và lắp ráp bối cảnh và đạo cụ cho một vở kịch, phim, chương trình truyền hình hoặc sản phẩm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The set construction team worked tirelessly to create a realistic forest scene."

    "Đội xây dựng bối cảnh đã làm việc không mệt mỏi để tạo ra một cảnh rừng thực tế."

  • "The budget for set construction was significantly reduced this year."

    "Ngân sách cho việc xây dựng bối cảnh đã bị giảm đáng kể trong năm nay."

  • "Safety is paramount during set construction."

    "An toàn là tối quan trọng trong quá trình xây dựng bối cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun set Bối cảnh, phông nền (sân khấu, phim)
Verb construct Xây dựng, kiến tạo
Noun constructor Thợ xây, người xây dựng; công ty xây dựng
Noun construction Sự xây dựng, công trình xây dựng
Noun set designer Người thiết kế bối cảnh
Noun set builder Thợ xây dựng bối cảnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Sân khấu, Truyền hình

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sod-yo-
Proto-Germanic
*satjaną
Old English
settan
Latin
cōnstrūctiō
Old French
construccioun
Middle English
construccioun
Modern English
set construction (compound)

Nguồn gốc của "set construction"

Cụm từ "set construction" là một tổ hợp hiện đại, kết hợp hai từ có lịch sử lâu đời. "Set" (bối cảnh) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "settan" có nghĩa là "đặt, bố trí", phát triển ý nghĩa để chỉ khung cảnh cho một vở kịch hay bộ phim. "Construction" (xây dựng) có gốc từ tiếng Latin "cōnstrūctiō", mang nghĩa "hành động xây dựng, sắp đặt các bộ phận". Khi sân khấu và điện ảnh phát triển, nhu cầu tạo ra những không gian vật lý phức tạp và chân thực đã hình thành nên ngành nghề chuyên biệt này, từ đó cụm từ "set construction" ra đời để mô tả quá trình thiết kế và xây dựng các bối cảnh đó.

Usage Note

Cụm từ 'set construction' nhấn mạnh khía cạnh kỹ thuật và thực tế của việc tạo ra bối cảnh. Nó bao gồm việc lập kế hoạch, thiết kế, xây dựng và lắp đặt các yếu tố vật lý của bối cảnh. So với các cụm từ như 'set design' (thiết kế bối cảnh), 'set construction' tập trung nhiều hơn vào khía cạnh xây dựng và lắp ráp thực tế hơn là khía cạnh nghệ thuật hoặc thẩm mỹ.

Prepositions

for of

Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích: 'set construction for a play'. Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ thuộc tính hoặc thành phần: 'the set construction of the movie'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + set construction
  • elaborate elaborate set construction
    (xây dựng bối cảnh công phu/tỉ mỉ)
  • complex complex set construction
    (xây dựng bối cảnh phức tạp)
  • massive massive set construction
    (xây dựng bối cảnh đồ sộ/lớn)
  • detailed detailed set construction
    (xây dựng bối cảnh chi tiết)
Verb + set construction
  • involve involve set construction
    (liên quan đến việc xây dựng bối cảnh)
  • manage manage set construction
    (quản lý việc xây dựng bối cảnh)
  • oversee oversee set construction
    (giám sát việc xây dựng bối cảnh)
  • complete complete set construction
    (hoàn thành việc xây dựng bối cảnh)
Noun + set construction
  • film film set construction
    (xây dựng bối cảnh phim)
  • theatre theatre set construction
    (xây dựng bối cảnh sân khấu)
  • challenges challenges of set construction
    (những thách thức trong việc xây dựng bối cảnh)

Idioms

  • Set construction is underway.

    Việc xây dựng bối cảnh đang được tiến hành.

    "After months of planning, set construction is finally underway for the new blockbuster movie."

    (Sau nhiều tháng lên kế hoạch, việc xây dựng bối cảnh cuối cùng cũng đang được tiến hành cho bộ phim bom tấn mới.)

  • Specialized in set construction.

    Chuyên về xây dựng bối cảnh.

    "Our company is specialized in set construction for live events and theatrical productions."

    (Công ty chúng tôi chuyên về xây dựng bối cảnh cho các sự kiện trực tiếp và các buổi biểu diễn sân khấu.)

  • The art of set construction.

    Nghệ thuật xây dựng bối cảnh.

    "The art of set construction combines technical skill with creative vision to transform an empty stage."

    (Nghệ thuật xây dựng bối cảnh kết hợp kỹ năng kỹ thuật với tầm nhìn sáng tạo để biến một sân khấu trống rỗng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

set construction

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc hành động xây dựng và lắp ráp bối cảnh và đạo cụ cho một vở kịch, phim, chương trình truyền hình hoặc sản phẩm khác.

"The set construction team worked tirelessly to create a realistic forest scene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "set construction".

Tạo nên thế giới ảo

Trong ngành điện ảnh và sân khấu, "set construction" là yếu tố then chốt để tạo ra những thế giới sống động, chân thực, giúp khán giả hoàn toàn đắm chìm vào câu chuyện. Từ một thị trấn miền Tây hoang dã đến một con tàu vũ trụ tương lai, mỗi bối cảnh được xây dựng tỉ mỉ đều góp phần mạnh mẽ vào việc kể chuyện và thiết lập không khí, biến những ý tưởng trên giấy thành hiện thực hữu hình.

Nghề thủ công bị đánh giá thấp

Mặc dù thường bị che khuất bởi ánh hào quang của diễn viên và đạo diễn, những người thợ "set construction" là những nghệ nhân thực sự. Họ phải kết hợp kiến thức về kỹ thuật, kiến trúc, hội họa và điêu khắc để biến các bản vẽ thành cấu trúc vật lý an toàn và đẹp mắt. Đây là một nghề đòi hỏi sự tỉ mỉ, sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề dưới áp lực thời gian.