pioneers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is among the first to explore or settle a new country or area.
Vietnamese Meaning
Người tiên phong, người đi đầu trong việc khám phá hoặc định cư ở một vùng đất hoặc khu vực mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The early pioneers faced many hardships."
"Những người tiên phong ban đầu phải đối mặt với nhiều khó khăn."
-
"These technological pioneers are changing the world."
"Những người tiên phong công nghệ này đang thay đổi thế giới."
-
"She was one of the pioneers of modern nursing."
"Cô ấy là một trong những người tiên phong của ngành điều dưỡng hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pioneer | người tiên phong, người khai phá |
| Noun | pioneering | sự tiên phong, hành động khai phá (danh từ), hoặc việc đi đầu (với tư cách tính từ) |
| Verb | pioneer | tiên phong, đi đầu, khai phá (một vùng, một lĩnh vực) |
| Adjective | pioneering | mang tính tiên phong, đột phá, đi đầu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pioneer' thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ những người có tầm nhìn xa, dám chấp nhận rủi ro để mở đường cho những người khác. So với 'explorer' (nhà thám hiểm), 'pioneer' nhấn mạnh khía cạnh khai phá và xây dựng hơn là chỉ đơn thuần khám phá.
Trong ngữ cảnh này, 'pioneer' ám chỉ những người có đóng góp quan trọng và mang tính đột phá trong một lĩnh vực nào đó. Khác với 'innovator' (nhà đổi mới), 'pioneer' thường tạo ra những nền tảng ban đầu, trong khi 'innovator' cải tiến và phát triển dựa trên những gì đã có.
Khi là động từ, 'pioneer' mang ý nghĩa chủ động, chỉ hành động khai phá và mở đường cho những người khác. Nó thường được sử dụng với tân ngữ chỉ lĩnh vực hoặc phương pháp được tiên phong.
Prepositions
‘Pioneer in’ được dùng để chỉ người tiên phong trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: ‘He was a pioneer in aviation’. ‘Pioneer of’ cũng có nghĩa tương tự, ví dụ: ‘She is a pioneer of modern dance’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early pioneers (những người tiên phong ban đầu)
-
brave brave pioneers (những người tiên phong dũng cảm)
-
scientific scientific pioneers (những người tiên phong khoa học)
-
digital digital pioneers (những người tiên phong kỹ thuật số)
-
inspired The challenges inspired pioneers. (Những thử thách đã truyền cảm hứng cho những người tiên phong.)
-
supported Governments supported early pioneers. (Các chính phủ đã hỗ trợ những người tiên phong đầu tiên.)
-
explored Pioneers explored new lands. (Những người tiên phong đã khám phá những vùng đất mới.)
-
established Pioneers established new communities. (Những người tiên phong đã thiết lập các cộng đồng mới.)
-
generation a generation of pioneers (một thế hệ những người tiên phong)
Idioms
-
pioneer spirit
tinh thần tiên phong (sự dũng cảm, quyết tâm để khám phá, đổi mới hoặc đối mặt với thử thách chưa từng có)
"The company was founded with a true pioneer spirit, always seeking innovation."
(Công ty được thành lập với một tinh thần tiên phong thực sự, luôn tìm kiếm sự đổi mới.)
-
the pioneers of [a field/industry]
những người tiên phong của/trong [một lĩnh vực/ngành]
"Marie Curie is considered one of the pioneers of radioactivity research."
(Marie Curie được coi là một trong những người tiên phong trong nghiên cứu phóng xạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pioneers
Danh từNgười tiên phong, người đi đầu trong việc khám phá hoặc định cư ở một vùng đất hoặc khu vực mới.
"The early pioneers faced many hardships."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pioneers".
