(Top Banner Ad)
separation package
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

separation package

UK: /ˌsepəˈreɪʃən ˈpækɪdʒ/ • US: /ˌsepəˈreɪʃən ˈpækɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

gói thôi việc gói bồi thường thôi việc chính sách hỗ trợ thôi việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of benefits offered to employees who are leaving a company, usually as a result of layoffs or restructuring. It typically includes severance pay, extended health insurance, and outplacement services.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các lợi ích được cung cấp cho nhân viên khi họ rời công ty, thường là do sa thải hoặc tái cấu trúc. Nó thường bao gồm trợ cấp thôi việc, bảo hiểm y tế mở rộng và dịch vụ tìm việc làm mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offered a generous separation package to employees affected by the downsizing."

    "Công ty đã cung cấp một gói thôi việc hào phóng cho những nhân viên bị ảnh hưởng bởi việc cắt giảm quy mô."

  • "She negotiated a better separation package when she was laid off."

    "Cô ấy đã thương lượng được một gói thôi việc tốt hơn khi bị sa thải."

  • "The separation package included three months' salary and continued health insurance."

    "Gói thôi việc bao gồm ba tháng lương và bảo hiểm y tế tiếp tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb separate tách ra, chia ly
Adjective separable có thể tách rời
Noun separator thiết bị/vật dụng để tách, máy phân ly
Verb package đóng gói
Noun packaging bao bì, việc đóng gói

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
separare
Old French
separacion
Middle English
separacion
English
separation

Nguồn gốc của 'gói thôi việc'

Từ 'separation' (sự tách rời, chia ly) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'separare', có nghĩa là 'tách ra' hoặc 'đặt riêng'. Từ 'package' (gói) lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'pacque', chỉ một bó hoặc gói đồ. Khi hai từ này kết hợp thành 'separation package' trong tiếng Anh hiện đại, nó dùng để chỉ một gói hỗ trợ tài chính và các lợi ích khác được công ty cung cấp cho nhân viên khi họ rời vị trí, thường là do bị sa thải, tái cơ cấu, hoặc nghỉ việc tự nguyện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh doanh nghiệp và quản trị nhân sự. Nó ám chỉ một thỏa thuận được thiết kế để giảm thiểu tác động tiêu cực đến nhân viên bị mất việc. 'Separation package' nhấn mạnh sự toàn diện của các lợi ích, bao gồm cả tài chính và hỗ trợ tìm việc làm.

Prepositions

of as

'of': dùng để chỉ thành phần cấu thành của gói (e.g., 'details of the separation package'). 'as': dùng để chỉ gói này như là một phần của quá trình (e.g., 'offered as a separation package').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + separation package
  • offer offer a separation package
    (đề nghị một gói thôi việc)
  • receive receive a separation package
    (nhận một gói thôi việc)
  • accept accept a separation package
    (chấp nhận một gói thôi việc)
  • negotiate negotiate a separation package
    (thương lượng một gói thôi việc)
Adjective + separation package
  • generous generous separation package
    (gói thôi việc hậu hĩnh)
  • voluntary voluntary separation package
    (gói thôi việc tự nguyện)
  • early early separation package
    (gói thôi việc sớm (thường là nghỉ hưu sớm))
  • comprehensive comprehensive separation package
    (gói thôi việc toàn diện)

Idioms

  • be offered a separation package

    được đề nghị một gói thôi việc (thường trong bối cảnh tái cơ cấu hoặc sa thải)

    "Many employees were offered a separation package during the company's restructuring."

    (Nhiều nhân viên đã được đề nghị một gói thôi việc trong quá trình tái cơ cấu của công ty.)

  • take a separation package

    chấp nhận gói thôi việc (thường ngụ ý nghỉ việc tự nguyện hoặc đồng ý với các điều khoản)

    "Rather than face redundancy, she decided to take a separation package."

    (Thay vì đối mặt với việc bị cắt giảm biên chế, cô ấy quyết định chấp nhận gói thôi việc.)

  • negotiate a separation package

    thương lượng một gói thôi việc (để có được điều khoản tốt hơn)

    "He hired a lawyer to help him negotiate a more favorable separation package."

    (Anh ấy đã thuê luật sư để giúp mình thương lượng một gói thôi việc ưu đãi hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

separation package

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các lợi ích được cung cấp cho nhân viên khi họ rời công ty, thường là do sa thải hoặc tái cấu trúc. Nó thường bao gồm trợ cấp thôi việc, bảo hiểm y tế mở rộng và dịch vụ tìm việc làm mới.

"The company offered a generous separation package to employees affected by the downsizing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The separation package, which included severance pay and benefits continuation, helped her transition to a new job.
Gói trợ cấp thôi việc, bao gồm trợ cấp thôi việc và tiếp tục các phúc lợi, đã giúp cô ấy chuyển sang một công việc mới.
Phủ định
The company didn't offer a separation package, which made leaving unexpectedly difficult for the employee.
Công ty không cung cấp gói trợ cấp thôi việc, điều này khiến việc rời đi bất ngờ trở nên khó khăn cho nhân viên.
Nghi vấn
Is the separation package that the company is offering generous enough to cover relocation costs?
Gói trợ cấp thôi việc mà công ty đang cung cấp có đủ hào phóng để trang trải chi phí di dời không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She accepted the separation package, didn't she?
Cô ấy đã chấp nhận gói trợ cấp thôi việc, phải không?
Phủ định
They didn't offer him a generous separation package, did they?
Họ đã không đề nghị anh ta một gói trợ cấp thôi việc hào phóng, phải không?
Nghi vấn
You're considering the separation package, aren't you?
Bạn đang cân nhắc gói trợ cấp thôi việc, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separation package".

Hỗ trợ người lao động khi mất việc

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia phát triển, việc cung cấp 'separation package' là một cách để doanh nghiệp thể hiện trách nhiệm xã hội và hỗ trợ nhân viên vượt qua giai đoạn khó khăn sau khi mất việc. Điều này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực về tài chính và tinh thần cho người lao động, đồng thời cũng có thể giúp duy trì danh tiếng tốt cho công ty. Các gói này thường bao gồm tiền trợ cấp, bảo hiểm y tế tạm thời, hỗ trợ tìm việc mới hoặc đào tạo lại.

Nghỉ việc tự nguyện và bắt buộc

Khái niệm 'separation package' thường xuất hiện trong hai ngữ cảnh chính: khi nhân viên bị buộc thôi việc (layoff/redundancy) hoặc khi công ty khuyến khích nhân viên nghỉ việc tự nguyện (voluntary separation/early retirement). Trong trường hợp tự nguyện, công ty thường đưa ra một gói hấp dẫn để khuyến khích nhân viên tự nguyện rời đi, giúp công ty cắt giảm chi phí mà không phải đối mặt với các vấn đề pháp lý phức tạp của việc sa thải bắt buộc.