(Top Banner Ad)
termination package
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Nhân sự

termination package

UK: /tɜːmɪˈneɪʃən ˈpækɪdʒ/ • US: /tɜːrmɪˈneɪʃən ˈpækɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

gói trợ cấp thôi việc gói bồi thường khi chấm dứt hợp đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A severance package offered to an employee upon termination of employment.

Vietnamese Meaning

Gói trợ cấp thôi việc được cung cấp cho một nhân viên khi chấm dứt hợp đồng lao động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employee received a generous termination package, including severance pay and extended health benefits."

    "Người nhân viên đã nhận được một gói thôi việc hào phóng, bao gồm tiền bồi thường thôi việc và các quyền lợi y tế mở rộng."

  • "The company offered a termination package to employees affected by the downsizing."

    "Công ty đã cung cấp một gói thôi việc cho những nhân viên bị ảnh hưởng bởi việc cắt giảm quy mô."

  • "Before signing the agreement, she carefully reviewed the details of her termination package."

    "Trước khi ký thỏa thuận, cô ấy đã xem xét cẩn thận các chi tiết của gói thôi việc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb terminate Chấm dứt, kết thúc (hợp đồng, công việc)
Noun termination Sự chấm dứt, sự kết thúc
Adjective terminal Cuối cùng, ở giai đoạn cuối; thuộc về một ga cuối
Noun package Gói hàng, kiện hàng; gói (dịch vụ, sản phẩm)
Verb package Đóng gói, bao gói
Noun packaging Vật liệu đóng gói; quá trình đóng gói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
Latin
terminare
Old French
terminacion
Middle English
terminacion
Modern English
termination
Middle English
pak
Old French
-age
Modern English
package

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Cụm từ 'termination package' là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong môi trường kinh doanh, kết hợp hai từ riêng biệt: 'termination' (sự chấm dứt) và 'package' (gói). 'Termination' có gốc từ tiếng Latin 'terminus' (điểm cuối, ranh giới), sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ. 'Package' bắt nguồn từ từ 'pack' trong tiếng Anh trung đại, có nghĩa là 'gói, bó', cùng với hậu tố '-age' từ tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, chúng tạo thành ý nghĩa một 'gói' các khoản phúc lợi được trao khi một người bị 'chấm dứt' hợp đồng lao động, phản ánh sự phát triển của luật lao động và thực tiễn quản lý nhân sự.

Usage Note

Cụm từ 'termination package' đề cập đến một thỏa thuận bồi thường và các lợi ích khác mà một công ty cung cấp cho nhân viên khi họ bị sa thải, cho thôi việc hoặc khi hợp đồng của họ không được gia hạn. Nội dung có thể bao gồm tiền bồi thường, tiếp tục bảo hiểm y tế, hỗ trợ tìm việc làm (outplacement services), và đôi khi là các thỏa thuận bảo mật hoặc không cạnh tranh. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh doanh nghiệp và nhân sự.

Prepositions

with as part of

* with: Được sử dụng khi thảo luận về những gì được bao gồm trong gói thôi việc. Ví dụ: 'The termination package came with three months' salary.'
* as part of: Được sử dụng để nhấn mạnh rằng gói thôi việc là một phần của thỏa thuận chấm dứt hợp đồng. Ví dụ: 'The outplacement services were offered as part of the termination package.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + termination package
  • receive receive a termination package
    (Nhận một gói trợ cấp thôi việc)
  • offer offer a termination package
    (Đề nghị một gói trợ cấp thôi việc)
  • negotiate negotiate a termination package
    (Thương lượng một gói trợ cấp thôi việc)
  • accept accept a termination package
    (Chấp nhận một gói trợ cấp thôi việc)
  • sign sign a termination package
    (Ký vào gói trợ cấp thôi việc)
Adjective + termination package
  • generous generous termination package
    (Gói trợ cấp thôi việc hậu hĩnh)
  • severance severance termination package
    (Gói trợ cấp thôi việc/sa thải)
  • comprehensive comprehensive termination package
    (Gói trợ cấp thôi việc toàn diện)
  • lucrative lucrative termination package
    (Gói trợ cấp thôi việc béo bở)
  • early retirement early retirement termination package
    (Gói trợ cấp thôi việc khi nghỉ hưu sớm)

Idioms

  • negotiate a termination package

    Thương lượng một gói trợ cấp thôi việc.

    "She hired a lawyer to help her negotiate a more favorable termination package."

    (Cô ấy thuê luật sư để giúp mình thương lượng một gói trợ cấp thôi việc ưu đãi hơn.)

  • sweeten the termination package

    Làm cho gói trợ cấp thôi việc trở nên hấp dẫn hơn (bằng cách thêm lợi ích).

    "The company decided to sweeten the termination package to encourage more voluntary resignations."

    (Công ty quyết định làm cho gói trợ cấp thôi việc hấp dẫn hơn để khuyến khích nhiều người tự nguyện nghỉ việc.)

  • be offered a termination package

    Được đề nghị một gói trợ cấp thôi việc.

    "After 20 years with the company, he was offered a termination package."

    (Sau 20 năm làm việc cho công ty, ông ấy được đề nghị một gói trợ cấp thôi việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

termination package

Danh từ
Lật mặt

Gói trợ cấp thôi việc được cung cấp cho một nhân viên khi chấm dứt hợp đồng lao động.

"The employee received a generous termination package, including severance pay and extended health benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offered him a generous termination package.
Công ty đã đề nghị anh ta một gói thôi việc hậu hĩnh.
Phủ định
Seldom had the employee seen such a comprehensive termination package offered.
Hiếm khi nhân viên thấy một gói thôi việc toàn diện như vậy được đề nghị.
Nghi vấn
Did they receive a termination package upon leaving the company?
Họ có nhận được gói thôi việc khi rời công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "termination package".

Gói Trợ Cấp Thôi Việc: Mục Đích và Quyền Lợi

Gói trợ cấp thôi việc (termination package), còn được gọi là 'severance package', là một khoản bồi thường và phúc lợi được cung cấp cho nhân viên khi hợp đồng lao động của họ chấm dứt không do lỗi của họ (ví dụ: sa thải, cắt giảm nhân sự). Mục đích là để hỗ trợ tài chính trong giai đoạn chuyển tiếp, giúp bù đắp thu nhập bị mất và cung cấp thời gian để tìm kiếm công việc mới. Ở nhiều nước phương Tây, việc cung cấp gói này có thể là yêu cầu pháp lý hoặc theo hợp đồng, và giá trị gói thường tùy thuộc vào thâm niên, vị trí. Nhân viên thường có quyền đàm phán các điều khoản của gói này.

Golden Handshake và Golden Parachute

Trong giới kinh doanh, 'golden handshake' (bắt tay vàng) là thuật ngữ dùng để chỉ gói trợ cấp thôi việc đặc biệt hào phóng dành cho các giám đốc điều hành cấp cao hoặc những người nghỉ hưu sớm. Tương tự, 'golden parachute' (dù vàng) là một điều khoản hợp đồng thậm chí còn chi tiết hơn, đảm bảo giám đốc điều hành nhận được một khoản bồi thường khổng lồ nếu công ty bị mua lại hoặc họ bị sa thải không vì lý do chính đáng, nhằm bảo vệ lợi ích của họ trước những thay đổi trong quyền kiểm soát công ty.