(Top Banner Ad)
sex glands
C1
Danh từ C1 Y học/Sinh học

sex glands

UK: /ˈsɛks ɡlændz/ • US: /ˈsɛks ɡlændz/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến sinh dục tuyến giới tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Organs in animals and humans that produce sex hormones and gametes (sex cells). In males, these are the testes; in females, the ovaries.

Vietnamese Meaning

Các cơ quan trong động vật và con người sản xuất hormone giới tính và giao tử (tế bào sinh dục). Ở nam giới, đó là tinh hoàn; ở nữ giới, đó là buồng trứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dysfunction of the sex glands can lead to hormonal imbalances and infertility."

    "Rối loạn chức năng của các tuyến sinh dục có thể dẫn đến mất cân bằng hormone và vô sinh."

  • "The doctor examined the patient's sex glands to assess their hormonal health."

    "Bác sĩ đã kiểm tra tuyến sinh dục của bệnh nhân để đánh giá sức khỏe nội tiết tố của họ."

  • "Sex glands play a vital role in reproduction and sexual development."

    "Tuyến sinh dục đóng một vai trò quan trọng trong sinh sản và phát triển giới tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Adjective sexual thuộc về giới tính/tình dục
Adverb sexually một cách giới tính/tình dục
Noun sexuality tính dục, bản năng giới tính
Noun gland tuyến (trong cơ thể)
Adjective glandular thuộc về tuyến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
English
sex
Latin
glandula
English
gland
English
sex glands (compound)

Nguồn gốc của 'Sex'

Từ 'sex' (giới tính) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'sexus', dùng để chỉ sự phân biệt giữa giống đực và giống cái. Nó là một từ cơ bản trong sinh học và xã hội học.

Nguồn gốc của 'Gland'

Từ 'gland' (tuyến) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'glandula', có nghĩa là 'quả hạch nhỏ'. Tên gọi này có lẽ xuất phát từ hình dạng tròn hoặc giống hạt của nhiều tuyến trong cơ thể.

Sự kết hợp 'Sex Glands'

Là một thuật ngữ kết hợp trong tiếng Anh, 'sex glands' được dùng để chỉ các cơ quan có chức năng sản xuất hormone giới tính và tế bào sinh sản (như tinh hoàn và buồng trứng), nhấn mạnh cả khía cạnh giới tính và chức năng tuyến của chúng.

Usage Note

Cụm từ 'sex glands' là một thuật ngữ khoa học, thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc sinh học. Nó là một cách gọi chung cho các cơ quan sinh sản quan trọng chịu trách nhiệm sản xuất hormone giới tính và tế bào sinh sản. Thuật ngữ này có thể được coi là trang trọng và trực tiếp hơn so với các cách diễn đạt thông tục hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sex glands
  • primary primary sex glands
    (tuyến sinh dục chính (như buồng trứng, tinh hoàn))
  • reproductive reproductive sex glands
    (tuyến sinh dục, tuyến sinh sản)
  • underdeveloped underdeveloped sex glands
    (tuyến sinh dục kém phát triển)
Verb + sex glands
  • stimulate stimulate the sex glands
    (kích thích các tuyến sinh dục)
  • remove remove the sex glands
    (cắt bỏ các tuyến sinh dục)
Noun + sex glands
  • function the function of the sex glands
    (chức năng của các tuyến sinh dục)
  • hormones sex glands and hormones
    (các tuyến sinh dục và hormone)

Idioms

  • sex glands play a vital role

    tuyến sinh dục đóng vai trò quan trọng

    "The sex glands play a vital role in human reproduction and development."

    (Các tuyến sinh dục đóng vai trò quan trọng trong sự sinh sản và phát triển của con người.)

  • sex glands mature

    tuyến sinh dục trưởng thành

    "During puberty, the sex glands mature and begin to produce reproductive cells."

    (Trong giai đoạn dậy thì, các tuyến sinh dục trưởng thành và bắt đầu sản xuất tế bào sinh sản.)

  • disorders of the sex glands

    rối loạn các tuyến sinh dục

    "Some health conditions are caused by disorders of the sex glands."

    (Một số tình trạng sức khỏe do rối loạn các tuyến sinh dục gây ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sex glands

Danh từ
Lật mặt

Các cơ quan trong động vật và con người sản xuất hormone giới tính và giao tử (tế bào sinh dục). Ở nam giới, đó là tinh hoàn; ở nữ giới, đó là buồng trứng.

"Dysfunction of the sex glands can lead to hormonal imbalances and infertility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sex glands".

Vai trò trong Dậy thì

Các tuyến sinh dục (buồng trứng và tinh hoàn) đóng vai trò trung tâm trong quá trình dậy thì ở người. Sự phát triển của chúng dẫn đến những thay đổi thể chất đặc trưng của tuổi trưởng thành và khả năng sinh sản.

Hormone giới tính

Các tuyến sinh dục sản xuất hormone giới tính như testosterone (ở nam) và estrogen (ở nữ), những hormone này không chỉ kiểm soát đặc điểm giới tính thứ cấp mà còn ảnh hưởng đến tâm trạng và hành vi, hình thành nên bản sắc giới tính sinh học của mỗi người.