(Top Banner Ad)
sex-negativity
C1
danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Nghiên cứu Giới

sex-negativity

UK: /ˈseks neɡəˌtɪvɪti/ • US: /ˈseks neɡəˌtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

Thái độ tiêu cực về tình dục Kỳ thị tình dục Sự khắt khe đối với tình dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A negative or disapproving attitude toward sex, sexuality, and sexual expression.

Vietnamese Meaning

Một thái độ tiêu cực hoặc không tán thành đối với tình dục, giới tính và sự thể hiện tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sex-negativity can lead to shame and anxiety around sexual health."

    "Thái độ tiêu cực về tình dục có thể dẫn đến sự xấu hổ và lo lắng về sức khỏe tình dục."

  • "The persistence of sex-negativity in society contributes to harmful attitudes towards LGBTQ+ individuals."

    "Sự tồn tại dai dẳng của thái độ tiêu cực về tình dục trong xã hội góp phần vào những thái độ có hại đối với những người LGBTQ+."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Adjective sexual thuộc về giới tính/tình dục
Noun sexuality tính dục, xu hướng tình dục
Adjective negative tiêu cực, phủ định
Noun negativity sự tiêu cực
Adjective sex-negative có thái độ tiêu cực về tình dục
Noun sex-positivity sự tích cực về tình dục (chấp nhận và tôn trọng các biểu hiện tình dục lành mạnh)
Adjective sex-positive có thái độ tích cực về tình dục

Synonyms

sexual repression (sự kìm nén tình dục)sexual conservatism (chủ nghĩa bảo thủ tình dục)

Antonyms

Related Words

sexual shame (sự xấu hổ về tình dục)sexual guilt (tội lỗi về tình dục)

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Nghiên cứu Giới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
English
sex
Latin
negativus
English
negative
English
negativity
English
sex-negativity

Nguồn gốc của 'sex-negativity'

“sex-negativity” là một thuật ngữ hiện đại, được cấu thành từ hai phần: “sex” (giới tính, tình dục) và “negativity” (sự tiêu cực). Từ “sex” có gốc từ tiếng Latin “sexus”, ban đầu mang ý nghĩa “sự phân chia” hoặc “giới tính”. “Negativity” lại xuất phát từ tiếng Latin “negativus”, nghĩa là “phủ định” hoặc “không”. Khi kết hợp, “sex-negativity” mô tả một thái độ, quan điểm hoặc hệ thống niềm tin mang tính tiêu cực, kỳ thị đối với tình dục hoặc các khía cạnh liên quan đến giới tính và cơ thể con người. Thuật ngữ này trở nên phổ biến trong các cuộc thảo luận về giới và tình dục từ cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong bối cảnh các phong trào giải phóng tình dục và bình đẳng giới.

Usage Note

Sex-negativity thường đề cập đến một hệ thống niềm tin hoặc văn hóa mà trong đó tình dục bị coi là xấu hổ, tội lỗi, hoặc nguy hiểm. Nó có thể biểu hiện qua nhiều hình thức, từ sự kiểm duyệt các nội dung liên quan đến tình dục đến sự kỳ thị đối với những người có hành vi tình dục khác biệt. Sự khác biệt với 'sex-positivity' là ở thái độ cơ bản: sex-negativity nhìn nhận tình dục chủ yếu dưới góc độ rủi ro và điều cấm kỵ, trong khi sex-positivity xem tình dục là một phần tự nhiên và lành mạnh của cuộc sống con người.

Prepositions

about towards in

'About' được sử dụng để nói về sex-negativity nói chung. 'Towards' được sử dụng để chỉ thái độ đối với một đối tượng cụ thể liên quan đến tình dục. 'In' được dùng khi nói về sex-negativity trong một bối cảnh hoặc môi trường cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sex-negativity
  • pervasive pervasive sex-negativity
    (sự tiêu cực về tình dục lan tỏa/phổ biến rộng khắp)
  • internalized internalized sex-negativity
    (sự tiêu cực về tình dục bị nội tâm hóa (tin vào những điều tiêu cực do xã hội áp đặt))
  • deep-rooted deep-rooted sex-negativity
    (sự tiêu cực về tình dục đã ăn sâu/bám rễ)
  • harmful harmful sex-negativity
    (sự tiêu cực về tình dục gây hại)
Verb + sex-negativity
  • combat combat sex-negativity
    (chống lại/đấu tranh với sự tiêu cực về tình dục)
  • challenge challenge sex-negativity
    (thách thức/phản đối sự tiêu cực về tình dục)
  • address address sex-negativity
    (giải quyết vấn đề tiêu cực về tình dục)
  • perpetuate perpetuate sex-negativity
    (tiếp tục duy trì/làm cho sự tiêu cực về tình dục kéo dài)
Noun + of + sex-negativity
  • culture a culture of sex-negativity
    (một nền văn hóa có thái độ tiêu cực về tình dục)
  • legacy a legacy of sex-negativity
    (di sản của sự tiêu cực về tình dục)

Idioms

  • perpetuate sex-negativity

    tiếp tục duy trì/kéo dài thái độ tiêu cực về tình dục

    "Religious doctrines can often perpetuate sex-negativity."

    (Các giáo lý tôn giáo thường có thể duy trì thái độ tiêu cực về tình dục.)

  • a culture of sex-negativity

    một nền văn hóa có thái độ tiêu cực về tình dục

    "Many societies still operate within a culture of sex-negativity."

    (Nhiều xã hội vẫn hoạt động trong một nền văn hóa tiêu cực về tình dục.)

  • internalized sex-negativity

    thái độ tiêu cực về tình dục đã bị nội tâm hóa (tự bản thân tin vào những quan điểm tiêu cực về tình dục do xã hội áp đặt)

    "She struggled with internalized sex-negativity due to her upbringing."

    (Cô ấy phải vật lộn với thái độ tiêu cực về tình dục bị nội tâm hóa do cách nuôi dạy của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sex-negativity

danh từ
Lật mặt

Một thái độ tiêu cực hoặc không tán thành đối với tình dục, giới tính và sự thể hiện tình dục.

"Sex-negativity can lead to shame and anxiety around sexual health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sex-negativity".

Nguồn gốc lịch sử và tôn giáo

Thái độ tiêu cực về tình dục (sex-negativity) thường có nguồn gốc sâu xa từ các hệ thống tôn giáo và đạo đức cổ xưa, nơi tình dục bị coi là tội lỗi, đáng xấu hổ hoặc chỉ có mục đích sinh sản. Nhiều tín ngưỡng cấm đoán hoặc hạn chế nghiêm ngặt các hành vi tình dục ngoài hôn nhân dị tính, hoặc chỉ cho phép tình dục trong giới hạn nhất định, dẫn đến sự kỳ thị đối với các hình thức biểu đạt tình dục khác.

Ảnh hưởng đến xã hội và cá nhân

Sự tiêu cực về tình dục có thể gây ra nhiều tác động xấu lên cá nhân và xã hội, bao gồm cảm giác xấu hổ, tội lỗi về cơ thể và tình dục, thiếu hiểu biết về sức khỏe tình dục, tỷ lệ mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục cao hơn do thiếu giáo dục, và sự kỳ thị đối với cộng đồng LGBTQ+. Ngược lại, phong trào 'sex-positivity' (tích cực về tình dục) tìm cách phá bỏ những quan điểm này, thúc đẩy sự chấp nhận, hiểu biết và biểu đạt tình dục một cách lành mạnh, có sự đồng thuận.