sex-negativity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A negative or disapproving attitude toward sex, sexuality, and sexual expression.
Vietnamese Meaning
Một thái độ tiêu cực hoặc không tán thành đối với tình dục, giới tính và sự thể hiện tình dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sex-negativity can lead to shame and anxiety around sexual health."
"Thái độ tiêu cực về tình dục có thể dẫn đến sự xấu hổ và lo lắng về sức khỏe tình dục."
-
"The persistence of sex-negativity in society contributes to harmful attitudes towards LGBTQ+ individuals."
"Sự tồn tại dai dẳng của thái độ tiêu cực về tình dục trong xã hội góp phần vào những thái độ có hại đối với những người LGBTQ+."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sex | giới tính, tình dục |
| Adjective | sexual | thuộc về giới tính/tình dục |
| Noun | sexuality | tính dục, xu hướng tình dục |
| Adjective | negative | tiêu cực, phủ định |
| Noun | negativity | sự tiêu cực |
| Adjective | sex-negative | có thái độ tiêu cực về tình dục |
| Noun | sex-positivity | sự tích cực về tình dục (chấp nhận và tôn trọng các biểu hiện tình dục lành mạnh) |
| Adjective | sex-positive | có thái độ tích cực về tình dục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sex-negativity thường đề cập đến một hệ thống niềm tin hoặc văn hóa mà trong đó tình dục bị coi là xấu hổ, tội lỗi, hoặc nguy hiểm. Nó có thể biểu hiện qua nhiều hình thức, từ sự kiểm duyệt các nội dung liên quan đến tình dục đến sự kỳ thị đối với những người có hành vi tình dục khác biệt. Sự khác biệt với 'sex-positivity' là ở thái độ cơ bản: sex-negativity nhìn nhận tình dục chủ yếu dưới góc độ rủi ro và điều cấm kỵ, trong khi sex-positivity xem tình dục là một phần tự nhiên và lành mạnh của cuộc sống con người.
Prepositions
'About' được sử dụng để nói về sex-negativity nói chung. 'Towards' được sử dụng để chỉ thái độ đối với một đối tượng cụ thể liên quan đến tình dục. 'In' được dùng khi nói về sex-negativity trong một bối cảnh hoặc môi trường cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pervasive pervasive sex-negativity (sự tiêu cực về tình dục lan tỏa/phổ biến rộng khắp)
-
internalized internalized sex-negativity (sự tiêu cực về tình dục bị nội tâm hóa (tin vào những điều tiêu cực do xã hội áp đặt))
-
deep-rooted deep-rooted sex-negativity (sự tiêu cực về tình dục đã ăn sâu/bám rễ)
-
harmful harmful sex-negativity (sự tiêu cực về tình dục gây hại)
-
combat combat sex-negativity (chống lại/đấu tranh với sự tiêu cực về tình dục)
-
challenge challenge sex-negativity (thách thức/phản đối sự tiêu cực về tình dục)
-
address address sex-negativity (giải quyết vấn đề tiêu cực về tình dục)
-
perpetuate perpetuate sex-negativity (tiếp tục duy trì/làm cho sự tiêu cực về tình dục kéo dài)
-
culture a culture of sex-negativity (một nền văn hóa có thái độ tiêu cực về tình dục)
-
legacy a legacy of sex-negativity (di sản của sự tiêu cực về tình dục)
Idioms
-
perpetuate sex-negativity
tiếp tục duy trì/kéo dài thái độ tiêu cực về tình dục
"Religious doctrines can often perpetuate sex-negativity."
(Các giáo lý tôn giáo thường có thể duy trì thái độ tiêu cực về tình dục.)
-
a culture of sex-negativity
một nền văn hóa có thái độ tiêu cực về tình dục
"Many societies still operate within a culture of sex-negativity."
(Nhiều xã hội vẫn hoạt động trong một nền văn hóa tiêu cực về tình dục.)
-
internalized sex-negativity
thái độ tiêu cực về tình dục đã bị nội tâm hóa (tự bản thân tin vào những quan điểm tiêu cực về tình dục do xã hội áp đặt)
"She struggled with internalized sex-negativity due to her upbringing."
(Cô ấy phải vật lộn với thái độ tiêu cực về tình dục bị nội tâm hóa do cách nuôi dạy của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sex-negativity
danh từMột thái độ tiêu cực hoặc không tán thành đối với tình dục, giới tính và sự thể hiện tình dục.
"Sex-negativity can lead to shame and anxiety around sexual health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sex-negativity".
